NK Primorje vs NK Rogaska: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

NK Primorje
Hạng 7 tại Hạng Nhì Slovenia (2. SNL)
4 - 2
FT
03/05/2023 11:00
NK Rogaska
Hạng 1 tại Hạng Nhì Slovenia (2. SNL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán NK Primorje vs NK Rogaska trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • NK Primorje đang đứng thứ 7 với 41 điểm sau 30 trận.
  • NK Rogaska xếp thứ 1 với 68 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: NK Primorje và NK Rogaska mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 NK Rogaska NK Rogaska
68 30 21 5 4 52 23 29
02 NK Aluminij NK Aluminij
64 30 19 7 4 58 23 35
03 MNK FC Ljubljana MNK FC Ljubljana
54 30 16 6 8 55 30 25
04 Krka Krka
53 30 14 11 5 46 28 18
05 ND Beltinci ND Beltinci
44 30 12 8 10 47 45 2
06 NK Nafta NK Nafta
41 30 11 8 11 50 43 7
07 NK Primorje NK Primorje
41 30 10 11 9 42 40 2
08 NK Brinje Grosuplje NK Brinje Grosuplje
38 30 11 5 14 30 37 -7
09 Bistrica Bistrica
37 30 9 10 11 39 40 -1
10 NK Bilje NK Bilje
37 30 10 7 13 40 53 -13
11 Jadran Dekani Jadran Dekani
35 30 7 14 9 27 29 -2
12 Triglav Gorenjska Triglav Gorenjska
35 30 10 5 15 33 52 -19
13 NK Rudar Velenje NK Rudar Velenje
32 30 7 11 12 41 51 -10
14 NK Fuzinar NK Fuzinar
31 30 8 7 15 39 56 -17
15 Krsko Posavlje Krsko Posavlje
24 30 6 6 18 36 59 -23
16 Roltek Dob Roltek Dob
21 30 4 9 17 37 63 -26
17 Unknown Unknown
0 0 0 0 0 0 0 0
Đối đầu
22/10/2022 09:00
NK Rogaska NK Rogaska
1 - 1
NK Primorje NK Primorje
SLO D2
14/11/2021 08:30
NK Rogaska NK Rogaska
1 - 0
NK Primorje NK Primorje
SLO D2
31/07/2021 11:30
NK Primorje NK Primorje
2 - 0
NK Rogaska NK Rogaska
SLO D2
NK Primorje
1
33%
Hòa
1
33%
NK Rogaska
1
33%
NK Primorje NK Primorje 6 trận gần nhất
22/04/2023 10:30
NK Primorje 3 - 2 Krsko Posavlje SLO D2
14/04/2023 11:59
Krka 1 - 0 NK Primorje SLO D2
10/04/2023 10:00
NK Rudar Velenje 0 - 2 NK Primorje SLO D2
05/04/2023 14:15
Maribor 3 - 1 NK Primorje SLOC
01/04/2023 10:00
NK Primorje 0 - 0 NK Bilje SLO D2
26/03/2023 09:00
Roltek Dob 4 - 1 NK Primorje SLO D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất NK Rogaska NK Rogaska
23/04/2023 10:30
Roltek Dob 0 - 3 NK Rogaska SLO D2
15/04/2023 10:30
NK Rogaska 0 - 0 Jadran Dekani SLO D2
10/04/2023 08:30
ND Beltinci 0 - 2 NK Rogaska SLO D2
06/04/2023 10:00
NK Rogaska 0 - 2 Bistrica SLOC
01/04/2023 10:00
NK Rogaska 4 - 0 Bistrica SLO D2
29/03/2023 10:00
NK Fuzinar 0 - 1 NK Rogaska SLO D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.73
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.77
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
22 (73%)8 (27%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
25 (83%)5 (17%)
NK Primorje

NK Primorje

Trận gần đây

NK Rogaska

NK Rogaska

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

/Có

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(37%)11 19(63%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
NK Primorje NK Primorje
NK Rogaska NK Rogaska
Cú sút
NK Primorje
NK Primorje
Tổng cú sút
10.28 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
NK Rogaska
NK Rogaska
Tổng cú sút
12.45 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
NK Primorje NK Primorje Đường chuyền NK Rogaska NK Rogaska
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
NK Primorje
NK Primorje
30
Số trận đã đấu
NK Rogaska
NK Rogaska
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Giữ sạch lưới
16
0.53
5.30
159
Phạt góc
175
5.83
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
NK Primorje
NK Primorje
THẺ PHẠT
NK Rogaska
NK Rogaska
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.60
78
Thẻ vàng
64
2.13
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00