NK Primorje vs Jadran Dekani: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

NK Primorje
Hạng 12 tại Hạng Nhì Slovenia (2. SNL)
1
1-0
FT
15/08/2026 13:00
Jadran Dekani
Hạng 11 tại Hạng Nhì Slovenia (2. SNL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán NK Primorje vs Jadran Dekani trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • NK Primorje đang đứng thứ 12 với 9 điểm sau 9 trận.
  • Jadran Dekani xếp thứ 11 với 12 điểm sau 9 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: NK Primorje thắng với xác suất 44%.
trận yêu thích
13:00

2026-08-15

NK Primorje vs Jadran Dekani - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

NK Primorje
NK Primorje
Jadran Dekani
Jadran Dekani
2026-08-15 13:00
44
25
31
1
1 - 1
1 - 1
2.75
2.00
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
32°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/08/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Tabor Sezana Tabor Sezana
22 9 7 1 1 20 7 13
02 Triglav Gorenjska Triglav Gorenjska
19 9 6 1 2 18 5 13
03 ND Beltinci ND Beltinci
19 9 6 1 2 23 11 12
04 NK Jesenice NK Jesenice
16 9 5 1 3 16 12 4
05 NK Svoboda Ljubljana NK Svoboda Ljubljana
16 9 5 1 3 13 15 -2
06 NK Rudar Velenje NK Rudar Velenje
15 9 5 0 4 19 16 3
07 NK Bilje NK Bilje
15 9 5 0 4 17 17 0
08 NK Dren Vrhnika NK Dren Vrhnika
14 9 4 2 3 10 12 -2
09 MNK FC Ljubljana MNK FC Ljubljana
13 9 4 1 4 15 10 5
10 Bistrica Bistrica
13 9 4 1 4 12 14 -2
11 Jadran Dekani Jadran Dekani
12 9 3 3 3 6 6 0
12 NK Primorje NK Primorje
9 9 2 3 4 10 15 -5
13 Krsko Posavlje Krsko Posavlje
9 9 2 3 4 8 15 -7
14 Krka Krka
7 9 2 1 6 9 16 -7
15 Dravinja Dravinja
4 9 1 1 7 9 24 -15
16 NK Brezice NK Brezice
2 9 0 2 7 8 18 -10
NK Primorje NK Primorje 6 trận gần nhất
03/10/2026 23:00
NK Brezice 1 - 1 NK Primorje Hạng Nhì Slovenia (2. SNL)
26/09/2026 23:30
Triglav Gorenjska 1 - 1 NK Primorje Hạng Nhì Slovenia (2. SNL)
19/09/2026 21:30
NK Dren Vrhnika 2 - 1 NK Primorje Hạng Nhì Slovenia (2. SNL)
11/09/2026 22:30
NK Primorje 2 - 3 NK Bilje Hạng Nhì Slovenia (2. SNL)
09/09/2026 01:00
NK Primorje 1 - 4 NK Bilje Cúp Quốc gia Slovenia
04/09/2026 22:00
MNK FC Ljubljana 0 - 0 NK Primorje Hạng Nhì Slovenia (2. SNL)
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Jadran Dekani Jadran Dekani
06/10/2026 21:00
NK Bilje 2 - 0 Jadran Dekani Hạng Nhì Slovenia (2. SNL)
25/09/2026 21:00
Jadran Dekani 1 - 0 MNK FC Ljubljana Hạng Nhì Slovenia (2. SNL)
20/09/2026 21:30
Krka 1 - 2 Jadran Dekani Hạng Nhì Slovenia (2. SNL)
13/09/2026 22:00
Jadran Dekani 0 - 0 ND Beltinci Hạng Nhì Slovenia (2. SNL)
09/09/2026 23:00
Jadran Dekani 1 - 3 FC Koper Cúp Quốc gia Slovenia
04/09/2026 22:00
Jadran Dekani 0 - 0 Tabor Sezana Hạng Nhì Slovenia (2. SNL)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
0.67
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
0.67
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 9 trận gần nhất
CóKhông
7 (78%)2 (22%)
Trong 9 trận gần nhất
KhôngCó
3 (33%)6 (67%)
NK Primorje

NK Primorje

Trận gần đây

Jadran Dekani

Jadran Dekani

Xỉu /Tài

(78%)7 2(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(44%)4 5(56%)

Xỉu /Tài

(56%)5 4(44%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(22%)2 7(78%)

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(0%)0 9(100%)

/Có

(67%)6 3(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(11%)1 8(89%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
NK Primorje NK Primorje
Jadran Dekani Jadran Dekani
Cú sút
NK Primorje
NK Primorje
Tổng cú sút
11.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Jadran Dekani
Jadran Dekani
Tổng cú sút
10.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
NK Primorje
NK Primorje
9
Số trận đã đấu
Jadran Dekani
Jadran Dekani
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
2
Giữ sạch lưới
5
0.56
4.00
36
Phạt góc
61
6.78
6.78
61
Ném biên
130
14.44
0.44
4
Việt vị
6
0.67
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
NK Primorje
NK Primorje
THẺ PHẠT
Jadran Dekani
Jadran Dekani
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.67
24
Thẻ vàng
18
2.00
0.11
1
Thẻ đỏ
0
0.00
4.11
37
Số lỗi
88
9.78
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00