O.Higgins
Hạng 14 tại Primera Division de Chile
1
2-0
FT
20/07/2024 12:00
CD Copiapo S.A.
Hạng 16 tại Primera Division de Chile
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • O.Higgins đang đứng thứ 14 với 31 điểm sau 30 trận.
  • CD Copiapo S.A. xếp thứ 16 với 24 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: O.Higgins thắng với xác suất 50%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về O.Higgins với 1 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. CD Copiapo S.A. chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2024-07-20

O.Higgins vs CD Copiapo S.A. - Prediction & Odds

O.Higgins
O.Higgins
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.
2024-07-20 12:00
50
24
26
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.77
FT
2-0 1-0
-
thời tiết
11℃~12℃
STANDINGS UP TO 20/07/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Colo Colo Colo Colo
67 30 21 4 5 49 21 28
02 Universidad de Chile Universidad de Chile
65 30 19 8 3 53 24 29
03 Municipal Iquique Municipal Iquique
48 30 14 6 10 53 48 5
04 Palestino Palestino
46 30 13 7 10 46 33 13
05 Univ Catolica Univ Catolica
46 30 13 7 10 44 34 10
06 Union Espanola Union Espanola
45 30 13 6 11 53 45 8
07 Everton CD Everton CD
45 30 12 9 9 47 41 6
08 Coquimbo Unido Coquimbo Unido
45 30 12 9 9 37 34 3
09 Nublense Nublense
40 30 11 7 12 40 34 6
10 Audax Italiano Audax Italiano
34 30 10 4 16 36 39 -3
11 Union La Calera Union La Calera
34 30 9 7 14 29 40 -11
12 Huachipato Huachipato
34 30 9 7 14 28 44 -16
13 Cobresal Cobresal
33 30 8 9 13 42 51 -9
14 O.Higgins O.Higgins
31 30 8 7 15 34 53 -19
15 Cobreloa Cobreloa
31 30 9 4 17 33 62 -29
16 CD Copiapo S.A. CD Copiapo S.A.
24 30 7 3 20 40 61 -21
Đối đầu
17/02/2024 16:30
CD Copiapo S.A. CD Copiapo S.A.
1 - 3
O.Higgins O.Higgins
CHI D1
12/08/2023 14:30
O.Higgins O.Higgins
1 - 1
CD Copiapo S.A. CD Copiapo S.A.
CHI D1
27/02/2023 16:30
CD Copiapo S.A. CD Copiapo S.A.
2 - 2
O.Higgins O.Higgins
CHI D1
O.Higgins
1
33%
Hòa
2
67%
CD Copiapo S.A.
0
0%
O.Higgins O.Higgins 6 trận gần nhất
30/06/2024 14:30
Colo Colo 3 - 1 O.Higgins Chile Cup
23/06/2024 14:30
O.Higgins 2 - 2 Colo Colo Chile Cup
16/06/2024 12:00
Lautaro de Buin 0 - 1 O.Higgins Chile Cup
31/05/2024 17:30
Cobreloa 0 - 4 O.Higgins CHI D1
25/05/2024 17:00
O.Higgins 2 - 2 Cobresal CHI D1
19/05/2024 09:30
Nublense 2 - 2 O.Higgins CHI D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất CD Copiapo S.A. CD Copiapo S.A.
29/06/2024 12:00
Cobresal 3 - 1 CD Copiapo S.A. Chile Cup
22/06/2024 09:30
CD Copiapo S.A. 2 - 2 Cobresal Chile Cup
15/06/2024 08:59
Mejillones 0 - 4 CD Copiapo S.A. Chile Cup
02/06/2024 14:30
Colo Colo 0 - 1 CD Copiapo S.A. CHI D1
26/05/2024 12:00
CD Copiapo S.A. 2 - 1 Audax Italiano CHI D1
18/05/2024 09:30
Everton CD 1 - 0 CD Copiapo S.A. CHI D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.77
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
2.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 30 matches
Không
19 (63%)11 (37%)
In last 30 matches
Không
22 (73%)8 (27%)
O.Higgins

O.Higgins

Trận gần đây

CD Copiapo S.A.

CD Copiapo S.A.

Under /Over

(80%)24 6(20%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(80%)24 6(20%)

Under /Over

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(43%)13 17(57%)

Under /Over

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)16 14(47%)

/Yes

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(57%)17 13(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
O.Higgins O.Higgins
CD Copiapo S.A. CD Copiapo S.A.
Cú sút
O.Higgins
O.Higgins
Tổng cú sút
12.60 TB / trận
Bị chặn
59 tổng
Avg. 3.47
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.
Tổng cú sút
11.97 TB / trận
Bị chặn
45 tổng
Avg. 2.37
Tổng đường chuyền
8715
Avg. 301 / game
Chính xác
69%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
7939
Avg. 274 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
O.Higgins
O.Higgins
30
Số trận đã đấu
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Clean sheets
5
0.17
4.60
138
Corners
130
4.33
6.10
183
Throw-ins
178
5.93
1.10
33
Offsides
46
1.53
4.07
122
GK saves
160
5.33
O.Higgins
O.Higgins
THẺ PHẠT
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.77
83
Thẻ vàng
82
2.73
0.37
11
Thẻ đỏ
7
0.23
11.63
349
Fouls
298
9.93
11.13
334
Tackles
337
11.23