Osasuna
Hạng 11 tại Spanish La Liga
1
3-2
FT
21/01/2024 06:00
Getafe
Hạng 12 tại Spanish La Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Osasuna đang đứng thứ 11 với 45 điểm sau 38 trận.
  • Getafe xếp thứ 12 với 43 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Osasuna thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Getafe với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Osasuna chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
06:00

2024-01-21

Osasuna vs Getafe - Prediction & Odds

Osasuna
Osasuna
Getafe
Getafe
2024-01-21 06:00
43
31
26
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.11
FT
3-2 2-0
-
thời tiết
5℃~6℃
STANDINGS UP TO 21/01/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Real Madrid Real Madrid
95 38 29 8 1 87 26 61
02 FC Barcelona FC Barcelona
85 38 26 7 5 79 44 35
03 Girona Girona
81 38 25 6 7 85 46 39
04 Atletico Madrid Atletico Madrid
76 38 24 4 10 70 43 27
05 Athletic Bilbao Athletic Bilbao
68 38 19 11 8 61 37 24
06 Real Sociedad Real Sociedad
60 38 16 12 10 51 39 12
07 Real Betis Real Betis
57 38 14 15 9 48 45 3
08 Villarreal Villarreal
53 38 14 11 13 65 65 0
09 Valencia Valencia
49 38 13 10 15 40 45 -5
10 Alaves Alaves
46 38 12 10 16 36 46 -10
11 Osasuna Osasuna
45 38 12 9 17 45 56 -11
12 Getafe Getafe
43 38 10 13 15 42 54 -12
13 Celta Vigo Celta Vigo
41 38 10 11 17 46 57 -11
14 Sevilla Sevilla
41 38 10 11 17 48 54 -6
15 Mallorca Mallorca
40 38 8 16 14 33 44 -11
16 Las Palmas Las Palmas
40 38 10 10 18 33 47 -14
17 Rayo Vallecano Rayo Vallecano
38 38 8 14 16 29 48 -19
18 Cadiz Cadiz
33 38 6 15 17 26 55 -29
19 Almeria Almeria
21 38 3 12 23 43 75 -32
20 Granada CF Granada CF
21 38 4 9 25 38 79 -41
Đối đầu
17/09/2023 05:00
Getafe Getafe
3 - 2
Osasuna Osasuna
SPA D1
28/05/2023 10:00
Getafe Getafe
2 - 1
Osasuna Osasuna
SPA D1
18/09/2022 05:00
Osasuna Osasuna
0 - 2
Getafe Getafe
SPA D1
11/05/2022 10:00
Osasuna Osasuna
1 - 1
Getafe Getafe
SPA D1
19/12/2021 10:30
Getafe Getafe
1 - 0
Osasuna Osasuna
SPA D1
03/04/2021 09:30
Osasuna Osasuna
0 - 0
Getafe Getafe
SPA D1
Osasuna
0
0%
Hòa
2
33%
Getafe
4
67%
Osasuna Osasuna 6 trận gần nhất
17/01/2024 13:00
Osasuna 0 - 2 Real Sociedad SPA CUP
11/01/2024 12:00
FC Barcelona 2 - 0 Osasuna SPA SUC
07/01/2024 08:00
Castellon 0 - 0 Osasuna SPA CUP
04/01/2024 08:59
Osasuna 1 - 0 Almeria SPA D1
21/12/2023 13:30
Mallorca 3 - 2 Osasuna SPA D1
15/12/2023 13:00
Osasuna 1 - 0 Rayo Vallecano SPA D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Getafe Getafe
16/01/2024 12:00
Getafe 1 - 3 Sevilla SPA CUP
06/01/2024 08:59
RCD Espanyol 0 - 1 Getafe SPA CUP
02/01/2024 08:59
Getafe 0 - 2 Rayo Vallecano SPA D1
19/12/2023 13:30
Atletico Madrid 3 - 3 Getafe SPA D1
16/12/2023 10:30
Sevilla 0 - 3 Getafe SPA D1
08/12/2023 13:00
Getafe 1 - 0 Valencia SPA D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.42
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 38 matches
Không
28 (74%)10 (26%)
In last 38 matches
Không
23 (61%)15 (39%)
Osasuna

Osasuna

Trận gần đây

Getafe

Getafe

Under /Over

(82%)31 7(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)26 12(32%)

Under /Over

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(39%)15 23(61%)

Under /Over

(45%)17 21(55%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(32%)12 26(68%)

/Yes

(50%)19 19(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(45%)17 21(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Osasuna Osasuna
Getafe Getafe
Cú sút
Osasuna
Osasuna
Tổng cú sút
11.24 TB / trận
Bị chặn
105 tổng
Avg. 2.84
Getafe
Getafe
Tổng cú sút
11.95 TB / trận
Bị chặn
116 tổng
Avg. 3.14
Osasuna Osasuna Đường chuyền Getafe Getafe
Tổng đường chuyền
15457
Avg. 407 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
13453
Avg. 354 / game
Chính xác
71%
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Osasuna
Osasuna
38
Số trận đã đấu
Getafe
Getafe
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
10
Clean sheets
10
0.26
4.47
170
Corners
143
3.76
22.79
866
Throw-ins
801
21.08
1.79
68
Offsides
77
2.03
2.53
96
GK saves
120
3.16
Osasuna
Osasuna
THẺ PHẠT
Getafe
Getafe
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
76
Thẻ vàng
132
3.47
0.13
5
Thẻ đỏ
9
0.24
13.63
518
Fouls
648
17.05
13.68
520
Tackles
612
16.11