Nojima Stella (W) vs Albirex Niigata (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nojima Stella (W)
Hạng 2 tại Group B
2
2-1
FT
01/09/2024 05:00
Albirex Niigata (W)
Hạng 1 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nojima Stella (W) vs Albirex Niigata (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nojima Stella (W) đang đứng thứ 2 với 9 điểm sau 4 trận.
  • Albirex Niigata (W) xếp thứ 1 với 9 điểm sau 4 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Albirex Niigata (W) thắng với xác suất 56%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Albirex Niigata (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Nojima Stella (W) thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
05:00

2024-09-01

Nojima Stella (W) vs Albirex Niigata (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Nojima Stella (W)
Nojima Stella (W)
Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)
2024-09-01 05:00
20
24
56
2
1 - 1
1 - 1
2.50
1.54
FT
2-1 1-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/09/2024
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
9 4 3 0 1 5 2 3
9 4 3 0 1 4 3 1
0 4 0 0 4 0 4 -4
Đối đầu
30/03/2024 04:30
Nojima Stella (W) Nojima Stella (W)
0 - 1
Albirex Niigata (W) Albirex Niigata (W)
JWL
19/11/2023 00:00
Albirex Niigata (W) Albirex Niigata (W)
2 - 0
Nojima Stella (W) Nojima Stella (W)
JWL
27/05/2023 01:00
Nojima Stella (W) Nojima Stella (W)
1 - 1
Albirex Niigata (W) Albirex Niigata (W)
JWL
26/11/2022 00:00
Albirex Niigata (W) Albirex Niigata (W)
2 - 3
Nojima Stella (W) Nojima Stella (W)
JWL
03/04/2022 01:00
Albirex Niigata (W) Albirex Niigata (W)
1 - 2
Nojima Stella (W) Nojima Stella (W)
JWL
20/11/2021 00:00
Nojima Stella (W) Nojima Stella (W)
2 - 4
Albirex Niigata (W) Albirex Niigata (W)
JWL
Nojima Stella (W)
2
33%
Hòa
1
17%
Albirex Niigata (W)
3
50%
Nojima Stella (W) Nojima Stella (W) 6 trận gần nhất
25/05/2024 01:00
Nagano Parceiro (W) 2 - 3 Nojima Stella (W) JWL
19/05/2024 01:00
Nojima Stella (W) 2 - 1 AS Elfen Sayama (W) JWL
12/05/2024 00:00
Vegalta Sendai (W) 1 - 1 Nojima Stella (W) JWL
06/05/2024 01:00
Nojima Stella (W) 0 - 1 Hiroshima Sanfrecce (W) JWL
28/04/2024 04:00
Nojima Stella (W) 2 - 1 Cerezo Osaka Sakai (W) JWL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Albirex Niigata (W) Albirex Niigata (W)
25/05/2024 01:00
Vegalta Sendai (W) 1 - 3 Albirex Niigata (W) JWL
18/05/2024 00:00
Albirex Niigata (W) 0 - 2 Hiroshima Sanfrecce (W) JWL
06/05/2024 00:00
Albirex Niigata (W) 0 - 2 INAC (W) JWL
02/05/2024 04:00
NTV Beleza (W) 2 - 1 Albirex Niigata (W) JWL
21/04/2024 00:00
Albirex Niigata (W) 4 - 1 Nagano Parceiro (W) JWL
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
0.75
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
0.60
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (75%)1 (25%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (80%)1 (20%)
Nojima Stella (W)

Nojima Stella (W)

Trận gần đây

Albirex Niigata (W)

Albirex Niigata (W)

Xỉu /Tài

(50%)2 2(50%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(40%)2 3(60%)

Xỉu /Tài

(25%)1 3(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(20%)1 4(80%)

Xỉu /Tài

(25%)1 3(75%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(20%)1 4(80%)

/Có

(25%)1 3(75%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(20%)1 4(80%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nojima Stella (W) Nojima Stella (W)
Albirex Niigata (W) Albirex Niigata (W)
Cú sút
Nojima Stella (W)
Nojima Stella (W)
Tổng cú sút
8.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Nojima Stella (W)
Nojima Stella (W)
4
Số trận đã đấu
Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
2
Giữ sạch lưới
3
0.60
4.00
16
Phạt góc
20
4.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Nojima Stella (W)
Nojima Stella (W)
THẺ PHẠT
Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
2
Thẻ vàng
2
0.40
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00