NK Aluminij vs NK Rogaska: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

NK Aluminij
Hạng 10 tại Giải VĐQG Slovenia (PrvaLiga)
1
0-1
FT
13/03/2024 11:45
NK Rogaska
Hạng 8 tại Giải VĐQG Slovenia (PrvaLiga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán NK Aluminij vs NK Rogaska trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • NK Aluminij đang đứng thứ 10 với 31 điểm sau 36 trận.
  • NK Rogaska xếp thứ 8 với 36 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: NK Aluminij thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về NK Aluminij với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. NK Rogaska thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:45

2024-03-13

NK Aluminij vs NK Rogaska - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

NK Aluminij
NK Aluminij
NK Rogaska
NK Rogaska
2024-03-13 11:45
42
27
31
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.14
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
15℃~16℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 NK Publikum Celje NK Publikum Celje
79 36 24 7 5 75 34 41
02 Maribor Maribor
67 36 19 10 7 67 35 32
03 NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
64 36 18 10 8 69 44 25
04 NK Bravo NK Bravo
50 36 12 14 10 42 42 0
05 FC Koper FC Koper
48 36 12 12 12 51 49 2
06 Domzale Domzale
43 36 13 4 19 52 60 -8
07 NK Mura 05 NK Mura 05
43 36 11 10 15 42 55 -13
08 NK Rogaska NK Rogaska
36 36 10 6 20 37 64 -27
09 Radomlje Radomlje
33 36 7 12 17 33 51 -18
10 NK Aluminij NK Aluminij
31 36 8 7 21 37 71 -34
Đối đầu
16/12/2023 08:00
NK Rogaska NK Rogaska
0 - 1
NK Aluminij NK Aluminij
SLO D1
16/09/2023 09:00
NK Aluminij NK Aluminij
1 - 2
NK Rogaska NK Rogaska
SLO D1
24/02/2023 09:00
NK Aluminij NK Aluminij
0 - 0
NK Rogaska NK Rogaska
INT CF
25/11/2022 11:00
NK Aluminij NK Aluminij
1 - 2
NK Rogaska NK Rogaska
SLO D2
13/08/2022 11:30
NK Rogaska NK Rogaska
0 - 1
NK Aluminij NK Aluminij
SLO D2
09/07/2021 11:59
NK Aluminij NK Aluminij
4 - 1
NK Rogaska NK Rogaska
INT CF
NK Aluminij
3
50%
Hòa
1
17%
NK Rogaska
2
33%
NK Aluminij NK Aluminij 6 trận gần nhất
09/03/2024 10:00
NK Bravo 0 - 0 NK Aluminij SLO D1
01/03/2024 12:30
NK Aluminij 2 - 0 NK Mura 05 SLO D1
24/02/2024 12:30
NK Aluminij 0 - 4 NK Olimpija Ljubljana SLO D1
20/02/2024 12:30
Radomlje 1 - 2 NK Aluminij SLO D1
16/02/2024 12:30
NK Aluminij 1 - 2 FC Koper SLO D1
11/02/2024 12:30
Maribor 7 - 0 NK Aluminij SLO D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất NK Rogaska NK Rogaska
10/03/2024 08:00
NK Rogaska 1 - 0 Radomlje SLO D1
07/03/2024 12:30
NK Nafta 0 - 0 NK Rogaska SLOC
03/03/2024 10:00
FC Koper 1 - 2 NK Rogaska SLO D1
25/02/2024 08:00
NK Rogaska 0 - 0 Maribor SLO D1
22/02/2024 10:00
NK Publikum Celje 4 - 1 NK Rogaska SLO D1
17/02/2024 08:00
NK Rogaska 4 - 1 Domzale SLO D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
71
TB mỗi trận
1.97
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
1.78
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
22 (61%)14 (39%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
22 (61%)14 (39%)
NK Aluminij

NK Aluminij

Trận gần đây

NK Rogaska

NK Rogaska

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

Xỉu /Tài

(39%)14 22(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

/Có

(50%)18 18(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)17 19(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
NK Aluminij NK Aluminij
NK Rogaska NK Rogaska
Cú sút
NK Aluminij
NK Aluminij
Tổng cú sút
8.78 TB / trận
Bị chặn
27 tổng
TB 1.69
NK Rogaska
NK Rogaska
Tổng cú sút
10.54 TB / trận
Bị chặn
62 tổng
TB 3.88
NK Aluminij NK Aluminij Đường chuyền NK Rogaska NK Rogaska
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
NK Aluminij
NK Aluminij
36
Số trận đã đấu
NK Rogaska
NK Rogaska
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
6
Giữ sạch lưới
7
0.19
4.42
159
Phạt góc
151
4.19
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.31
47
Việt vị
48
1.33
3.69
133
Thủ môn cứu thua
117
3.25
NK Aluminij
NK Aluminij
THẺ PHẠT
NK Rogaska
NK Rogaska
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.25
81
Thẻ vàng
99
2.75
0.08
3
Thẻ đỏ
3
0.08
13.69
493
Số lỗi
551
15.31
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00