NFA Kaunas vs Marijampole City: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

NFA Kaunas
Hạng 4 tại Hạng Nhì Litva (I Lyga)
1 - 1
FT
12/11/2022 09:00
Marijampole City
Hạng 5 tại Hạng Nhì Litva (I Lyga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán NFA Kaunas vs Marijampole City trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • NFA Kaunas đang đứng thứ 4 với 57 điểm sau 30 trận.
  • Marijampole City xếp thứ 5 với 53 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/11/2022
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 DFK Dainava Alytus DFK Dainava Alytus
67 30 21 4 5 69 31 38
02 FK Neptunas Klaipeda FK Neptunas Klaipeda
62 30 19 5 6 66 36 30
03 Nevezis Kedainiai Nevezis Kedainiai
58 30 17 7 6 52 26 26
04 NFA Kaunas NFA Kaunas
57 30 15 12 3 39 19 20
05 Marijampole City Marijampole City
53 30 16 5 9 51 41 10
06 Babrungas Babrungas
46 30 13 7 10 52 34 18
07 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
38 30 11 5 14 53 47 6
08 Ekranas Panevezys Ekranas Panevezys
38 30 12 5 13 48 51 -3
09 FK Zalgiris Vilnius B FK Zalgiris Vilnius B
36 30 9 9 12 44 48 -4
10 FK Panevezys B FK Panevezys B
36 30 10 6 14 47 63 -16
11 FK Minija FK Minija
33 30 9 6 15 27 39 -12
12 Garr and Ava Garr and Ava
33 30 9 6 15 31 50 -19
13 Siauliai B Siauliai B
33 30 10 3 17 33 54 -21
14 FK Riteriai B FK Riteriai B
32 30 7 11 12 41 48 -7
15 Atomsfera Mazeikiai Atomsfera Mazeikiai
24 30 6 6 18 41 67 -26
16 Banga Gargzdai B Banga Gargzdai B
20 30 5 5 20 26 66 -40
NFA Kaunas NFA Kaunas 6 trận gần nhất
18/09/2026 21:30
NFA Kaunas 2 - 1 FK Transinvest II Hạng Nhì Litva (I Lyga)
14/09/2026 23:00
Siauliai B 0 - 2 NFA Kaunas Hạng Nhì Litva (I Lyga)
04/09/2026 22:30
NFA Kaunas 1 - 0 FK Kauno Zalgiris II Hạng Nhì Litva (I Lyga)
29/08/2026 21:00
Ekranas Panevezys 0 - 5 NFA Kaunas Hạng Nhì Litva (I Lyga)
21/08/2026 22:30
NFA Kaunas 2 - 0 Garr and Ava Hạng Nhì Litva (I Lyga)
14/08/2026 22:30
NFA Kaunas 2 - 1 Hegelmann Litauen II Hạng Nhì Litva (I Lyga)
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất Marijampole City Marijampole City
05/11/2023 22:59
Marijampole City 0 - 3 FK Minija Hạng Nhì Litva (I Lyga)
01/11/2023 01:00
FK Riteriai B 3 - 0 Marijampole City Hạng Nhì Litva (I Lyga)
23/10/2023 19:00
Marijampole City 0 - 3 Transinvest Vilnius Hạng Nhì Litva (I Lyga)
21/10/2023 18:00
Marijampole City 0 - 3 Lietava Jonava Hạng Nhì Litva (I Lyga)
15/10/2023 19:00
Marijampole City 0 - 3 FK Neptunas Klaipeda Hạng Nhì Litva (I Lyga)
06/10/2023 21:00
Nevezis Kedainiai 3 - 0 Marijampole City Hạng Nhì Litva (I Lyga)
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.63
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.70
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
25 (83%)5 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
25 (83%)5 (17%)
NFA Kaunas

NFA Kaunas

Trận gần đây

Marijampole City

Marijampole City

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

Xỉu /Tài

(23%)7 23(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

/Có

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
NFA Kaunas NFA Kaunas
Marijampole City Marijampole City
Cú sút
NFA Kaunas
NFA Kaunas
Tổng cú sút
11.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Marijampole City
Marijampole City
Tổng cú sút
11.71 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
NFA Kaunas
NFA Kaunas
30
Số trận đã đấu
Marijampole City
Marijampole City
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.47
14
Giữ sạch lưới
10
0.33
5.47
164
Phạt góc
117
3.90
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
NFA Kaunas
NFA Kaunas
THẺ PHẠT
Marijampole City
Marijampole City
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.73
52
Thẻ vàng
44
1.47
0.10
3
Thẻ đỏ
3
0.10
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00