Otrant vs FK Buducnost Podgorica: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Otrant
Hạng 10 tại Giải VĐQG Montenegro (Prva CFL)
2
0-3
FT
02/11/2024 09:00
FK Buducnost Podgorica
Hạng 1 tại Giải VĐQG Montenegro (Prva CFL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Otrant vs FK Buducnost Podgorica trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Otrant đang đứng thứ 10 với 35 điểm sau 36 trận.
  • FK Buducnost Podgorica xếp thứ 1 với 84 điểm sau 35 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FK Buducnost Podgorica thắng với xác suất 71%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Otrant và FK Buducnost Podgorica mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2024-11-02

Otrant vs FK Buducnost Podgorica - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Otrant
Otrant
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica
2024-11-02 09:00
11
18
71
2
2 - 1
2 - 1
2.50
1.29
FT
0-3 0-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/11/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Buducnost Podgorica FK Buducnost Podgorica
84 35 26 6 3 90 29 61
02 OFK Petrovac OFK Petrovac
60 36 17 9 10 50 37 13
03 FK Sutjeska Niksic FK Sutjeska Niksic
51 36 14 9 13 40 38 2
04 Decic Tuzi Decic Tuzi
47 35 10 17 8 34 31 3
05 FK Mornar Bar FK Mornar Bar
44 36 12 8 16 40 53 -13
06 Bokelj Kotor Bokelj Kotor
44 36 13 5 18 31 50 -19
07 Jedinstvo Bijelo Polje Jedinstvo Bijelo Polje
43 36 11 10 15 45 58 -13
08 Arsenal Tivat Arsenal Tivat
42 36 10 12 14 32 47 -15
09 Jezero Plav Jezero Plav
39 36 9 12 15 35 44 -9
10 Otrant Otrant
35 36 9 8 19 43 53 -10
Đối đầu
31/08/2024 14:00
FK Buducnost Podgorica FK Buducnost Podgorica
1 - 1
Otrant Otrant
MNE D1
Otrant
0
0%
Hòa
1
100%
FK Buducnost Podgorica
0
0%
Otrant Otrant 6 trận gần nhất
27/10/2024 13:00
Decic Tuzi 0 - 0 Otrant MNE D1
23/10/2024 09:50
Otrant 2 - 1 Jedinstvo Bijelo Polje MNE D1
19/10/2024 11:00
Jezero Plav 1 - 0 Otrant MNE D1
06/10/2024 12:00
Otrant 0 - 1 OFK Petrovac MNE D1
02/10/2024 10:00
Otrant 1 - 2 FK Mornar Bar MNE D1
28/09/2024 10:00
Otrant 1 - 2 Bokelj Kotor MNE D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất FK Buducnost Podgorica FK Buducnost Podgorica
27/10/2024 15:00
FK Buducnost Podgorica 0 - 1 FK Mornar Bar MNE D1
23/10/2024 12:00
Bokelj Kotor 2 - 1 FK Buducnost Podgorica MNE D1
19/10/2024 14:00
FK Buducnost Podgorica 2 - 1 Arsenal Tivat MNE D1
06/10/2024 13:00
FK Sutjeska Niksic 0 - 1 FK Buducnost Podgorica MNE D1
27/09/2024 13:00
Decic Tuzi 0 - 2 FK Buducnost Podgorica MNE D1
22/09/2024 12:00
FK Buducnost Podgorica 4 - 0 Jedinstvo Bijelo Polje MNE D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
90
TB mỗi trận
2.57
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.83
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
21 (58%)15 (42%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
34 (97%)1 (3%)
Otrant

Otrant

Trận gần đây

FK Buducnost Podgorica

FK Buducnost Podgorica

Xỉu /Tài

(67%)24 12(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(91%)32 3(9%)

Xỉu /Tài

(19%)7 29(81%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)10 25(71%)

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(66%)23 12(34%)

/Có

(50%)18 18(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)20 15(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Otrant Otrant
FK Buducnost Podgorica FK Buducnost Podgorica
Cú sút
Otrant
Otrant
Tổng cú sút
6.81 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica
Tổng cú sút
10.94 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Otrant
Otrant
36
Số trận đã đấu
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
6
Giữ sạch lưới
14
0.40
4.00
144
Phạt góc
181
5.17
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Otrant
Otrant
THẺ PHẠT
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.67
60
Thẻ vàng
57
1.63
0.06
2
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00