OFK Petrovac vs Otrant: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

OFK Petrovac
Hạng 2 tại Giải VĐQG Montenegro (Prva CFL)
1
2-1
FT
22/02/2025 12:00
Otrant
Hạng 10 tại Giải VĐQG Montenegro (Prva CFL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán OFK Petrovac vs Otrant trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • OFK Petrovac đang đứng thứ 2 với 60 điểm sau 36 trận.
  • Otrant xếp thứ 10 với 35 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: OFK Petrovac thắng với xác suất 57%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về OFK Petrovac với 4 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Otrant chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:00

2025-02-22

OFK Petrovac vs Otrant - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

OFK Petrovac
OFK Petrovac
Otrant
Otrant
2025-02-22 12:00
57
23
20
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.57
FT
2-1 0-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/02/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Buducnost Podgorica FK Buducnost Podgorica
84 35 26 6 3 90 29 61
02 OFK Petrovac OFK Petrovac
60 36 17 9 10 50 37 13
03 FK Sutjeska Niksic FK Sutjeska Niksic
51 36 14 9 13 40 38 2
04 Decic Tuzi Decic Tuzi
47 35 10 17 8 34 31 3
05 FK Mornar Bar FK Mornar Bar
44 36 12 8 16 40 53 -13
06 Bokelj Kotor Bokelj Kotor
44 36 13 5 18 31 50 -19
07 Jedinstvo Bijelo Polje Jedinstvo Bijelo Polje
43 36 11 10 15 45 58 -13
08 Arsenal Tivat Arsenal Tivat
42 36 10 12 14 32 47 -15
09 Jezero Plav Jezero Plav
39 36 9 12 15 35 44 -9
10 Otrant Otrant
35 36 9 8 19 43 53 -10
Đối đầu
06/10/2024 12:00
Otrant Otrant
0 - 1
OFK Petrovac OFK Petrovac
MNE D1
11/08/2024 14:40
OFK Petrovac OFK Petrovac
3 - 2
Otrant Otrant
MNE D1
05/11/2008 08:00
Otrant Otrant
0 - 3
OFK Petrovac OFK Petrovac
MNE CUP
22/10/2008 08:00
OFK Petrovac OFK Petrovac
2 - 0
Otrant Otrant
MNE CUP
OFK Petrovac
4
100%
Hòa
0
0%
Otrant
0
0%
OFK Petrovac OFK Petrovac 6 trận gần nhất
09/02/2025 10:00
OFK Petrovac 0 - 3 Riga FC INT CF
09/02/2025 04:00
OFK Petrovac 1 - 2 Spartak Kostroma INT CF
02/02/2025 10:00
Kolos Kovalyovka 3 - 0 OFK Petrovac INT CF
07/12/2024 09:00
FK Buducnost Podgorica 3 - 1 OFK Petrovac MNE D1
01/12/2024 08:00
OFK Petrovac 4 - 2 FK Mornar Bar MNE D1
27/11/2024 11:00
OFK Petrovac 1 - 4 FK Buducnost Podgorica MNE D1
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Otrant Otrant
15/02/2025 08:00
FK Podgorica 1 - 2 Otrant INT CF
08/02/2025 08:00
FK Buducnost Podgorica 3 - 0 Otrant INT CF
05/02/2025 06:30
Otrant 2 - 0 Arsenal Tivat INT CF
27/01/2025 08:00
Otrant 3 - 2 FK Adria Podgorica INT CF
07/12/2024 09:00
FK Mornar Bar 1 - 0 Otrant MNE D1
01/12/2024 08:00
Bokelj Kotor 1 - 0 Otrant MNE D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.39
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
29 (81%)7 (19%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
21 (58%)15 (42%)
OFK Petrovac

OFK Petrovac

Trận gần đây

Otrant

Otrant

Xỉu /Tài

(67%)24 12(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)24 12(33%)

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(19%)7 29(81%)

Xỉu /Tài

(39%)14 22(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

/Có

(50%)18 18(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)18 18(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
OFK Petrovac OFK Petrovac
Otrant Otrant
Cú sút
OFK Petrovac
OFK Petrovac
Tổng cú sút
8.24 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Otrant
Otrant
Tổng cú sút
6.81 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
OFK Petrovac OFK Petrovac Đường chuyền Otrant Otrant
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
OFK Petrovac
OFK Petrovac
36
Số trận đã đấu
Otrant
Otrant
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
14
Giữ sạch lưới
6
0.17
3.78
136
Phạt góc
144
4.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
OFK Petrovac
OFK Petrovac
THẺ PHẠT
Otrant
Otrant
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.19
79
Thẻ vàng
60
1.67
0.08
3
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00