Nr. sundby
Hạng 10 tại League
2
1-3
FT
18/10/2025 08:00
Nykobing FC
Hạng 1 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Nr. sundby đang đứng thứ 10 với 24 điểm sau 22 trận.
  • Nykobing FC xếp thứ 1 với 55 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nykobing FC thắng với xác suất 56%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Nykobing FC với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Nr. sundby chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
08:00

2025-10-18

Nr. sundby vs Nykobing FC - Prediction & Odds

Nr. sundby
Nr. sundby
Nykobing FC
Nykobing FC
2025-10-18 08:00
22
22
56
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.62
FT
1-3 1-2
-
thời tiết
10°C
STANDINGS UP TO 18/10/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Nykobing FC Nykobing FC
55 22 17 4 1 53 17 36
02 FA 2000 FA 2000
42 22 13 3 6 33 23 10
03 Naesby Naesby
36 22 11 3 8 42 39 3
04 Holbaek Holbaek
32 22 9 5 8 43 33 10
05 Bronshoj Bronshoj
32 22 9 5 8 34 38 -4
06 Vanlose Vanlose
31 22 9 4 9 30 27 3
07 Horsholm-Usserod IK Horsholm-Usserod IK
29 22 8 5 9 38 38 0
08 BK Frem BK Frem
28 22 8 4 10 22 24 -2
09 Vegar Vegar
26 22 7 5 10 30 46 -16
10 Nr. sundby Nr. sundby
24 22 7 3 12 32 39 -7
11 Odder IGF Odder IGF
21 22 6 3 13 24 33 -9
12 IF Lyseng IF Lyseng
17 22 5 2 15 14 38 -24
Promotion Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Nykobing FC Nykobing FC
83 10 9 1 0 27 6 21
02 FA 2000 FA 2000
55 10 3 4 3 9 9 0
03 Naesby Naesby
53 10 5 2 3 21 11 10
04 Bronshoj Bronshoj
43 10 2 5 3 14 19 -5
05 Vanlose Vanlose
40 10 2 3 5 7 17 -10
06 Horsholm-Usserod IK Horsholm-Usserod IK
33 10 1 1 8 9 25 -16
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Holbaek Holbaek
62 10 10 0 0 29 7 22
02 Nr. sundby Nr. sundby
40 10 4 4 2 16 14 2
03 BK Frem BK Frem
39 10 3 2 5 20 20 0
04 Vegar Vegar
35 10 3 0 7 8 15 -7
05 Odder IGF Odder IGF
33 10 3 3 4 19 22 -3
06 IF Lyseng IF Lyseng
24 10 2 1 7 12 26 -14
Đối đầu
27/09/2025 09:00
Nykobing FC Nykobing FC
2 - 0
Nr. sundby Nr. sundby
DEN D3
Nr. sundby
0
0%
Hòa
0
0%
Nykobing FC
1
100%
Nr. sundby Nr. sundby 6 trận gần nhất
11/10/2025 07:00
Horsholm-Usserod IK 4 - 3 Nr. sundby DEN D3
04/10/2025 08:00
Nr. sundby 1 - 2 FA 2000 DEN D3
27/09/2025 09:00
Nykobing FC 2 - 0 Nr. sundby DEN D3
23/09/2025 13:00
Nr. sundby 0 - 3 Odense BK DAN Cup
20/09/2025 08:00
Nr. sundby 3 - 3 Bronshoj DEN D3
14/09/2025 08:00
Nr. sundby 1 - 0 IF Lyseng DEN D3
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Nykobing FC Nykobing FC
11/10/2025 09:00
Nykobing FC 1 - 2 BK Frem DEN D3
04/10/2025 09:00
Vegar 0 - 5 Nykobing FC DEN D3
27/09/2025 09:00
Nykobing FC 2 - 0 Nr. sundby DEN D3
20/09/2025 08:00
Naesby 2 - 2 Nykobing FC DEN D3
14/09/2025 09:00
Nykobing FC 2 - 1 Odder IGF DEN D3
06/09/2025 08:00
FA 2000 1 - 2 Nykobing FC DEN D3
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.66
Ghi bàn
80
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.72
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 32 matches
Không
27 (84%)5 (16%)
In last 32 matches
Không
30 (94%)2 (6%)
Nr. sundby

Nr. sundby

Trận gần đây

Nykobing FC

Nykobing FC

Under /Over

(84%)27 5(16%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(81%)26 6(19%)

Under /Over

(38%)12 20(62%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(53%)17 15(47%)

Under /Over

(50%)16 16(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)16 16(50%)

/Yes

(56%)18 14(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)17 15(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nr. sundby Nr. sundby
Nykobing FC Nykobing FC
Cú sút
Nr. sundby
Nr. sundby
Tổng cú sút
10.36 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Nykobing FC
Nykobing FC
Tổng cú sút
14.64 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Nr. sundby Nr. sundby Đường chuyền Nykobing FC Nykobing FC
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Nr. sundby
Nr. sundby
32
Số trận đã đấu
Nykobing FC
Nykobing FC
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
10
Clean sheets
15
0.47
4.34
139
Corners
109
3.41
0.03
1
Throw-ins
0
0.00
0.72
23
Offsides
17
0.53
0.00
0
GK saves
0
0.00
Nr. sundby
Nr. sundby
THẺ PHẠT
Nykobing FC
Nykobing FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.28
41
Thẻ vàng
47
1.47
0.03
1
Thẻ đỏ
1
0.03
3.72
119
Fouls
65
2.03
0.00
0
Tackles
0
0.00