Nottingham Forest (W) vs Boldmere St.Michaels (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nottingham Forest (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1
3-1
FT
10/12/2023 10:00
Boldmere St.Michaels (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nottingham Forest (W) vs Boldmere St.Michaels (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nottingham Forest (W) thắng với xác suất 82%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Nottingham Forest (W) với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Boldmere St.Michaels (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:00

2023-12-10

Nottingham Forest (W) vs Boldmere St.Michaels (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Nottingham Forest (W)
Nottingham Forest (W)
Boldmere St.Michaels (W)
Boldmere St.Michaels (W)
2023-12-10 10:00
82
12
6
1
2 - 2
2 - 2
3.75
1.13
FT
3-1 3-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/12/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Nottingham Forest (W) and Boldmere St.Michaels (W) in the Cúp FA Nữ Anh football standings for the 2023-2024 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
12/03/2023 10:00
Boldmere St.Michaels (W) Boldmere St.Michaels (W)
1 - 10
Nottingham Forest (W) Nottingham Forest (W)
ENG WNPL
19/02/2023 10:00
Nottingham Forest (W) Nottingham Forest (W)
4 - 0
Boldmere St.Michaels (W) Boldmere St.Michaels (W)
ENG WNPL
Nottingham Forest (W)
2
100%
Hòa
0
0%
Boldmere St.Michaels (W)
0
0%
Nottingham Forest (W) Nottingham Forest (W) 6 trận gần nhất
03/12/2023 10:00
Stoke City (W) 1 - 5 Nottingham Forest (W) ENG WNPL
26/11/2023 10:00
Nottingham Forest (W) 3 - 2 Sporting Khalsa (W) ENG FA WC
19/11/2023 10:00
Nottingham Forest (W) 0 - 1 Newcastle (W) ENG WNPL
12/11/2023 10:00
Nottingham Forest (W) 7 - 0 Sheffield (W) ENG FA WC
05/11/2023 10:00
Nottingham Forest (W) 2 - 0 Wolverhampton Wanderers WFC (W) ENG WNPL
29/10/2023 10:00
Newcastle (W) 3 - 0 Nottingham Forest (W) ENG WPR LC
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Boldmere St.Michaels (W) Boldmere St.Michaels (W)
30/11/2023 15:45
Solihull Moors (W) 0 - 1 Boldmere St.Michaels (W) ENLW
26/11/2023 10:00
Norwich City (W) 1 - 2 Boldmere St.Michaels (W) ENG FA WC
12/11/2023 10:00
Boldmere St.Michaels (W) 13 - 0 Wyberton Wildcats (W) ENG FA WC
12/10/2023 14:45
Northampton Town (W) 1 - 0 Boldmere St.Michaels (W) ENLW
01/10/2023 10:00
Boldmere St.Michaels (W) 1 - 2 Newcastle (W) ENG WPR LC
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
4.00
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
2.20
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
5.33
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (100%)0 (0%)
Nottingham Forest (W)

Nottingham Forest (W)

Trận gần đây

Boldmere St.Michaels (W)

Boldmere St.Michaels (W)

Xỉu /Tài

(100%)5 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)3 0(0%)

Xỉu /Tài

(80%)4 1(20%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(67%)2 1(33%)

Xỉu /Tài

(60%)3 2(40%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)1 2(67%)

/Có

(80%)4 1(20%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(67%)2 1(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nottingham Forest (W) Nottingham Forest (W)
Boldmere St.Michaels (W) Boldmere St.Michaels (W)
Cú sút
Nottingham Forest (W)
Nottingham Forest (W)
Tổng cú sút
15.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Boldmere St.Michaels (W)
Boldmere St.Michaels (W)
Tổng cú sút
6.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
60%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
32%
KHÁC
Nottingham Forest (W)
Nottingham Forest (W)
5
Số trận đã đấu
Boldmere St.Michaels (W)
Boldmere St.Michaels (W)
3
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
1
Giữ sạch lưới
1
0.33
7.20
36
Phạt góc
2
0.67
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Nottingham Forest (W)
Nottingham Forest (W)
THẺ PHẠT
Boldmere St.Michaels (W)
Boldmere St.Michaels (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.20
6
Thẻ vàng
0
0.00
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00