Obolon Kiev vs LNZ Cherkasy: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Obolon Kiev
Hạng 15 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
? - ?
03/04/2027 11:00
LNZ Cherkasy
Hạng 8 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Obolon Kiev vs LNZ Cherkasy trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Obolon Kiev đang đứng thứ 15 với 4 điểm sau 7 trận.
  • LNZ Cherkasy xếp thứ 8 với 8 điểm sau 7 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/04/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
18 7 6 0 1 15 4 11
02 Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
18 7 6 0 1 15 5 10
03 FC Karpaty Lviv FC Karpaty Lviv
14 7 4 2 1 15 5 10
04 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
13 6 4 1 1 9 5 4
05 Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
12 6 4 0 2 12 4 8
06 Veres Veres
9 7 2 3 2 6 6 0
07 FK Epitsentr Dunayivtsi FK Epitsentr Dunayivtsi
8 7 2 2 3 6 7 -1
08 LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
8 7 2 2 3 5 8 -3
09 Zorya Zorya
8 7 2 2 3 7 11 -4
10 FC Livyi Bereh FC Livyi Bereh
7 6 1 4 1 4 3 1
11 FC Bukovyna chernivtsi FC Bukovyna chernivtsi
7 7 1 4 2 4 6 -2
12 Kryvbas Kryvbas
5 6 1 2 3 7 10 -3
13 Kolos Kovalyovka Kolos Kovalyovka
5 6 1 2 3 6 10 -4
14 Chernomorets Odessa Chernomorets Odessa
5 6 1 2 3 3 7 -4
15 Obolon Kiev Obolon Kiev
4 7 0 4 3 2 12 -10
16 Kudrivka Kudrivka
2 7 0 2 5 5 18 -13
Obolon Kiev Obolon Kiev 6 trận gần nhất
18/09/2026 17:15
Chernomorets Odessa 1 - 1 Obolon Kiev Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
12/09/2026 17:00
LNZ Cherkasy 3 - 1 Obolon Kiev Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
05/09/2026 17:00
Metalist 1925 Kharkiv 5 - 0 Obolon Kiev Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
28/08/2026 19:30
Kolos Kovalyovka 0 - 0 Obolon Kiev Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
22/08/2026 22:00
FC Karpaty Lviv 2 - 0 Obolon Kiev Cúp Quốc gia Ukraine
15/08/2026 19:30
Kudrivka 0 - 0 Obolon Kiev Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
20/09/2026 22:00
FC Shakhtar Donetsk 3 - 0 LNZ Cherkasy Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
16/09/2026 20:00
FC Bukovyna chernivtsi 0 - 0 LNZ Cherkasy Cúp Quốc gia Ukraine
12/09/2026 17:00
LNZ Cherkasy 3 - 1 Obolon Kiev Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
06/09/2026 17:00
Dynamo Kyiv 0 - 0 LNZ Cherkasy Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
30/08/2026 19:30
LNZ Cherkasy 0 - 1 Veres Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
16/08/2026 17:00
LNZ Cherkasy 2 - 0 Chernomorets Odessa Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
2
TB mỗi trận
0.29
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.71
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
0.71
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
1.14
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 7 trận gần nhất
CóKhông
2 (29%)5 (71%)
Trong 7 trận gần nhất
KhôngCó
2 (29%)5 (71%)
Obolon Kiev

Obolon Kiev

Trận gần đây

LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

Xỉu /Tài

(29%)2 5(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(14%)1 6(86%)

Xỉu /Tài

(14%)1 6(86%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)2 5(71%)

/Có

(29%)2 5(71%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(14%)1 6(86%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Obolon Kiev Obolon Kiev
LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
Cú sút
Obolon Kiev
Obolon Kiev
Tổng cú sút
4.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
Tổng cú sút
7.71 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Obolon Kiev Obolon Kiev Đường chuyền LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
40%
KHÁC
Obolon Kiev
Obolon Kiev
7
Số trận đã đấu
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
3
Giữ sạch lưới
3
0.43
2.71
19
Phạt góc
24
3.43
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.29
9
Việt vị
9
1.29
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Obolon Kiev
Obolon Kiev
THẺ PHẠT
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.86
20
Thẻ vàng
13
1.86
0.14
1
Thẻ đỏ
1
0.14
4.14
29
Số lỗi
47
6.71
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00