NK Bravo
Hạng 4 tại Slovenia 1.Liga
2
1-1
FT
16/03/2024 07:00
NK Olimpija Ljubljana
Hạng 3 tại Slovenia 1.Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • NK Bravo đang đứng thứ 4 với 50 điểm sau 36 trận.
  • NK Olimpija Ljubljana xếp thứ 3 với 64 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: NK Olimpija Ljubljana thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về NK Bravo với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. NK Olimpija Ljubljana thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
07:00

2024-03-16

NK Bravo vs NK Olimpija Ljubljana - Prediction & Odds

NK Bravo
NK Bravo
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana
2024-03-16 07:00
28
27
45
2
1 - 1
1 - 1
2.50
1.99
FT
1-1 1-1
-
thời tiết
17℃~18℃
STANDINGS UP TO 16/03/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 NK Publikum Celje NK Publikum Celje
79 36 24 7 5 75 34 41
02 Maribor Maribor
67 36 19 10 7 67 35 32
03 NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
64 36 18 10 8 69 44 25
04 NK Bravo NK Bravo
50 36 12 14 10 42 42 0
05 FC Koper FC Koper
48 36 12 12 12 51 49 2
06 Domzale Domzale
43 36 13 4 19 52 60 -8
07 NK Mura 05 NK Mura 05
43 36 11 10 15 42 55 -13
08 NK Rogaska NK Rogaska
36 36 10 6 20 37 64 -27
09 Radomlje Radomlje
33 36 7 12 17 33 51 -18
10 NK Aluminij NK Aluminij
31 36 8 7 21 37 71 -34
Đối đầu
07/12/2023 09:30
NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
1 - 1
NK Bravo NK Bravo
SLO D1
23/09/2023 04:00
NK Bravo NK Bravo
4 - 2
NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
SLO D1
10/04/2023 06:00
NK Bravo NK Bravo
1 - 0
NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
SLO D1
11/02/2023 07:00
NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
2 - 1
NK Bravo NK Bravo
SLO D1
09/10/2022 06:00
NK Bravo NK Bravo
6 - 1
NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
SLO D1
31/07/2022 08:30
NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
1 - 0
NK Bravo NK Bravo
SLO D1
NK Bravo
3
50%
Hòa
1
17%
NK Olimpija Ljubljana
2
33%
NK Bravo NK Bravo 6 trận gần nhất
13/03/2024 06:45
NK Mura 05 1 - 2 NK Bravo SLO D1
09/03/2024 07:00
NK Bravo 0 - 0 NK Aluminij SLO D1
03/03/2024 09:30
Radomlje 0 - 1 NK Bravo SLO D1
26/02/2024 07:00
NK Bravo 0 - 0 FC Koper SLO D1
22/02/2024 09:30
Maribor 2 - 1 NK Bravo SLO D1
18/02/2024 05:00
NK Bravo 0 - 0 NK Publikum Celje SLO D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
10/03/2024 07:00
NK Mura 05 1 - 1 NK Olimpija Ljubljana SLO D1
07/03/2024 07:00
NK Olimpija Ljubljana 2 - 4 FC Koper SLOC
02/03/2024 07:00
NK Olimpija Ljubljana 1 - 1 NK Publikum Celje SLO D1
24/02/2024 09:30
NK Aluminij 0 - 4 NK Olimpija Ljubljana SLO D1
21/02/2024 07:00
NK Olimpija Ljubljana 1 - 0 Domzale SLO D1
17/02/2024 07:00
Radomlje 1 - 3 NK Olimpija Ljubljana SLO D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.17
Ghi bàn
69
TB mỗi trận
1.92
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.22
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 36 matches
Không
27 (75%)9 (25%)
In last 36 matches
Không
32 (89%)4 (11%)
NK Bravo

NK Bravo

Trận gần đây

NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

Under /Over

(83%)30 6(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(81%)29 7(19%)

Under /Over

(28%)10 26(72%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(42%)15 21(58%)

Under /Over

(28%)10 26(72%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(61%)22 14(39%)

/Yes

(61%)22 14(39%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(64%)23 13(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
NK Bravo NK Bravo
NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
Cú sút
NK Bravo
NK Bravo
Tổng cú sút
11.36 TB / trận
Bị chặn
44 tổng
Avg. 3.14
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana
Tổng cú sút
15.50 TB / trận
Bị chặn
70 tổng
Avg. 4.38
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
NK Bravo
NK Bravo
36
Số trận đã đấu
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
9
Clean sheets
11
0.31
5.56
200
Corners
230
6.39
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.92
33
Offsides
40
1.11
3.56
128
GK saves
103
2.86
NK Bravo
NK Bravo
THẺ PHẠT
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.78
64
Thẻ vàng
78
2.17
0.03
1
Thẻ đỏ
3
0.08
10.42
375
Fouls
444
12.33
0.00
0
Tackles
0
0.00