Oldham Athletic
Hạng 12 tại England Conference
1 - 1
FT
29/04/2023 09:30
Bromley
Hạng 7 tại England Conference
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Oldham Athletic đang đứng thứ 12 với 61 điểm sau 46 trận.
  • Bromley xếp thứ 7 với 71 điểm sau 46 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Bromley với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Oldham Athletic chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 29/04/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Wrexham Wrexham
111 46 34 9 3 116 43 73
02 Notts County Notts County
107 46 32 11 3 117 42 75
03 Chesterfield Chesterfield
84 46 25 9 12 81 52 29
04 Woking Woking
82 46 24 10 12 71 48 23
05 Barnet Barnet
74 46 21 11 14 75 67 8
06 Boreham Wood Boreham Wood
72 46 19 15 12 52 40 12
07 Bromley Bromley
71 46 18 17 11 68 53 15
08 Southend United Southend United
69 46 20 9 17 57 45 12
09 Eastleigh Eastleigh
67 46 19 10 17 56 57 -1
10 Dagenham Redbridge Dagenham Redbridge
63 46 18 9 19 61 72 -11
11 Halifax Town Halifax Town
61 46 16 13 17 49 48 1
12 Oldham Athletic Oldham Athletic
61 46 16 13 17 63 64 -1
13 Gateshead Gateshead
60 46 15 15 16 67 62 5
14 Wealdstone FC Wealdstone FC
60 46 16 12 18 57 72 -15
15 Solihull Moors Solihull Moors
58 46 15 13 18 62 66 -4
16 Dorking Dorking
57 46 16 9 21 67 91 -24
17 Altrincham Altrincham
56 46 14 14 18 68 82 -14
18 Aldershot Town Aldershot Town
53 46 14 11 21 64 76 -12
19 York City York City
51 46 13 12 21 55 63 -8
20 Maidenhead United Maidenhead United
50 46 13 11 22 47 66 -19
21 Torquay United Torquay United
48 46 12 12 22 58 80 -22
22 Yeovil Town Yeovil Town
40 46 7 19 20 35 60 -25
23 Scunthorpe United Scunthorpe United
34 46 8 10 28 49 87 -38
24 Maidstone United Maidstone United
25 46 5 10 31 45 104 -59
Đối đầu
24/09/2022 07:00
Bromley Bromley
3 - 0
Oldham Athletic Oldham Athletic
ENG Conf
Oldham Athletic
0
0%
Hòa
0
0%
Bromley
1
100%
Oldham Athletic Oldham Athletic 6 trận gần nhất
18/04/2023 11:45
Oldham Athletic 2 - 0 Southend United ENG Conf
15/04/2023 07:00
Oldham Athletic 1 - 0 Maidenhead United ENG Conf
10/04/2023 07:00
Scunthorpe United 0 - 2 Oldham Athletic ENG Conf
07/04/2023 07:00
Oldham Athletic 2 - 2 Altrincham ENG Conf
01/04/2023 07:00
Wrexham 5 - 1 Oldham Athletic ENG Conf
28/03/2023 11:45
Wealdstone FC 2 - 2 Oldham Athletic ENG Conf
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Bromley Bromley
18/04/2023 11:45
Halifax Town 1 - 1 Bromley ENG Conf
15/04/2023 07:00
Gateshead 0 - 3 Bromley ENG Conf
10/04/2023 07:00
Bromley 1 - 1 Boreham Wood ENG Conf
07/04/2023 07:00
Barnet 1 - 1 Bromley ENG Conf
01/04/2023 07:00
Bromley 4 - 0 Solihull Moors ENG Conf
28/03/2023 11:45
Maidstone United 2 - 3 Bromley ENG Conf
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
63
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
1.39
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.17
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 46 matches
Không
35 (76%)11 (24%)
In last 46 matches
Không
42 (88%)6 (13%)
Oldham Athletic

Oldham Athletic

Trận gần đây

Bromley

Bromley

Under /Over

(82%)37 8(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(84%)38 7(16%)

Under /Over

(24%)11 34(76%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)13 32(71%)

Under /Over

(44%)20 25(56%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(49%)22 23(51%)

/Yes

(58%)26 19(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(64%)29 16(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Oldham Athletic Oldham Athletic
Bromley Bromley
Cú sút
Oldham Athletic
Oldham Athletic
Tổng cú sút
8.57 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Bromley
Bromley
Tổng cú sút
9.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Oldham Athletic Oldham Athletic Đường chuyền Bromley Bromley
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Oldham Athletic
Oldham Athletic
46
Số trận đã đấu
Bromley
Bromley
48
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
11
Clean sheets
15
0.31
4.41
203
Corners
234
4.88
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Oldham Athletic
Oldham Athletic
THẺ PHẠT
Bromley
Bromley
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.96
90
Thẻ vàng
98
2.04
0.07
3
Thẻ đỏ
6
0.13
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00