1 - 1
FT
14/04/2024 06:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về AS Ostia Mare với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. USD Latte Dolce thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
14/04/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of USD Latte Dolce and AS Ostia Mare
in the Serie D Ý football standings for the 2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
03/12/2023 06:30
AS Ostia Mare
3 - 1
USD Latte Dolce
ITA S4
24/04/2022 06:00
AS Ostia Mare
1 - 1
USD Latte Dolce
ITA S4
08/12/2021 06:30
USD Latte Dolce
0 - 1
AS Ostia Mare
ITA S4
08/01/2017 07:00
USD Latte Dolce
2 - 1
AS Ostia Mare
ITA S4
USD Latte Dolce
1
25%
Hòa
1
25%
AS Ostia Mare
2
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.34
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 35 matches
CóKhông
28 (80%)7 (20%)
In last 35 matches
KhôngCó
25 (74%)9 (26%)
USD Latte Dolce
Trận gần đây
AS Ostia Mare
Under /Over
(80%)28 7(20%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(79%)27 7(21%)
Under /Over
(31%)11 24(69%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(32%)11 23(68%)
Under /Over
(40%)14 21(60%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(53%)18 16(47%)
/Yes
(66%)23 12(34%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
USD Latte Dolce
AS Ostia Mare
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
USD Latte Dolce
35
Số trận đã đấu
AS Ostia Mare
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
7
Clean sheets
8
0.24
2.06
72
Corners
73
2.15
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
USD Latte Dolce
THẺ PHẠT
AS Ostia Mare
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.17
41
33
0.97
0.06
2
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00