Ninove vs Rupel Boom: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Ninove
Hạng 18 tại Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
1 - 0
FT
18/03/2023 15:00
Rupel Boom
Hạng 19 tại Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Ninove vs Rupel Boom trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Ninove đang đứng thứ 18 với 38 điểm sau 38 trận.
  • Rupel Boom xếp thứ 19 với 24 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Ninove với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Rupel Boom chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 RFC de Liege RFC de Liege
86 38 25 11 2 99 29 70
02 Patro Eisden Patro Eisden
86 38 26 8 4 84 23 61
03 Francs Borains Francs Borains
77 38 23 8 7 77 47 30
04 LaLouviere LaLouviere
73 38 22 7 9 73 37 36
05 Gent B Gent B
67 38 19 10 9 59 43 16
06 KSK Heist KSK Heist
61 38 16 13 9 69 59 10
07 Royal Knokke Royal Knokke
61 39 18 7 14 67 60 7
08 Olympic Charleroi Olympic Charleroi
60 38 18 6 14 71 52 19
09 URS Lixhe-Lanaye URS Lixhe-Lanaye
57 39 15 12 12 68 54 14
10 Thes Sport Thes Sport
53 38 13 14 11 58 52 6
11 Leuven B Leuven B
48 38 14 6 18 59 70 -11
12 Tienen Tienen
46 38 12 10 16 50 60 -10
13 Charleroi B Charleroi B
44 38 12 8 18 41 58 -17
14 Dessel Sport Dessel Sport
43 38 11 10 17 45 65 -20
15 Sint-Eloois-Winkel Sint-Eloois-Winkel
42 38 11 9 18 44 58 -14
16 Hoogstraten VV Hoogstraten VV
41 38 11 8 19 46 60 -14
17 Antwerp B Antwerp B
39 38 11 6 21 33 58 -25
18 Ninove Ninove
38 38 11 5 22 41 73 -32
19 Rupel Boom Rupel Boom
24 38 6 6 26 29 83 -54
20 KFC Mandel United KFC Mandel United
14 38 4 2 32 16 88 -72
21 Unknown Unknown
0 0 0 0 0 0 0 0
22 Unknown Unknown
0 0 0 0 0 0 0 0
Đối đầu
17/08/2022 14:00
Rupel Boom Rupel Boom
1 - 2
Ninove Ninove
BEL FAD
Ninove
1
100%
Hòa
0
0%
Rupel Boom
0
0%
Ninove Ninove 6 trận gần nhất
04/03/2023 15:00
Ninove 3 - 1 Antwerp B BEL FAD
26/02/2023 10:00
RFC de Liege 6 - 0 Ninove BEL FAD
18/02/2023 15:00
Ninove 1 - 4 Hoogstraten VV BEL FAD
11/02/2023 15:00
KFC Mandel United 1 - 2 Ninove BEL FAD
05/02/2023 10:00
Ninove 0 - 2 Patro Eisden BEL FAD
29/01/2023 10:00
URS Lixhe-Lanaye 0 - 0 Ninove BEL FAD
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Rupel Boom Rupel Boom
05/03/2023 10:00
Rupel Boom 0 - 4 RFC de Liege BEL FAD
25/02/2023 15:00
KFC Mandel United 1 - 2 Rupel Boom BEL FAD
18/02/2023 15:00
Rupel Boom 0 - 2 Patro Eisden BEL FAD
10/02/2023 15:30
Charleroi B 2 - 0 Rupel Boom BEL FAD
04/02/2023 15:00
Rupel Boom 1 - 1 Royal Knokke BEL FAD
28/01/2023 15:00
Hoogstraten VV 1 - 0 Rupel Boom BEL FAD
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
73
TB mỗi trận
1.92
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.76
Thủng lưới
83
TB mỗi trận
2.18
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
25 (66%)13 (34%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
18 (47%)20 (53%)
Ninove

Ninove

Trận gần đây

Rupel Boom

Rupel Boom

Xỉu /Tài

(82%)31 7(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)28 10(26%)

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

Xỉu /Tài

(61%)23 15(39%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)20 18(47%)

/Có

(61%)23 15(39%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(39%)15 23(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ninove Ninove
Rupel Boom Rupel Boom
Cú sút
Ninove
Ninove
Tổng cú sút
9.83 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Rupel Boom
Rupel Boom
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Ninove Ninove Đường chuyền Rupel Boom Rupel Boom
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Ninove
Ninove
38
Số trận đã đấu
Rupel Boom
Rupel Boom
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
5
Giữ sạch lưới
5
0.13
1.95
74
Phạt góc
116
3.05
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Ninove
Ninove
THẺ PHẠT
Rupel Boom
Rupel Boom
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.05
40
Thẻ vàng
57
1.50
0.08
3
Thẻ đỏ
4
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00