Osasuna
Hạng 11 tại Spanish La Liga
X
0-1
FT
15/04/2024 12:00
Valencia
Hạng 9 tại Spanish La Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Osasuna đang đứng thứ 11 với 45 điểm sau 38 trận.
  • Valencia xếp thứ 9 với 49 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 32%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Osasuna và Valencia mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:00

2024-04-15

Osasuna vs Valencia - Prediction & Odds

Osasuna
Osasuna
Valencia
Valencia
2024-04-15 12:00
37
32
31
X
1 - 1
1 - 1
2.00
2.83
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
14℃~15℃
STANDINGS UP TO 15/04/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Real Madrid Real Madrid
95 38 29 8 1 87 26 61
02 FC Barcelona FC Barcelona
85 38 26 7 5 79 44 35
03 Girona Girona
81 38 25 6 7 85 46 39
04 Atletico Madrid Atletico Madrid
76 38 24 4 10 70 43 27
05 Athletic Bilbao Athletic Bilbao
68 38 19 11 8 61 37 24
06 Real Sociedad Real Sociedad
60 38 16 12 10 51 39 12
07 Real Betis Real Betis
57 38 14 15 9 48 45 3
08 Villarreal Villarreal
53 38 14 11 13 65 65 0
09 Valencia Valencia
49 38 13 10 15 40 45 -5
10 Alaves Alaves
46 38 12 10 16 36 46 -10
11 Osasuna Osasuna
45 38 12 9 17 45 56 -11
12 Getafe Getafe
43 38 10 13 15 42 54 -12
13 Celta Vigo Celta Vigo
41 38 10 11 17 46 57 -11
14 Sevilla Sevilla
41 38 10 11 17 48 54 -6
15 Mallorca Mallorca
40 38 8 16 14 33 44 -11
16 Las Palmas Las Palmas
40 38 10 10 18 33 47 -14
17 Rayo Vallecano Rayo Vallecano
38 38 8 14 16 29 48 -19
18 Cadiz Cadiz
33 38 6 15 17 26 55 -29
19 Almeria Almeria
21 38 3 12 23 43 75 -32
20 Granada CF Granada CF
21 38 4 9 25 38 79 -41
Đối đầu
27/08/2023 10:30
Valencia Valencia
1 - 2
Osasuna Osasuna
SPA D1
11/03/2023 13:00
Valencia Valencia
1 - 0
Osasuna Osasuna
SPA D1
07/10/2022 12:00
Osasuna Osasuna
1 - 2
Valencia Valencia
SPA D1
16/04/2022 09:30
Valencia Valencia
1 - 2
Osasuna Osasuna
SPA D1
12/09/2021 07:15
Osasuna Osasuna
1 - 4
Valencia Valencia
SPA D1
21/04/2021 10:00
Osasuna Osasuna
3 - 1
Valencia Valencia
SPA D1
Osasuna
3
50%
Hòa
0
0%
Valencia
3
50%
Osasuna Osasuna 6 trận gần nhất
30/03/2024 08:15
Almeria 0 - 3 Osasuna SPA D1
16/03/2024 08:15
Osasuna 2 - 4 Real Madrid SPA D1
09/03/2024 13:00
Girona 2 - 0 Osasuna SPA D1
04/03/2024 13:00
Osasuna 1 - 0 Alaves SPA D1
25/02/2024 10:30
Las Palmas 1 - 1 Osasuna SPA D1
17/02/2024 08:15
Osasuna 2 - 0 Cadiz SPA D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Valencia Valencia
04/04/2024 11:00
Granada CF 0 - 1 Valencia SPA D1
30/03/2024 10:30
Valencia 0 - 0 Mallorca SPA D1
17/03/2024 08:15
Villarreal 1 - 0 Valencia SPA D1
09/03/2024 06:00
Valencia 1 - 0 Getafe SPA D1
02/03/2024 13:00
Valencia 2 - 2 Real Madrid SPA D1
17/02/2024 13:00
Valencia 0 - 0 Sevilla SPA D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 38 matches
Không
28 (74%)10 (26%)
In last 38 matches
Không
25 (66%)13 (34%)
Osasuna

Osasuna

Trận gần đây

Valencia

Valencia

Under /Over

(82%)31 7(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(55%)21 17(45%)

Under /Over

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(24%)9 29(76%)

Under /Over

(45%)17 21(55%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(39%)15 23(61%)

/Yes

(50%)19 19(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(42%)16 22(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Osasuna Osasuna
Valencia Valencia
Cú sút
Osasuna
Osasuna
Tổng cú sút
11.24 TB / trận
Bị chặn
105 tổng
Avg. 2.84
Valencia
Valencia
Tổng cú sút
9.95 TB / trận
Bị chặn
80 tổng
Avg. 2.29
Osasuna Osasuna Đường chuyền Valencia Valencia
Tổng đường chuyền
15457
Avg. 407 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
14534
Avg. 382 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Osasuna
Osasuna
38
Số trận đã đấu
Valencia
Valencia
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
10
Clean sheets
13
0.34
4.47
170
Corners
124
3.26
22.79
866
Throw-ins
866
22.79
1.79
68
Offsides
68
1.79
2.53
96
GK saves
118
3.11
Osasuna
Osasuna
THẺ PHẠT
Valencia
Valencia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
76
Thẻ vàng
64
1.68
0.13
5
Thẻ đỏ
5
0.13
13.63
518
Fouls
480
12.63
13.68
520
Tackles
651
17.13