Newroz SC(IRQ) vs Al-Hudod: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Newroz SC(IRQ)
Hạng 7 tại Giải VĐQG Iraq (Stars League)
2 - 3
FT
08/03/2024 07:30
Al-Hudod
Hạng 9 tại Giải VĐQG Iraq (Stars League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Newroz SC(IRQ) vs Al-Hudod trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Newroz SC(IRQ) đang đứng thứ 7 với 56 điểm sau 38 trận.
  • Al-Hudod xếp thứ 9 với 50 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Newroz SC(IRQ) và Al-Hudod mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Shorta Al Shorta
87 38 26 9 3 76 36 40
02 Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya
82 38 24 10 4 68 32 36
03 Al Zawraa Al Zawraa
75 38 21 12 5 54 23 31
04 AL Najaf AL Najaf
67 38 19 10 9 45 28 17
05 Zakho Zakho
67 38 17 16 5 37 20 17
06 Duhok Duhok
58 38 14 16 8 41 33 8
07 Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
56 38 15 11 12 61 49 12
08 Al Talaba Al Talaba
53 38 13 14 11 40 38 2
09 Al-Hudod Al-Hudod
50 38 13 11 14 38 47 -9
10 Naft Misan Naft Misan
47 38 10 17 11 41 40 1
11 Al-Naft Al-Naft
46 38 10 16 12 37 44 -7
12 AL Minaa AL Minaa
42 38 10 12 16 38 59 -21
13 AI Kahrabaa AI Kahrabaa
41 38 8 17 13 47 51 -4
14 Arbil Arbil
41 38 9 14 15 46 50 -4
15 Al Karkh Al Karkh
39 38 7 18 13 36 45 -9
16 Karbalaa Karbalaa
37 38 8 13 17 39 60 -21
17 Al Qasim Sport Club Al Qasim Sport Club
36 38 7 15 16 39 53 -14
18 Naft Al Junoob Naft Al Junoob
35 38 8 11 19 29 43 -14
19 Baghdad Baghdad
31 38 6 13 19 33 53 -20
20 Naft Alwasat Naft Alwasat
16 38 1 13 24 24 65 -41
Đối đầu
24/05/2023 09:30
Al-Hudod Al-Hudod
1 - 0
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
IRQ D1
20/12/2022 07:00
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
3 - 1
Al-Hudod Al-Hudod
IRQ D1
Newroz SC(IRQ)
1
50%
Hòa
0
0%
Al-Hudod
1
50%
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ) 6 trận gần nhất
05/03/2024 12:30
AL Najaf 1 - 0 Newroz SC(IRQ) IRQ D1
29/02/2024 07:30
Newroz SC(IRQ) 1 - 1 Al Shorta IRQ D1
23/02/2024 11:59
Naft Alwasat 0 - 4 Newroz SC(IRQ) IRQ D1
20/02/2024 14:30
Al Qasim Sport Club 0 - 1 Newroz SC(IRQ) IRQ D1
15/02/2024 07:15
Newroz SC(IRQ) 1 - 2 Al Talaba IRQ D1
12/02/2024 09:30
Arbil 1 - 1 Newroz SC(IRQ) IRQ D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Al-Hudod Al-Hudod
04/03/2024 07:30
Al-Hudod 1 - 0 Arbil IRQ D1
29/02/2024 12:30
Al Talaba 0 - 1 Al-Hudod IRQ D1
23/02/2024 07:00
Al-Hudod 1 - 2 Naft Misan IRQ D1
19/02/2024 07:00
Al-Hudod 0 - 3 AL Najaf IRQ D1
16/02/2024 07:00
AL Minaa 1 - 1 Al-Hudod IRQ D1
10/02/2024 06:50
Al-Hudod 0 - 0 Zakho IRQ D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
61
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
29 (76%)9 (24%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
23 (61%)15 (39%)
Newroz SC(IRQ)

Newroz SC(IRQ)

Trận gần đây

Al-Hudod

Al-Hudod

Xỉu /Tài

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)26 12(32%)

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)9 29(76%)

Xỉu /Tài

(42%)16 22(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(42%)16 22(58%)

/Có

(55%)21 17(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)18 20(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
Al-Hudod Al-Hudod
Cú sút
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)
Tổng cú sút
12.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Al-Hudod
Al-Hudod
Tổng cú sút
8.56 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ) Đường chuyền Al-Hudod Al-Hudod
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)
38
Số trận đã đấu
Al-Hudod
Al-Hudod
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
10
Giữ sạch lưới
10
0.26
2.95
112
Phạt góc
108
2.84
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)
THẺ PHẠT
Al-Hudod
Al-Hudod
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
76
Thẻ vàng
73
1.92
0.11
4
Thẻ đỏ
4
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00