Orgryte vs Hacken: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Orgryte
Hạng 15 tại Allsvenskan (Thụy Điển)
2
4-3
FT
11/07/2026 15:30
Hacken
Hạng 5 tại Allsvenskan (Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Orgryte vs Hacken trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Orgryte đang đứng thứ 15 với 15 điểm sau 22 trận.
  • Hacken xếp thứ 5 với 36 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hacken thắng với xác suất 60%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hacken với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Orgryte chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
15:30

2026-07-11

Orgryte vs Hacken - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Orgryte
Orgryte
Hacken
Hacken
2026-07-11 15:30
19
21
60
2
2 - 2
2 - 2
3.25
1.48
FT
4-3 1-2
-
thời tiết
17℃~18℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/07/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 IK Sirius FK IK Sirius FK
51 22 16 3 3 52 28 24
02 Hammarby Hammarby
43 22 13 4 5 49 20 29
03 Djurgardens Djurgardens
41 22 13 2 7 47 21 26
04 Elfsborg Elfsborg
37 22 10 7 5 31 22 9
05 Hacken Hacken
36 22 9 9 4 39 30 9
06 Vasteras SK FK Vasteras SK FK
35 22 10 5 7 34 35 -1
07 Malmo FF Malmo FF
33 22 10 3 9 37 33 4
08 AIK Solna AIK Solna
33 22 9 6 7 31 34 -3
09 IFK Goteborg IFK Goteborg
32 22 9 5 8 31 41 -10
10 GAIS GAIS
30 22 8 6 8 28 20 8
11 Brommapojkarna Brommapojkarna
27 22 7 6 9 30 36 -6
12 Mjallby AIF Mjallby AIF
22 22 5 7 10 27 38 -11
13 Kalmar Kalmar
19 22 5 4 13 21 36 -15
14 Degerfors IF Degerfors IF
19 22 5 4 13 19 34 -15
15 Orgryte Orgryte
15 22 3 6 13 25 49 -24
16 Halmstads Halmstads
14 22 3 5 14 16 40 -24
Đối đầu
14/02/2026 13:00
Hacken Hacken
2 - 0
Orgryte Orgryte
INT CF
20/06/2022 12:00
Orgryte Orgryte
2 - 2
Hacken Hacken
INT CF
14/02/2021 12:30
Hacken Hacken
3 - 1
Orgryte Orgryte
INT CF
01/03/2014 11:00
Hacken Hacken
2 - 0
Orgryte Orgryte
SWE Cup
02/02/2013 11:00
Hacken Hacken
1 - 1
Orgryte Orgryte
INT CF
03/02/2010 13:00
Hacken Hacken
3 - 0
Orgryte Orgryte
INT CF
Orgryte
0
0%
Hòa
2
33%
Hacken
4
67%
Orgryte Orgryte 6 trận gần nhất
05/07/2026 12:00
Kalmar 3 - 0 Orgryte SWE D1
25/06/2026 13:00
Tromso IL 4 - 1 Orgryte INT CF
29/05/2026 17:00
Orgryte 2 - 2 Elfsborg SWE D1
23/05/2026 13:00
Halmstads 2 - 0 Orgryte SWE D1
19/05/2026 13:00
Orgryte 2 - 3 IFK Goteborg SWE D1
11/05/2026 17:00
IK Sirius FK 2 - 0 Orgryte SWE D1
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Hacken Hacken
06/07/2026 17:00
Hacken 2 - 4 Djurgardens SWE D1
24/06/2026 16:00
Hacken 1 - 4 Hammarby INT CF
31/05/2026 12:00
Hacken 3 - 2 Hammarby SWE D1
25/05/2026 17:00
Elfsborg 1 - 1 Hacken SWE D1
17/05/2026 14:30
Mjallby AIF 0 - 1 Hacken SWE D1
10/05/2026 14:30
Hacken 3 - 2 Malmo FF SWE D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
2.23
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.77
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.36
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
15 (68%)7 (32%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
19 (86%)3 (14%)
Orgryte

Orgryte

Trận gần đây

Hacken

Hacken

Xỉu /Tài

(91%)20 2(9%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)18 4(18%)

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(45%)10 12(55%)

Xỉu /Tài

(59%)13 9(41%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(45%)10 12(55%)

/Có

(59%)13 9(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)13 9(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Orgryte Orgryte
Hacken Hacken
Cú sút
Orgryte
Orgryte
Tổng cú sút
10.86 TB / trận
Bị chặn
62 tổng
TB 2.82
Hacken
Hacken
Tổng cú sút
14.55 TB / trận
Bị chặn
102 tổng
TB 4.64
Orgryte Orgryte Đường chuyền Hacken Hacken
Tổng đường chuyền
8862
TB 403 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
10804
TB 491 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Orgryte
Orgryte
22
Số trận đã đấu
Hacken
Hacken
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
3
Giữ sạch lưới
8
0.36
4.05
89
Phạt góc
123
5.59
21.32
469
Ném biên
432
19.64
1.18
26
Việt vị
25
1.14
3.73
82
Thủ môn cứu thua
81
3.68
Orgryte
Orgryte
THẺ PHẠT
Hacken
Hacken
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.27
28
Thẻ vàng
43
1.95
0.05
1
Thẻ đỏ
1
0.05
11.09
244
Số lỗi
262
11.91
11.05
243
Tắc bóng
224
10.18