OFK Petrovac vs Decic Tuzi: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

OFK Petrovac
Hạng 2 tại Giải VĐQG Montenegro (Prva CFL)
0 - 1
FT
22/09/2024 14:00
Decic Tuzi
Hạng 4 tại Giải VĐQG Montenegro (Prva CFL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán OFK Petrovac vs Decic Tuzi trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • OFK Petrovac đang đứng thứ 2 với 60 điểm sau 36 trận.
  • Decic Tuzi xếp thứ 4 với 47 điểm sau 35 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Decic Tuzi với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. OFK Petrovac thắng 2 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/09/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Buducnost Podgorica FK Buducnost Podgorica
84 35 26 6 3 90 29 61
02 OFK Petrovac OFK Petrovac
60 36 17 9 10 50 37 13
03 FK Sutjeska Niksic FK Sutjeska Niksic
51 36 14 9 13 40 38 2
04 Decic Tuzi Decic Tuzi
47 35 10 17 8 34 31 3
05 FK Mornar Bar FK Mornar Bar
44 36 12 8 16 40 53 -13
06 Bokelj Kotor Bokelj Kotor
44 36 13 5 18 31 50 -19
07 Jedinstvo Bijelo Polje Jedinstvo Bijelo Polje
43 36 11 10 15 45 58 -13
08 Arsenal Tivat Arsenal Tivat
42 36 10 12 14 32 47 -15
09 Jezero Plav Jezero Plav
39 36 9 12 15 35 44 -9
10 Otrant Otrant
35 36 9 8 19 43 53 -10
Đối đầu
13/04/2024 11:59
OFK Petrovac OFK Petrovac
2 - 1
Decic Tuzi Decic Tuzi
MNE D1
25/02/2024 12:30
Decic Tuzi Decic Tuzi
1 - 1
OFK Petrovac OFK Petrovac
MNE D1
01/11/2023 10:00
Decic Tuzi Decic Tuzi
2 - 1
OFK Petrovac OFK Petrovac
MNE CUP
07/10/2023 13:00
OFK Petrovac OFK Petrovac
2 - 3
Decic Tuzi Decic Tuzi
MNE D1
06/08/2023 14:00
Decic Tuzi Decic Tuzi
1 - 2
OFK Petrovac OFK Petrovac
MNE D1
23/04/2023 13:00
Decic Tuzi Decic Tuzi
3 - 0
OFK Petrovac OFK Petrovac
MNE D1
OFK Petrovac
2
33%
Hòa
1
17%
Decic Tuzi
3
50%
OFK Petrovac OFK Petrovac 6 trận gần nhất
31/08/2024 13:00
OFK Petrovac 3 - 1 Jedinstvo Bijelo Polje MNE D1
25/08/2024 11:00
Arsenal Tivat 1 - 1 OFK Petrovac MNE D1
21/08/2024 14:00
OFK Petrovac 1 - 1 Jezero Plav MNE D1
17/08/2024 14:00
FK Sutjeska Niksic 0 - 2 OFK Petrovac MNE D1
11/08/2024 14:40
OFK Petrovac 3 - 2 Otrant MNE D1
06/08/2024 14:00
FK Buducnost Podgorica 2 - 1 OFK Petrovac MNE D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Decic Tuzi Decic Tuzi
31/08/2024 14:00
Decic Tuzi 1 - 0 Jezero Plav MNE D1
25/08/2024 14:45
Otrant 2 - 2 Decic Tuzi MNE D1
21/08/2024 14:00
Decic Tuzi 1 - 0 Mornar MNE D1
18/08/2024 14:00
Bokelj Kotor 0 - 1 Decic Tuzi MNE D1
15/08/2024 15:00
Decic Tuzi 2 - 1 HJK Helsinki UEFA ECL
08/08/2024 11:59
HJK Helsinki 1 - 0 Decic Tuzi UEFA ECL
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.39
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.89
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
29 (81%)7 (19%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
26 (74%)9 (26%)
OFK Petrovac

OFK Petrovac

Trận gần đây

Decic Tuzi

Decic Tuzi

Xỉu /Tài

(67%)24 12(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(60%)21 14(40%)

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(6%)2 33(94%)

Xỉu /Tài

(39%)14 22(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)13 22(63%)

/Có

(50%)18 18(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(46%)16 19(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
OFK Petrovac OFK Petrovac
Decic Tuzi Decic Tuzi
Cú sút
OFK Petrovac
OFK Petrovac
Tổng cú sút
8.24 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Decic Tuzi
Decic Tuzi
Tổng cú sút
8.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
OFK Petrovac OFK Petrovac Đường chuyền Decic Tuzi Decic Tuzi
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
OFK Petrovac
OFK Petrovac
36
Số trận đã đấu
Decic Tuzi
Decic Tuzi
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
14
Giữ sạch lưới
15
0.43
3.78
136
Phạt góc
138
3.94
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
OFK Petrovac
OFK Petrovac
THẺ PHẠT
Decic Tuzi
Decic Tuzi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.19
79
Thẻ vàng
80
2.29
0.08
3
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00