Newington vs Queen's University: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Newington
Hạng 1 tại Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
2 - 1
FT
15/08/2026 10:00
Queen's University
Hạng 3 tại Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Newington vs Queen's University trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Newington đang đứng thứ 1 với 17 điểm sau 8 trận.
  • Queen's University xếp thứ 3 với 16 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/08/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Newington Newington
17 8 5 2 1 20 11 9
02 Annagh United Annagh United
17 8 5 2 1 18 12 6
03 Queen\'s University Queen\'s University
16 8 5 1 2 18 6 12
04 HW Welders HW Welders
15 8 5 0 3 15 10 5
05 Glenavon Lurgan Glenavon Lurgan
14 8 4 2 2 18 12 6
06 Ballinamallard United Ballinamallard United
13 8 4 1 3 15 11 4
07 Institute FC Institute FC
13 8 4 1 3 13 12 1
08 Newry City Newry City
12 8 3 3 2 12 14 -2
09 Ards FC Ards FC
11 8 3 2 3 11 11 0
10 Warrenpoint Town Warrenpoint Town
10 8 3 1 4 15 14 1
11 Loughgall FC Loughgall FC
10 8 2 4 2 11 14 -3
12 Dundela Dundela
8 8 1 5 2 16 18 -2
13 Moyola Park Moyola Park
8 8 2 2 4 9 17 -8
14 Strabane Athletic Strabane Athletic
5 8 1 2 5 9 19 -10
15 Armagh City Armagh City
4 8 0 4 4 8 14 -6
16 Rathfriland Rangers Rathfriland Rangers
3 8 1 0 7 6 19 -13
Newington Newington 6 trận gần nhất
19/09/2026 21:00
Glenavon Lurgan 1 - 0 Newington Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
12/09/2026 21:00
Newington 5 - 5 Dundela Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
05/09/2026 21:00
Warrenpoint Town 0 - 1 Newington Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
29/08/2026 01:45
Strabane Athletic 1 - 2 Newington Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
22/08/2026 21:00
Newington 4 - 0 Rathfriland Rangers Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
15/08/2026 21:00
Newington 2 - 1 Queen's University Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Queen's University Queen's University
19/09/2026 23:30
Rathfriland Rangers 1 - 0 Queen's University Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
12/09/2026 21:00
Queen's University 1 - 0 Loughgall FC Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
05/09/2026 21:00
Queen's University 6 - 0 Strabane Athletic Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
03/09/2026 01:45
Queen's University 3 - 5 Dundela Giao hữu CLB Quốc tế
29/08/2026 01:45
Ards FC 0 - 3 Queen's University Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
22/08/2026 21:15
Queen's University 4 - 1 Institute FC Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
2.25
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
0.75
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
7 (88%)1 (13%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
7 (88%)1 (13%)
Newington

Newington

Trận gần đây

Queen's University

Queen's University

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

/Có

(63%)5 3(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)4 4(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Newington Newington
Queen's University Queen's University
Cú sút
Newington
Newington
Tổng cú sút
11.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Queen's University
Queen's University
Tổng cú sút
7.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Newington
Newington
8
Số trận đã đấu
Queen's University
Queen's University
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
2
Giữ sạch lưới
3
0.38
2.88
23
Phạt góc
13
1.63
3.88
31
Ném biên
0
0.00
0.63
5
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Newington
Newington
THẺ PHẠT
Queen's University
Queen's University
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.25
10
Thẻ vàng
4
0.50
0.25
2
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00