NK Rogaska vs NK Aluminij: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

NK Rogaska
Hạng 8 tại Giải VĐQG Slovenia (PrvaLiga)
1
1-4
FT
11/05/2024 09:00
NK Aluminij
Hạng 10 tại Giải VĐQG Slovenia (PrvaLiga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán NK Rogaska vs NK Aluminij trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • NK Rogaska đang đứng thứ 8 với 36 điểm sau 36 trận.
  • NK Aluminij xếp thứ 10 với 31 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: NK Rogaska thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về NK Rogaska với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. NK Aluminij thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2024-05-11

NK Rogaska vs NK Aluminij - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

NK Rogaska
NK Rogaska
NK Aluminij
NK Aluminij
2024-05-11 09:00
47
25
28
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.91
FT
1-4 0-4
-
thời tiết
20℃~21℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/05/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 NK Publikum Celje NK Publikum Celje
79 36 24 7 5 75 34 41
02 Maribor Maribor
67 36 19 10 7 67 35 32
03 NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
64 36 18 10 8 69 44 25
04 NK Bravo NK Bravo
50 36 12 14 10 42 42 0
05 FC Koper FC Koper
48 36 12 12 12 51 49 2
06 Domzale Domzale
43 36 13 4 19 52 60 -8
07 NK Mura 05 NK Mura 05
43 36 11 10 15 42 55 -13
08 NK Rogaska NK Rogaska
36 36 10 6 20 37 64 -27
09 Radomlje Radomlje
33 36 7 12 17 33 51 -18
10 NK Aluminij NK Aluminij
31 36 8 7 21 37 71 -34
Đối đầu
13/03/2024 11:45
NK Aluminij NK Aluminij
0 - 1
NK Rogaska NK Rogaska
SLO D1
16/12/2023 08:00
NK Rogaska NK Rogaska
0 - 1
NK Aluminij NK Aluminij
SLO D1
16/09/2023 09:00
NK Aluminij NK Aluminij
1 - 2
NK Rogaska NK Rogaska
SLO D1
24/02/2023 09:00
NK Aluminij NK Aluminij
0 - 0
NK Rogaska NK Rogaska
INT CF
25/11/2022 11:00
NK Aluminij NK Aluminij
1 - 2
NK Rogaska NK Rogaska
SLO D2
13/08/2022 11:30
NK Rogaska NK Rogaska
0 - 1
NK Aluminij NK Aluminij
SLO D2
NK Rogaska
3
50%
Hòa
1
17%
NK Aluminij
2
33%
NK Rogaska NK Rogaska 6 trận gần nhất
05/05/2024 09:00
Radomlje 1 - 0 NK Rogaska SLO D1
28/04/2024 11:30
NK Rogaska 2 - 2 FC Koper SLO D1
25/04/2024 14:00
NK Mura 05 2 - 2 NK Rogaska SLOC
21/04/2024 09:00
Maribor 3 - 0 NK Rogaska SLO D1
13/04/2024 09:00
NK Rogaska 1 - 2 NK Publikum Celje SLO D1
10/04/2024 10:45
Domzale 0 - 1 NK Rogaska SLO D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất NK Aluminij NK Aluminij
04/05/2024 09:00
NK Aluminij 1 - 1 NK Bravo SLO D1
29/04/2024 11:30
NK Mura 05 3 - 1 NK Aluminij SLO D1
20/04/2024 11:30
NK Olimpija Ljubljana 5 - 0 NK Aluminij SLO D1
15/04/2024 11:30
NK Aluminij 1 - 1 Radomlje SLO D1
11/04/2024 10:45
FC Koper 2 - 1 NK Aluminij SLO D1
05/04/2024 14:15
NK Aluminij 0 - 2 Maribor SLO D1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
1.78
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
71
TB mỗi trận
1.97
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
22 (61%)14 (39%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
22 (61%)14 (39%)
NK Rogaska

NK Rogaska

Trận gần đây

NK Aluminij

NK Aluminij

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(39%)14 22(61%)

/Có

(47%)17 19(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)18 18(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
NK Rogaska NK Rogaska
NK Aluminij NK Aluminij
Cú sút
NK Rogaska
NK Rogaska
Tổng cú sút
10.54 TB / trận
Bị chặn
62 tổng
TB 3.88
NK Aluminij
NK Aluminij
Tổng cú sút
8.78 TB / trận
Bị chặn
27 tổng
TB 1.69
NK Rogaska NK Rogaska Đường chuyền NK Aluminij NK Aluminij
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
NK Rogaska
NK Rogaska
36
Số trận đã đấu
NK Aluminij
NK Aluminij
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
7
Giữ sạch lưới
6
0.17
4.19
151
Phạt góc
159
4.42
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.33
48
Việt vị
47
1.31
3.25
117
Thủ môn cứu thua
133
3.69
NK Rogaska
NK Rogaska
THẺ PHẠT
NK Aluminij
NK Aluminij
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.75
99
Thẻ vàng
81
2.25
0.08
3
Thẻ đỏ
3
0.08
15.31
551
Số lỗi
493
13.69
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00