Orebro (W) vs Gamla Upsala SK (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Orebro (W)
Hạng 3 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
4 - 0
FT
06/09/2025 07:00
Gamla Upsala SK (W)
Hạng 10 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Orebro (W) vs Gamla Upsala SK (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Orebro (W) đang đứng thứ 3 với 55 điểm sau 26 trận.
  • Gamla Upsala SK (W) xếp thứ 10 với 22 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Orebro (W) với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Gamla Upsala SK (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 06/09/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Eskilstuna United (W) Eskilstuna United (W)
65 26 21 2 3 67 17 50
02 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
59 26 19 2 5 62 23 39
03 Orebro (W) Orebro (W)
55 26 17 4 5 66 34 32
04 Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
54 26 17 3 6 54 27 27
05 Umea IK (W) Umea IK (W)
51 26 14 9 3 53 23 30
06 Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
40 26 12 4 10 52 50 2
07 Elfsborg (W) Elfsborg (W)
36 26 11 3 12 41 34 7
08 Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
33 26 10 3 13 38 36 2
09 Hacken B (W) Hacken B (W)
25 26 6 7 13 27 48 -21
10 Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
22 26 6 4 16 32 66 -34
11 Team TG FF (W) Team TG FF (W)
22 26 6 4 16 23 59 -36
12 Bollstanas Sk (W) Bollstanas Sk (W)
21 26 5 6 15 23 55 -32
13 Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
18 26 4 6 16 23 63 -40
14 Sunnana SK (W) Sunnana SK (W)
14 26 3 5 18 25 51 -26
Đối đầu
12/04/2025 08:00
Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
2 - 5
Orebro (W) Orebro (W)
SW D1
18/02/2017 09:00
Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
0 - 4
Orebro (W) Orebro (W)
SWEC-W
Orebro (W)
2
100%
Hòa
0
0%
Gamla Upsala SK (W)
0
0%
Orebro (W) Orebro (W) 6 trận gần nhất
30/08/2025 07:00
Orebro (W) 4 - 0 Hacken B (W) SW D1
23/08/2025 08:00
Jitex DFF (W) 2 - 3 Orebro (W) SW D1
19/08/2025 13:00
Rada (W) 1 - 1 Orebro (W) SWEC-W
16/08/2025 08:00
IK Uppsala (W) 0 - 4 Orebro (W) SW D1
09/08/2025 06:00
Orebro (W) 1 - 0 Mallbackens IF (W) SW D1
03/08/2025 07:00
Team TG FF (W) 0 - 6 Orebro (W) SW D1
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
31/08/2025 08:00
Gamla Upsala SK (W) 0 - 1 Orebro Soder (W) SW D1
23/08/2025 08:00
Gamla Upsala SK (W) 1 - 1 Sunnana SK (W) SW D1
17/08/2025 06:00
Umea IK (W) 4 - 0 Gamla Upsala SK (W) SW D1
09/08/2025 07:00
Gamla Upsala SK (W) 1 - 3 Team TG FF (W) SW D1
06/08/2025 13:10
Alvsjo AIK FF (W) 2 - 0 Gamla Upsala SK (W) SWEC-W
02/08/2025 07:00
Orebro Soder (W) 1 - 2 Gamla Upsala SK (W) SW D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
2.54
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
2.54
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
23 (88%)3 (12%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
19 (73%)7 (27%)
Orebro (W)

Orebro (W)

Trận gần đây

Gamla Upsala SK (W)

Gamla Upsala SK (W)

Xỉu /Tài

(88%)23 3(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)23 3(12%)

Xỉu /Tài

(58%)15 11(42%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

Xỉu /Tài

(69%)18 8(31%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

/Có

(62%)16 10(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(65%)17 9(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Orebro (W) Orebro (W)
Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
Cú sút
Orebro (W)
Orebro (W)
Tổng cú sút
16.15 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Gamla Upsala SK (W)
Gamla Upsala SK (W)
Tổng cú sút
7.18 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Orebro (W)
Orebro (W)
26
Số trận đã đấu
Gamla Upsala SK (W)
Gamla Upsala SK (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
9
Giữ sạch lưới
2
0.08
3.50
91
Phạt góc
35
1.35
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Orebro (W)
Orebro (W)
THẺ PHẠT
Gamla Upsala SK (W)
Gamla Upsala SK (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
11
Thẻ vàng
17
0.65
0.04
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00