Niva Vinica
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
2 - 2
FT
02/09/2023 04:00
Skala 1911 Stryi
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
STANDINGS UP TO 02/09/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Niva Vinica and Skala 1911 Stryi in the Hạng Ba Ukraine (Druha Liha) football standings for the 2023-2024 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Niva Vinica Niva Vinica 6 trận gần nhất
27/08/2023 04:30
Rukh Lviv II 1 - 1 Niva Vinica UKR D3
19/08/2023 06:00
Niva Vinica 1 - 0 Kudrivka UKR D3
12/08/2023 04:00
Druzhba Myrivka 2 - 0 Niva Vinica UKR D3
06/08/2023 04:00
Niva Vinica 4 - 7 Zvyahel NV UKR D3
02/08/2023 06:00
Niva Vinica 0 - 0 Ahrobiznes TSK Romny UKRC
21/07/2023 05:00
FK Epitsentr Dunayivtsi 2 - 1 Niva Vinica INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Skala 1911 Stryi Skala 1911 Stryi
23/08/2023 07:00
Skala 1911 Stryi 0 - 2 Rukh Vynnyky UKRC
16/08/2023 06:00
Skala 1911 Stryi 1 - 1 Nyva Ternopil UKRC
13/08/2023 02:00
Rukh Lviv II 2 - 0 Skala 1911 Stryi UKR D3
06/08/2023 02:30
Skala 1911 Stryi 4 - 3 Kudrivka UKR D3
02/08/2023 06:00
Skala 1911 Stryi 5 - 2 Khust City UKRC
Thắng
40%
Hòa
20%
Thua
40%
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.44
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 39 matches
Không
28 (72%)11 (28%)
In last 39 matches
Không
24 (63%)14 (37%)
Niva Vinica

Niva Vinica

Trận gần đây

Skala 1911 Stryi

Skala 1911 Stryi

Under /Over

(79%)31 8(21%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)27 11(29%)

Under /Over

(33%)13 26(67%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(34%)13 25(66%)

Under /Over

(56%)22 17(44%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(37%)14 24(63%)

/Yes

(49%)19 20(51%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(37%)14 24(63%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Niva Vinica Niva Vinica
Skala 1911 Stryi Skala 1911 Stryi
Cú sút
Niva Vinica
Niva Vinica
Tổng cú sút
8.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Skala 1911 Stryi
Skala 1911 Stryi
Tổng cú sút
10.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
KHÁC
Niva Vinica
Niva Vinica
39
Số trận đã đấu
Skala 1911 Stryi
Skala 1911 Stryi
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
13
Clean sheets
13
0.34
0.69
27
Corners
24
0.63
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Niva Vinica
Niva Vinica
THẺ PHẠT
Skala 1911 Stryi
Skala 1911 Stryi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.49
19
Thẻ vàng
9
0.24
0.10
4
Thẻ đỏ
4
0.11
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00