1
2-0
FT
21/04/2024 05:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nocerina thắng với xác suất 43%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Nocerina và USD Latte Dolce mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-04-21
Nocerina vs USD Latte Dolce - Prediction & Odds
2024-04-21 05:30
43
29
28
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.10
FT
2-0 0-0
-
STANDINGS UP TO
21/04/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Nocerina and USD Latte Dolce
in the Serie D Ý football standings for the 2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
10/12/2023 06:30
USD Latte Dolce
0 - 0
Nocerina
ITA S4
Nocerina
0
0%
Hòa
1
100%
USD Latte Dolce
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.71
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.34
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 35 matches
CóKhông
28 (80%)7 (20%)
In last 35 matches
KhôngCó
28 (80%)7 (20%)
Nocerina
Trận gần đây
USD Latte Dolce
Under /Over
(69%)24 11(31%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(80%)28 7(20%)
Under /Over
(23%)8 27(77%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(31%)11 24(69%)
Under /Over
(49%)17 18(51%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(40%)14 21(60%)
/Yes
(37%)13 22(63%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(66%)23 12(34%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Nocerina
USD Latte Dolce
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Nocerina
35
Số trận đã đấu
USD Latte Dolce
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.54
19
Clean sheets
7
0.20
4.54
159
Corners
72
2.06
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Nocerina
THẺ PHẠT
USD Latte Dolce
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.63
57
41
1.17
0.06
2
2
0.06
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00