Oxford City
Hạng 3 tại England Conference South Division
1 - 0
FT
18/03/2023 11:00
Cheshunt
Hạng 23 tại England Conference South Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Oxford City đang đứng thứ 3 với 78 điểm sau 46 trận.
  • Cheshunt xếp thứ 23 với 43 điểm sau 46 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Oxford City với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Cheshunt chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 18/03/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ebbsfleet United Ebbsfleet United
103 46 32 7 7 110 47 63
02 Dartford Dartford
83 46 25 8 13 82 50 32
03 Oxford City Oxford City
78 46 21 15 10 83 56 27
04 Worthing Worthing
78 46 22 12 12 92 72 20
05 Chelmsford City Chelmsford City
78 46 23 9 14 67 49 18
06 St Albans City St Albans City
75 46 22 9 15 72 51 21
07 Braintree Town Braintree Town
74 46 20 14 12 66 55 11
08 Eastbourne Borough Eastbourne Borough
71 46 22 5 19 74 66 8
09 Tonbridge Angels Tonbridge Angels
70 46 20 10 16 68 69 -1
10 Havant Waterlooville Havant Waterlooville
69 46 19 12 15 80 70 10
11 Bath City Bath City
67 46 19 10 17 64 57 7
12 Farnborough Town Farnborough Town
66 46 19 9 18 59 52 7
13 Chippenham Town Chippenham Town
62 46 15 17 14 57 66 -9
14 Taunton Town Taunton Town
61 46 17 10 19 50 55 -5
15 Hemel Hempstead Town Hemel Hempstead Town
60 46 15 15 16 49 57 -8
16 Welling United Welling United
59 46 15 14 17 57 63 -6
17 Hampton Richmond Borough Hampton Richmond Borough
54 46 15 9 22 59 71 -12
18 Slough Town Slough Town
51 46 13 12 21 58 78 -20
19 Weymouth Weymouth
48 46 14 6 26 59 78 -19
20 Dover Athletic Dover Athletic
48 46 12 12 22 42 68 -26
21 Dulwich Hamlet Dulwich Hamlet
48 46 13 9 24 61 89 -28
22 Concord Rangers Concord Rangers
44 46 12 8 26 45 85 -40
23 Cheshunt Cheshunt
43 46 11 10 25 48 74 -26
24 Hungerford Town Hungerford Town
40 46 10 10 26 48 72 -24
Đối đầu
26/11/2022 11:00
Cheshunt Cheshunt
1 - 2
Oxford City Oxford City
ENG CS
Oxford City
1
100%
Hòa
0
0%
Cheshunt
0
0%
Oxford City Oxford City 6 trận gần nhất
07/03/2023 15:45
Oxford City 2 - 2 Braintree Town ENG CS
04/03/2023 11:00
Oxford City 1 - 2 Farnborough Town ENG CS
25/02/2023 11:00
Dartford 0 - 0 Oxford City ENG CS
21/02/2023 15:45
Taunton Town 1 - 1 Oxford City ENG CS
18/02/2023 11:00
Oxford City 3 - 0 Worthing ENG CS
11/02/2023 11:00
Oxford City 3 - 0 Welling United ENG CS
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Cheshunt Cheshunt
07/03/2023 15:45
Dover Athletic 0 - 3 Cheshunt ENG CS
04/03/2023 11:00
Havant Waterlooville 1 - 1 Cheshunt ENG CS
25/02/2023 11:00
Cheshunt 1 - 0 Eastbourne Borough ENG CS
21/02/2023 15:45
Cheshunt 0 - 1 Hungerford Town ENG CS
18/02/2023 11:00
Chippenham Town 4 - 4 Cheshunt ENG CS
11/02/2023 11:00
Farnborough Town 3 - 0 Cheshunt ENG CS
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
87
TB mỗi trận
1.85
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.19
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.04
Thủng lưới
74
TB mỗi trận
1.61
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 47 matches
Không
40 (85%)7 (15%)
In last 47 matches
Không
29 (63%)17 (37%)
Oxford City

Oxford City

Trận gần đây

Cheshunt

Cheshunt

Under /Over

(84%)38 7(16%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(69%)31 14(31%)

Under /Over

(42%)19 26(58%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(33%)15 30(67%)

Under /Over

(49%)22 23(51%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(44%)20 25(56%)

/Yes

(60%)27 18(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(49%)22 23(51%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Oxford City Oxford City
Cheshunt Cheshunt
Cú sút
Oxford City
Oxford City
Tổng cú sút
11.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Cheshunt
Cheshunt
Tổng cú sút
9.07 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Oxford City Oxford City Đường chuyền Cheshunt Cheshunt
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Oxford City
Oxford City
47
Số trận đã đấu
Cheshunt
Cheshunt
46
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
14
Clean sheets
9
0.20
4.94
232
Corners
180
3.91
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Oxford City
Oxford City
THẺ PHẠT
Cheshunt
Cheshunt
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.74
82
Thẻ vàng
83
1.80
0.11
5
Thẻ đỏ
5
0.11
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00