Palermo vs Carrarese: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Palermo
Hạng 8 tại Serie B (Ý)
1
1-1
FT
13/05/2025 14:30
Carrarese
Hạng 12 tại Serie B (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Palermo vs Carrarese trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Palermo đang đứng thứ 8 với 52 điểm sau 38 trận.
  • Carrarese xếp thứ 12 với 45 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Palermo thắng với xác suất 55%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Carrarese với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Palermo chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
14:30

2025-05-13

Palermo vs Carrarese - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Palermo
Palermo
Carrarese
Carrarese
2025-05-13 14:30
55
24
21
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.63
FT
1-1 0-1
-
thời tiết
17℃~18℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/05/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sassuolo Sassuolo
82 38 25 7 6 78 38 40
02 Pisa Pisa
76 38 23 7 8 64 36 28
03 Spezia Spezia
66 38 17 15 6 59 33 26
04 Cremonese Cremonese
61 38 16 13 9 62 44 18
05 Juve Stabia Juve Stabia
55 38 14 13 11 42 41 1
06 Catanzaro Catanzaro
53 38 11 20 7 51 45 6
07 Cesena Cesena
53 38 14 11 13 46 47 -1
08 Palermo Palermo
52 38 14 10 14 52 43 9
09 Bari Bari
48 38 10 18 10 41 40 1
10 SudTirol SudTirol
46 38 12 10 16 50 57 -7
11 Modena Modena
45 38 10 15 13 48 50 -2
12 Carrarese Carrarese
45 38 11 12 15 39 49 -10
13 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
44 38 11 11 16 42 52 -10
14 Mantova Mantova
44 38 10 14 14 47 56 -9
15 Frosinone Frosinone
43 38 9 16 13 37 50 -13
16 Salernitana Salernitana
42 38 11 9 18 37 47 -10
17 Sampdoria Sampdoria
41 38 8 17 13 38 49 -11
18 Brescia Brescia
39 38 9 16 13 42 48 -6
19 Cittadella Cittadella
39 38 10 9 19 30 56 -26
20 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
30 38 7 13 18 32 56 -24
Đối đầu
07/12/2024 10:00
Carrarese Carrarese
1 - 0
Palermo Palermo
ITA D2
Palermo
0
0%
Hòa
0
0%
Carrarese
1
100%
Palermo Palermo 6 trận gần nhất
09/05/2025 14:30
Palermo 2 - 0 Frosinone ITA D2
04/05/2025 09:00
Cesena 2 - 1 Palermo ITA D2
01/05/2025 09:00
Palermo 1 - 2 SudTirol ITA D2
27/04/2025 09:00
Catanzaro 1 - 3 Palermo ITA D2
11/04/2025 14:30
Bari 2 - 1 Palermo ITA D2
06/04/2025 09:00
Palermo 5 - 3 Sassuolo ITA D2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Carrarese Carrarese
09/05/2025 14:30
Mantova 2 - 1 Carrarese ITA D2
04/05/2025 09:00
Carrarese 2 - 1 Modena ITA D2
01/05/2025 13:30
Sassuolo 2 - 0 Carrarese ITA D2
25/04/2025 09:00
Carrarese 1 - 0 Sampdoria ITA D2
12/04/2025 09:00
Carrarese 2 - 2 Catanzaro ITA D2
05/04/2025 09:00
Cittadella 0 - 0 Carrarese ITA D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.13
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 39 trận gần nhất
CóKhông
31 (79%)8 (21%)
Trong 39 trận gần nhất
KhôngCó
26 (68%)12 (32%)
Palermo

Palermo

Trận gần đây

Carrarese

Carrarese

Xỉu /Tài

(72%)28 11(28%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(66%)25 13(34%)

Xỉu /Tài

(38%)15 24(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

Xỉu /Tài

(28%)11 28(72%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

/Có

(56%)22 17(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)18 20(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Palermo Palermo
Carrarese Carrarese
Cú sút
Palermo
Palermo
Tổng cú sút
14.82 TB / trận
Bị chặn
28 tổng
TB 4.00
Carrarese
Carrarese
Tổng cú sút
11.68 TB / trận
Bị chặn
13 tổng
TB 1.63
Palermo Palermo Đường chuyền Carrarese Carrarese
Tổng đường chuyền
14816
TB 380 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
14700
TB 387 / trận
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Palermo
Palermo
39
Số trận đã đấu
Carrarese
Carrarese
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
11
Giữ sạch lưới
13
0.34
5.23
204
Phạt góc
177
4.66
16.90
659
Ném biên
660
17.37
0.46
18
Việt vị
38
1.00
2.77
108
Thủ môn cứu thua
126
3.32
Palermo
Palermo
THẺ PHẠT
Carrarese
Carrarese
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.21
86
Thẻ vàng
89
2.34
0.03
1
Thẻ đỏ
5
0.13
14.56
568
Số lỗi
538
14.16
9.36
365
Tắc bóng
412
10.84