Orebro Soder (W) vs Hacken B (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Orebro Soder (W)
Hạng 9 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
2 - 1
FT
09/05/2026 08:00
Hacken B (W)
Hạng 14 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Orebro Soder (W) vs Hacken B (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Orebro Soder (W) đang đứng thứ 9 với 26 điểm sau 21 trận.
  • Hacken B (W) xếp thứ 14 với 8 điểm sau 21 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Orebro Soder (W) với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Hacken B (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/05/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Elfsborg (W) Elfsborg (W)
48 21 14 6 1 41 12 29
02 Orebro (W) Orebro (W)
47 21 15 2 4 50 25 25
03 Goteborg (W) Goteborg (W)
45 21 13 6 2 52 24 28
04 Linkopings (W) Linkopings (W)
42 21 13 3 5 39 28 11
05 Umea IK (W) Umea IK (W)
37 21 11 4 6 37 24 13
06 Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
32 21 9 5 7 30 31 -1
07 Husqvarna (W) Husqvarna (W)
28 21 8 4 9 28 32 -4
08 Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
27 21 7 6 8 28 30 -2
09 Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
26 21 7 5 9 26 32 -6
10 Enskede IK (W) Enskede IK (W)
22 21 6 4 11 29 39 -10
11 Alingsas (W) Alingsas (W)
19 21 4 7 10 18 29 -11
12 Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
17 21 4 5 12 22 35 -13
13 Sandvikens IF (W) Sandvikens IF (W)
11 21 2 5 14 20 56 -36
14 Hacken B (W) Hacken B (W)
8 21 2 2 17 22 45 -23
Đối đầu
18/10/2025 08:00
Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
3 - 0
Hacken B (W) Hacken B (W)
SWE WD2
09/08/2025 08:00
Hacken B (W) Hacken B (W)
0 - 2
Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
SWE WD2
Orebro Soder (W)
2
100%
Hòa
0
0%
Hacken B (W)
0
0%
Orebro Soder (W) Orebro Soder (W) 6 trận gần nhất
01/05/2026 09:00
Orebro Soder (W) 1 - 1 Sandvikens IF (W) SWE WD2
25/04/2026 08:00
Husqvarna (W) 0 - 1 Orebro Soder (W) SWE WD2
11/04/2026 07:00
Orebro Soder (W) 1 - 5 AIK Solna (W) INT CF
03/04/2026 07:00
Elfsborg (W) 2 - 0 Orebro Soder (W) SWE WD2
28/03/2026 12:00
Orebro Soder (W) 2 - 1 Enskede IK (W) SWE WD2
14/03/2026 07:30
Elfsborg (W) 2 - 0 Orebro Soder (W) INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Hacken B (W) Hacken B (W)
02/05/2026 08:00
Hacken B (W) 0 - 1 Alingsas (W) SWE WD2
25/04/2026 08:00
Umea IK (W) 4 - 1 Hacken B (W) SWE WD2
04/04/2026 09:00
Linkopings (W) 3 - 0 Hacken B (W) SWE WD2
28/03/2026 10:00
Hacken B (W) 2 - 4 Trelleborgs FF (W) SWE WD2
21/03/2026 08:00
Husqvarna (W) 3 - 1 Hacken B (W) INT CF
15/11/2025 10:00
IK Uppsala (W) 5 - 2 Hacken B (W) SWE WD2
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.79
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.96
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
2.25
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 24 trận gần nhất
CóKhông
17 (71%)7 (29%)
Trong 24 trận gần nhất
KhôngCó
15 (63%)9 (38%)
Orebro Soder (W)

Orebro Soder (W)

Trận gần đây

Hacken B (W)

Hacken B (W)

Xỉu /Tài

(83%)20 4(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)21 3(12%)

Xỉu /Tài

(50%)12 12(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)12 12(50%)

Xỉu /Tài

(50%)12 12(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(58%)14 10(42%)

/Có

(58%)14 10(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)14 10(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
Hacken B (W) Hacken B (W)
Cú sút
Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)
Tổng cú sút
8.90 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hacken B (W)
Hacken B (W)
Tổng cú sút
9.92 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)
24
Số trận đã đấu
Hacken B (W)
Hacken B (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
3
Giữ sạch lưới
1
0.04
1.83
44
Phạt góc
61
2.54
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)
THẺ PHẠT
Hacken B (W)
Hacken B (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
12
Thẻ vàng
16
0.67
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00