Osipovichy vs Niva Dolbizno: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Osipovichy
Hạng 17 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
1 - 4
FT
19/11/2023 07:00
Niva Dolbizno
Hạng 11 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Osipovichy vs Niva Dolbizno trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Osipovichy đang đứng thứ 17 với 5 điểm sau 32 trận.
  • Niva Dolbizno xếp thứ 11 với 41 điểm sau 32 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Niva Dolbizno với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Osipovichy chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/11/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arsenal Dzyarzhynsk Arsenal Dzyarzhynsk
81 32 26 3 3 86 30 56
02 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
73 32 22 7 3 75 24 51
03 FK Vitebsk FK Vitebsk
73 32 23 4 5 68 22 46
04 Lokomotiv Gomel Lokomotiv Gomel
62 32 19 5 8 55 40 15
05 Dnepr Rohachev Dnepr Rohachev
61 32 19 4 9 84 52 32
06 FC Baranovichi FC Baranovichi
48 32 14 6 12 46 49 -3
07 Zhodino Yuzhnoe Zhodino Yuzhnoe
46 32 13 7 12 62 52 10
08 Volna Pinsk Volna Pinsk
43 32 12 7 13 41 49 -8
09 FK Lida FK Lida
41 32 12 5 15 44 48 -4
10 FC Molodechno FC Molodechno
41 32 11 8 13 51 56 -5
11 Niva Dolbizno Niva Dolbizno
41 32 12 5 15 53 66 -13
12 Ostrowitz Ostrowitz
39 32 10 9 13 54 62 -8
13 FK Bumprom FK Bumprom
38 32 10 8 14 45 62 -17
14 FK Orsha FK Orsha
31 32 8 7 17 50 62 -12
15 Kommunalnik Slonim Kommunalnik Slonim
22 32 5 7 20 26 63 -37
16 Shakhter Soligorsk II Shakhter Soligorsk II
22 32 6 4 22 33 72 -39
17 Osipovichy Osipovichy
5 32 1 2 29 21 85 -64
Đối đầu
16/07/2023 09:00
Niva Dolbizno Niva Dolbizno
3 - 1
Osipovichy Osipovichy
BLR D2
Osipovichy
0
0%
Hòa
0
0%
Niva Dolbizno
1
100%
Osipovichy Osipovichy 6 trận gần nhất
12/11/2023 07:30
Zhodino Yuzhnoe 2 - 0 Osipovichy BLR D2
04/11/2023 08:00
Osipovichy 0 - 4 FK Vitebsk BLR D2
29/10/2023 08:00
Volna Pinsk 2 - 1 Osipovichy BLR D2
22/10/2023 06:00
Osipovichy 0 - 1 FK Bumprom BLR D2
15/10/2023 08:00
FK Orsha 3 - 0 Osipovichy BLR D2
30/09/2023 07:00
Osipovichy 0 - 1 Shakhter Soligorsk II BLR D2
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Niva Dolbizno Niva Dolbizno
12/11/2023 07:00
Niva Dolbizno 1 - 3 Shakhter Soligorsk II BLR D2
05/11/2023 07:00
FC Molodechno 1 - 2 Niva Dolbizno BLR D2
28/10/2023 08:00
Niva Dolbizno 1 - 1 Ostrowitz BLR D2
21/10/2023 07:00
Dnepr Rohachev 6 - 3 Niva Dolbizno BLR D2
15/10/2023 07:00
Niva Dolbizno 1 - 0 Kommunalnik Slonim BLR D2
08/10/2023 09:00
FC Baranovichi 0 - 2 Niva Dolbizno BLR D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.66
Thủng lưới
85
TB mỗi trận
2.66
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.66
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
2.06
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
16 (50%)16 (50%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
27 (84%)5 (16%)
Osipovichy

Osipovichy

Trận gần đây

Niva Dolbizno

Niva Dolbizno

Xỉu /Tài

(84%)27 5(16%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)28 4(12%)

Xỉu /Tài

(38%)12 20(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(59%)19 13(41%)

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)20 12(37%)

/Có

(50%)16 16(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(72%)23 9(28%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Osipovichy Osipovichy
Niva Dolbizno Niva Dolbizno
Cú sút
Osipovichy
Osipovichy
Tổng cú sút
7.39 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Niva Dolbizno
Niva Dolbizno
Tổng cú sút
10.20 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Osipovichy Osipovichy Đường chuyền Niva Dolbizno Niva Dolbizno
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Osipovichy
Osipovichy
32
Số trận đã đấu
Niva Dolbizno
Niva Dolbizno
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.03
1
Giữ sạch lưới
4
0.13
2.75
88
Phạt góc
96
3.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Osipovichy
Osipovichy
THẺ PHẠT
Niva Dolbizno
Niva Dolbizno
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.72
55
Thẻ vàng
42
1.31
0.06
2
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00