Orlando Pride (W) vs Denver Summit W: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Orlando Pride (W)
Hạng 11 tại Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
1
1-1
FT
20/03/2026 20:00
Denver Summit W
WDDWL
Hạng 10 tại Giải Nữ VĐQG Mỹ (NWSL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Orlando Pride (W) vs Denver Summit W trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Orlando Pride (W) đang đứng thứ 11 với 33 điểm sau 27 trận.
  • Denver Summit W xếp thứ 10 với 38 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Orlando Pride (W) thắng với xác suất 53%.
trận yêu thích
20:00

2026-03-20

Orlando Pride (W) vs Denver Summit W - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Orlando Pride (W)
Orlando Pride (W)
Denver Summit W
Denver Summit W
2026-03-20 20:00
53
24
23
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.68
FT
1-1 0-1
-
thời tiết
17°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/03/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Gotham FC (W) Gotham FC (W)
55 27 16 7 4 35 21 14
02 San Diego Wave (W) San Diego Wave (W)
51 27 16 3 8 40 28 12
03 Washington Spirit (W) Washington Spirit (W)
49 27 15 4 8 39 26 13
04 Utah Royals (W) Utah Royals (W)
46 27 14 4 9 44 35 9
05 Kansas City NWSL (W) Kansas City NWSL (W)
44 27 13 5 9 48 38 10
06 Angel City FC (W) Angel City FC (W)
43 27 12 7 8 45 29 16
07 Portland Thorns FC (W) Portland Thorns FC (W)
43 27 12 7 8 45 39 6
08 North Carolina (W) North Carolina (W)
42 27 13 3 11 50 39 11
09 Seattle Reign (W) Seattle Reign (W)
40 27 12 4 11 33 32 1
10 Denver Summit W Denver Summit W
38 27 10 8 9 45 37 8
11 Orlando Pride (W) Orlando Pride (W)
33 27 10 3 14 36 43 -7
12 Houston Dash (W) Houston Dash (W)
30 27 8 6 13 34 39 -5
13 Boston Legacy W Boston Legacy W
29 27 8 5 14 36 46 -10
14 Bay FC (W) Bay FC (W)
26 27 7 5 15 28 42 -14
15 Racing Louisville (W) Racing Louisville (W)
24 27 7 3 17 36 52 -16
16 Chicago Red Stars (W) Chicago Red Stars (W)
17 27 5 2 20 15 63 -48
Orlando Pride (W) Orlando Pride (W) 6 trận gần nhất
15/03/2026 16:00
Orlando Pride (W) 1 - 2 Seattle Reign (W) USA WD1
16/11/2025 16:10
Orlando Pride (W) 0 - 1 Gotham FC (W) USA WD1
07/11/2025 21:10
Orlando Pride (W) 2 - 0 Seattle Reign (W) USA WD1
02/11/2025 18:20
Orlando Pride (W) 1 - 1 Seattle Reign (W) USA WD1
18/10/2025 12:30
Washington Spirit (W) 2 - 3 Orlando Pride (W) USA WD1
15/10/2025 20:15
Orlando Pride (W) 1 - 1 Pachuca (W) CNCF WCC
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Denver Summit W Denver Summit W
14/03/2026 18:30
Bay FC (W) 2 - 1 Denver Summit W USA WD1
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.59
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
22 (81%)5 (19%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
21 (78%)6 (22%)
Orlando Pride (W)

Orlando Pride (W)

Trận gần đây

Denver Summit W

Denver Summit W

Xỉu /Tài

(74%)20 7(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)22 5(19%)

Xỉu /Tài

(33%)9 18(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

Xỉu /Tài

(59%)16 11(41%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(52%)14 13(48%)

/Có

(59%)16 11(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)17 10(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Orlando Pride (W) Orlando Pride (W)
Denver Summit W Denver Summit W
Cú sút
Orlando Pride (W)
Orlando Pride (W)
Tổng cú sút
13.00 TB / trận
Bị chặn
103 tổng
TB 3.81
Denver Summit W
Denver Summit W
Tổng cú sút
12.96 TB / trận
Bị chặn
76 tổng
TB 2.92
Tổng đường chuyền
9107
TB 337 / trận
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
10706
TB 397 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Orlando Pride (W)
Orlando Pride (W)
27
Số trận đã đấu
Denver Summit W
Denver Summit W
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
7
Giữ sạch lưới
6
0.22
4.89
132
Phạt góc
122
4.52
19.67
531
Ném biên
597
22.11
1.48
40
Việt vị
35
1.30
3.41
92
Thủ môn cứu thua
88
3.26
Orlando Pride (W)
Orlando Pride (W)
THẺ PHẠT
Denver Summit W
Denver Summit W
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.11
30
Thẻ vàng
24
0.89
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
9.63
260
Số lỗi
249
9.22
11.63
314
Tắc bóng
215
7.96