NK Olimpija Ljubljana
Hạng 4 tại Slovenia 1.Liga
1
1-2
FT
20/09/2025 08:30
NK Bravo
Hạng 3 tại Slovenia 1.Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • NK Olimpija Ljubljana đang đứng thứ 4 với 55 điểm sau 34 trận.
  • NK Bravo xếp thứ 3 với 62 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: NK Olimpija Ljubljana thắng với xác suất 51%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: NK Olimpija Ljubljana và NK Bravo mỗi đội thắng 1 trong 6 lần gặp gần nhất, 4 trận hòa.
trận yêu thích
08:30

2025-09-20

NK Olimpija Ljubljana vs NK Bravo - Prediction & Odds

NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana
NK Bravo
NK Bravo
2025-09-20 08:30
51
25
24
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.75
FT
1-2 1-2
-
thời tiết
26℃~27℃
STANDINGS UP TO 20/09/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 NK Publikum Celje NK Publikum Celje
74 34 23 5 6 85 32 53
02 FC Koper FC Koper
67 34 20 7 7 71 43 28
03 NK Bravo NK Bravo
62 34 19 5 10 62 51 11
04 NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
55 34 16 7 11 48 40 8
05 Maribor Maribor
53 34 15 8 11 57 41 16
06 Radomlje Radomlje
45 34 13 6 15 50 63 -13
07 NK Aluminij NK Aluminij
36 34 10 6 18 42 61 -19
08 NK Mura 05 NK Mura 05
31 34 8 7 19 35 55 -20
09 NK Primorje NK Primorje
22 34 6 4 24 31 74 -43
10 Domzale Domzale
12 18 3 3 12 17 38 -21
Đối đầu
24/05/2025 06:00
NK Bravo NK Bravo
0 - 0
NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
SLO D1
30/03/2025 08:30
NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
3 - 0
NK Bravo NK Bravo
SLO D1
07/12/2024 09:30
NK Bravo NK Bravo
1 - 1
NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
SLO D1
21/09/2024 11:15
NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
1 - 1
NK Bravo NK Bravo
SLO D1
19/05/2024 08:30
NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
0 - 1
NK Bravo NK Bravo
SLO D1
16/03/2024 07:00
NK Bravo NK Bravo
1 - 1
NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
SLO D1
NK Olimpija Ljubljana
1
17%
Hòa
4
67%
NK Bravo
1
17%
NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana 6 trận gần nhất
31/08/2025 11:15
NK Olimpija Ljubljana 1 - 0 Maribor SLO D1
28/08/2025 09:00
FC Noah 3 - 2 NK Olimpija Ljubljana UEFA ECL
24/08/2025 08:30
NK Primorje 1 - 1 NK Olimpija Ljubljana SLO D1
21/08/2025 11:00
NK Olimpija Ljubljana 1 - 4 FC Noah UEFA ECL
17/08/2025 11:15
NK Olimpija Ljubljana 1 - 3 FC Koper SLO D1
14/08/2025 12:00
Egnatia 2 - 2 NK Olimpija Ljubljana UEFA ECL
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất NK Bravo NK Bravo
30/08/2025 11:15
Radomlje 0 - 6 NK Bravo SLO D1
24/08/2025 11:15
NK Bravo 0 - 5 NK Publikum Celje SLO D1
16/08/2025 11:15
Maribor 3 - 3 NK Bravo SLO D1
09/08/2025 08:30
NK Bravo 1 - 2 NK Aluminij SLO D1
02/08/2025 11:15
NK Primorje 1 - 3 NK Bravo SLO D1
26/07/2025 08:30
NK Bravo 2 - 0 NK Mura 05 SLO D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
1.82
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 34 matches
Không
28 (82%)6 (18%)
In last 34 matches
Không
28 (82%)6 (18%)
NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

Trận gần đây

NK Bravo

NK Bravo

Under /Over

(76%)26 8(24%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(88%)30 4(12%)

Under /Over

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(35%)12 22(65%)

Under /Over

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(65%)22 12(35%)

/Yes

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(65%)22 12(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
NK Bravo NK Bravo
Cú sút
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana
Tổng cú sút
11.41 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
NK Bravo
NK Bravo
Tổng cú sút
13.12 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana
34
Số trận đã đấu
NK Bravo
NK Bravo
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
12
Clean sheets
7
0.21
4.18
142
Corners
162
4.76
14.18
482
Throw-ins
520
15.29
1.29
44
Offsides
68
2.00
0.65
22
GK saves
19
0.56
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana
THẺ PHẠT
NK Bravo
NK Bravo
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.68
91
Thẻ vàng
73
2.15
0.06
2
Thẻ đỏ
1
0.03
15.53
528
Fouls
424
12.47
0.00
0
Tackles
0
0.00