NK Varteks Varazdin vs Rijeka: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

NK Varteks Varazdin
Hạng 6 tại Giải VĐQG Croatia (HNL)
0 - 2
FT
25/11/2023 10:00
Rijeka
Hạng 2 tại Giải VĐQG Croatia (HNL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán NK Varteks Varazdin vs Rijeka trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • NK Varteks Varazdin đang đứng thứ 6 với 42 điểm sau 36 trận.
  • Rijeka xếp thứ 2 với 74 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rijeka với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. NK Varteks Varazdin thắng 2 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/11/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb
82 36 25 7 4 67 30 37
02 Rijeka Rijeka
74 36 23 5 8 69 30 39
03 Hajduk Split Hajduk Split
68 36 21 5 10 54 26 28
04 ZNK Osijek ZNK Osijek
57 36 16 9 11 62 43 19
05 NK Lokomotiva Zagreb NK Lokomotiva Zagreb
51 36 12 15 9 52 45 7
06 NK Varteks Varazdin NK Varteks Varazdin
42 36 10 12 14 39 47 -8
07 HNK Gorica HNK Gorica
41 36 11 8 17 35 50 -15
08 Istra 1961 Pula Istra 1961 Pula
41 36 10 11 15 36 54 -18
09 Slaven Koprivnica Slaven Koprivnica
33 36 9 6 21 43 69 -26
10 Rudes Rudes
9 36 1 6 29 22 85 -63
Đối đầu
03/09/2023 12:30
Rijeka Rijeka
2 - 2
NK Varteks Varazdin NK Varteks Varazdin
CRO D1
14/05/2023 11:00
NK Varteks Varazdin NK Varteks Varazdin
2 - 0
Rijeka Rijeka
CRO D1
12/03/2023 10:00
Rijeka Rijeka
3 - 1
NK Varteks Varazdin NK Varteks Varazdin
CRO D1
06/11/2022 10:00
NK Varteks Varazdin NK Varteks Varazdin
0 - 3
Rijeka Rijeka
CRO D1
27/08/2022 15:05
Rijeka Rijeka
1 - 2
NK Varteks Varazdin NK Varteks Varazdin
CRO D1
16/05/2021 09:00
NK Varteks Varazdin NK Varteks Varazdin
2 - 3
Rijeka Rijeka
CRO D1
NK Varteks Varazdin
2
33%
Hòa
1
17%
Rijeka
3
50%
NK Varteks Varazdin NK Varteks Varazdin 6 trận gần nhất
12/11/2023 11:30
Hajduk Split 3 - 1 NK Varteks Varazdin CRO D1
05/11/2023 10:00
NK Varteks Varazdin 1 - 1 Dinamo Zagreb CRO D1
28/10/2023 10:00
Rudes 0 - 0 NK Varteks Varazdin CRO D1
21/10/2023 10:00
NK Varteks Varazdin 0 - 0 NK Lokomotiva Zagreb CRO D1
15/10/2023 09:30
HNK Vukovar 91 0 - 0 NK Varteks Varazdin INT CF
14/10/2023 09:30
NK Varteks Varazdin 2 - 0 NK Siroki Brijeg INT CF
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
6 trận gần nhất Rijeka Rijeka
18/11/2023 09:30
Rijeka 1 - 1 Triestina INT CF
12/11/2023 14:00
Rijeka 2 - 2 Dinamo Zagreb CRO D1
03/11/2023 13:00
NK Lokomotiva Zagreb 1 - 1 Rijeka CRO D1
29/10/2023 10:00
Rijeka 1 - 0 HNK Gorica CRO D1
22/10/2023 09:00
Istra 1961 Pula 1 - 1 Rijeka CRO D1
14/10/2023 11:00
Rijeka 1 - 1 Udinese INT CF
Thắng
17%
Hòa
83%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
69
TB mỗi trận
1.92
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
0.83
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
25 (69%)11 (31%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
32 (89%)4 (11%)
NK Varteks Varazdin

NK Varteks Varazdin

Trận gần đây

Rijeka

Rijeka

Xỉu /Tài

(69%)25 11(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

Xỉu /Tài

(28%)10 26(72%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(28%)10 26(72%)

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)19 17(47%)

/Có

(47%)17 19(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(39%)14 22(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
NK Varteks Varazdin NK Varteks Varazdin
Rijeka Rijeka
Cú sút
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin
Tổng cú sút
10.61 TB / trận
Bị chặn
105 tổng
TB 3.28
Rijeka
Rijeka
Tổng cú sút
14.86 TB / trận
Bị chặn
129 tổng
TB 4.45
Tổng đường chuyền
13688
TB 391 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
14805
TB 411 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin
36
Số trận đã đấu
Rijeka
Rijeka
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
11
Giữ sạch lưới
19
0.53
4.28
154
Phạt góc
185
5.14
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.67
60
Việt vị
66
1.83
2.83
102
Thủ môn cứu thua
69
1.92
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin
THẺ PHẠT
Rijeka
Rijeka
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.14
77
Thẻ vàng
78
2.17
0.11
4
Thẻ đỏ
0
0.00
13.61
490
Số lỗi
457
12.69
12.94
466
Tắc bóng
549
15.25