Palermo vs Cosenza Calcio 1914: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Palermo
Hạng 9 tại Serie B (Ý)
0 - 0
FT
10/04/2023 14:30
Cosenza Calcio 1914
Hạng 17 tại Serie B (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Palermo vs Cosenza Calcio 1914 trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Palermo đang đứng thứ 9 với 49 điểm sau 38 trận.
  • Cosenza Calcio 1914 xếp thứ 17 với 40 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Palermo và Cosenza Calcio 1914 mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Frosinone Frosinone
80 38 24 8 6 63 26 37
02 Genoa Genoa
74 38 21 11 6 53 28 25
03 Bari Bari
65 38 17 14 7 58 37 21
04 Parma Parma
61 38 17 10 11 48 39 9
05 Cagliari Cagliari
60 38 15 15 8 50 34 16
06 SudTirol SudTirol
58 38 14 16 8 38 34 4
07 Reggina Reggina
55 38 17 4 17 49 45 4
08 Venezia Venezia
49 38 13 10 15 51 50 1
09 Palermo Palermo
49 38 11 16 11 48 49 -1
10 Modena Modena
48 38 13 9 16 47 53 -6
11 Pisa Pisa
47 38 11 14 13 48 42 6
12 Ascoli Ascoli
47 38 12 11 15 40 47 -7
13 Como Como
47 38 10 17 11 47 48 -1
14 Cittadella Cittadella
43 38 9 16 13 34 45 -11
15 Ternana Ternana
43 38 11 10 17 37 52 -15
16 Brescia Brescia
40 38 9 13 16 36 57 -21
17 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
40 38 9 13 16 30 53 -23
18 Perugia Perugia
39 38 10 9 19 40 52 -12
19 Spal Spal
38 38 8 14 16 41 51 -10
20 Benevento Benevento
35 38 7 14 17 33 49 -16
Đối đầu
12/11/2022 09:00
Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
3 - 2
Palermo Palermo
ITA D2
30/03/2019 10:00
Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
1 - 1
Palermo Palermo
ITA D2
03/11/2018 10:00
Palermo Palermo
2 - 1
Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
ITA D2
Palermo
1
33%
Hòa
1
33%
Cosenza Calcio 1914
1
33%
Palermo Palermo 6 trận gần nhất
01/04/2023 08:00
Parma 2 - 1 Palermo ITA D2
17/03/2023 15:30
Palermo 5 - 2 Modena ITA D2
11/03/2023 09:00
Cittadella 3 - 3 Palermo ITA D2
04/03/2023 09:00
Pisa 1 - 1 Palermo ITA D2
28/02/2023 15:30
Palermo 0 - 0 Ternana ITA D2
25/02/2023 09:00
SudTirol 1 - 1 Palermo ITA D2
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
6 trận gần nhất Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
01/04/2023 08:00
Cosenza Calcio 1914 1 - 0 Pisa ITA D2
18/03/2023 09:00
Frosinone 0 - 1 Cosenza Calcio 1914 ITA D2
12/03/2023 11:15
Cosenza Calcio 1914 1 - 0 Spal ITA D2
06/03/2023 15:30
Genoa 4 - 0 Cosenza Calcio 1914 ITA D2
28/02/2023 15:30
Cosenza Calcio 1914 2 - 1 Reggina ITA D2
25/02/2023 09:00
Como 5 - 1 Cosenza Calcio 1914 ITA D2
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.80
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.35
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
28 (74%)10 (26%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
26 (65%)14 (35%)
Palermo

Palermo

Trận gần đây

Cosenza Calcio 1914

Cosenza Calcio 1914

Xỉu /Tài

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(65%)26 14(35%)

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(25%)10 30(75%)

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(35%)14 26(65%)

/Có

(58%)22 16(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)20 20(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Palermo Palermo
Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
Cú sút
Palermo
Palermo
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
23 tổng
TB 2.56
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 1914
Tổng cú sút
10.53 TB / trận
Bị chặn
19 tổng
TB 1.90
Tổng đường chuyền
14846
TB 391 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
14154
TB 354 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Palermo
Palermo
38
Số trận đã đấu
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 1914
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
10
Giữ sạch lưới
11
0.28
5.03
191
Phạt góc
185
4.63
13.97
531
Ném biên
632
15.80
1.84
70
Việt vị
70
1.75
2.92
111
Thủ môn cứu thua
134
3.35
Palermo
Palermo
THẺ PHẠT
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 1914
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.32
88
Thẻ vàng
108
2.70
0.11
4
Thẻ đỏ
6
0.15
11.74
446
Số lỗi
555
13.88
7.05
268
Tắc bóng
356
8.90