Orbit College
Hạng 16 tại League
X
3-1
FT
01/11/2025 09:30
Magesi
Hạng 15 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Orbit College đang đứng thứ 16 với 24 điểm sau 30 trận.
  • Magesi xếp thứ 15 với 24 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 33%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Magesi với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Orbit College chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:30

2025-11-01

Orbit College vs Magesi - Prediction & Odds

Orbit College
Orbit College
Magesi
Magesi
2025-11-01 09:30
27
33
40
X
1 - 1
1 - 1
1.75
2.60
FT
3-1 1-0
-
thời tiết
9℃~10℃
STANDINGS UP TO 01/11/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Orlando Pirates Orlando Pirates
69 30 21 6 3 58 12 46
02 Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns
68 30 20 8 2 57 21 36
03 Kaizer Chiefs Kaizer Chiefs
54 30 15 9 6 33 19 14
04 AmaZulu AmaZulu
47 30 13 8 9 32 28 4
05 Sekhukhune United Sekhukhune United
44 30 11 11 8 32 27 5
06 Lamontville Golden Arrows Lamontville Golden Arrows
41 30 11 8 11 34 33 1
07 Polokwane City FC Polokwane City FC
40 30 9 13 8 21 21 0
08 Durban City Durban City
39 30 10 9 11 25 26 -1
09 Stellenbosch FC Stellenbosch FC
37 30 9 10 11 26 30 -4
10 Siwelele Siwelele
37 30 8 13 9 24 28 -4
11 Richards Bay Richards Bay
34 30 7 13 10 23 30 -7
12 TS Galaxy TS Galaxy
32 30 8 8 14 30 38 -8
13 Chippa United Chippa United
28 30 6 10 14 24 44 -20
14 Marumo Gallants FC Marumo Gallants FC
25 30 4 13 13 21 38 -17
15 Magesi Magesi
24 30 5 9 16 24 43 -19
16 Orbit College Orbit College
24 30 6 6 18 21 47 -26
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Milford Milford
7 4 2 1 1 3 2 1
02 Magesi Magesi
5 4 1 2 1 4 3 1
03 Cape Town City Cape Town City
4 4 1 1 2 2 4 -2
Đối đầu
06/04/2024 09:00
Magesi Magesi
2 - 0
Orbit College Orbit College
SAFL
09/12/2023 09:30
Orbit College Orbit College
1 - 1
Magesi Magesi
SAFL
Orbit College
0
0%
Hòa
1
50%
Magesi
1
50%
Orbit College Orbit College 6 trận gần nhất
17/10/2025 13:30
Richards Bay 1 - 2 Orbit College SAPL D1
04/10/2025 09:00
Orbit College 0 - 0 TS Galaxy SAPL CUP
27/09/2025 09:00
Lamontville Golden Arrows 3 - 0 Orbit College SAPL D1
24/09/2025 13:30
Orbit College 1 - 0 Polokwane City FC SAPL D1
20/09/2025 14:00
Orbit College 1 - 1 Marumo Gallants FC SAPL D1
16/09/2025 13:30
Chippa United 2 - 1 Orbit College SAPL D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Magesi Magesi
28/10/2025 13:00
Orlando Pirates 2 - 1 Magesi SAPL CUP
18/10/2025 11:30
Magesi 2 - 1 TS Galaxy SAPL D1
05/10/2025 12:00
AmaZulu 2 - 3 Magesi SAPL CUP
27/09/2025 14:00
Durban City 3 - 1 Magesi SAPL D1
24/09/2025 13:30
Richards Bay 1 - 0 Magesi SAPL D1
20/09/2025 09:00
Magesi 2 - 0 Siwelele SAPL D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.70
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.57
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.82
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.35
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
Không
15 (50%)15 (50%)
In last 30 matches
Không
18 (53%)16 (47%)
Orbit College

Orbit College

Trận gần đây

Magesi

Magesi

Under /Over

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)24 10(29%)

Under /Over

(20%)6 24(80%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(26%)9 25(74%)

Under /Over

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(29%)10 24(71%)

/Yes

(43%)13 17(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(41%)14 20(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Orbit College Orbit College
Magesi Magesi
Cú sút
Orbit College
Orbit College
Tổng cú sút
8.04 TB / trận
Bị chặn
46 tổng
Avg. 1.77
Magesi
Magesi
Tổng cú sút
11.28 TB / trận
Bị chặn
83 tổng
Avg. 2.86
Orbit College Orbit College Đường chuyền Magesi Magesi
Tổng đường chuyền
8891
Avg. 318 / game
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
9630
Avg. 301 / game
Chính xác
69%
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Orbit College
Orbit College
30
Số trận đã đấu
Magesi
Magesi
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Clean sheets
8
0.24
3.20
96
Corners
141
4.15
19.53
586
Throw-ins
812
23.88
2.37
71
Offsides
66
1.94
3.07
92
GK saves
79
2.32
Orbit College
Orbit College
THẺ PHẠT
Magesi
Magesi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.93
58
Thẻ vàng
63
1.85
0.07
2
Thẻ đỏ
3
0.09
11.93
358
Fouls
411
12.09
8.40
252
Tackles
324
9.53