Newington vs Ballyclare Comrades: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Newington
Hạng 12 tại Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
2 - 2
FT
25/03/2023 11:00
Ballyclare Comrades
Hạng 6 tại Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Newington vs Ballyclare Comrades trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Newington đang đứng thứ 12 với 30 điểm sau 33 trận.
  • Ballyclare Comrades xếp thứ 6 với 47 điểm sau 33 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Newington và Ballyclare Comrades mỗi đội thắng 1 trong 4 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Loughgall FC Loughgall FC
69 33 21 6 6 64 20 44
02 Warrenpoint Town Warrenpoint Town
63 33 19 6 8 61 39 22
03 Annagh United Annagh United
55 33 16 7 10 51 37 14
04 Dundela Dundela
54 33 17 3 13 49 46 3
05 Ards FC Ards FC
47 33 14 5 14 64 62 2
06 Ballyclare Comrades Ballyclare Comrades
47 33 12 11 10 56 54 2
07 HW Welders HW Welders
46 33 14 4 15 56 53 3
08 Ballinamallard United Ballinamallard United
46 33 12 10 11 42 50 -8
09 Institute FC Institute FC
34 33 9 7 17 45 54 -9
10 Dergview FC Dergview FC
33 33 9 6 18 45 63 -18
11 Knockbreda Knockbreda
31 33 8 7 18 41 76 -35
12 Newington Newington
30 33 8 6 19 47 67 -20
Đối đầu
26/12/2022 11:00
Ballyclare Comrades Ballyclare Comrades
1 - 1
Newington Newington
NIR CH
17/09/2022 10:00
Newington Newington
5 - 2
Ballyclare Comrades Ballyclare Comrades
NIR CH
18/09/2018 14:45
Ballyclare Comrades Ballyclare Comrades
1 - 1
Newington Newington
NIR LC
29/08/2017 14:45
Ballyclare Comrades Ballyclare Comrades
2 - 0
Newington Newington
NIR LC
Newington
1
25%
Hòa
2
50%
Ballyclare Comrades
1
25%
Newington Newington 6 trận gần nhất
14/03/2023 15:45
Newington 2 - 2 Ards FC NIR CH
04/03/2023 11:00
Knockbreda 0 - 3 Newington NIR CH
25/02/2023 11:00
Loughgall FC 1 - 0 Newington NIR CH
18/02/2023 10:00
Newington 0 - 3 HW Welders NIR CH
14/02/2023 15:45
Institute FC 0 - 2 Newington NIR CH
11/02/2023 10:00
Newington 2 - 3 Dundela NIR CH
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Ballyclare Comrades Ballyclare Comrades
11/03/2023 11:00
Annagh United 1 - 3 Ballyclare Comrades NIR CH
07/03/2023 15:45
Ballyclare Comrades 2 - 2 Loughgall FC NIR CH
04/03/2023 11:00
Ballyclare Comrades 1 - 1 Ballymena United NIR CUP
25/02/2023 11:00
Dundela 0 - 1 Ballyclare Comrades NIR CH
18/02/2023 11:00
Ballyclare Comrades 6 - 2 Institute FC NIR CH
14/02/2023 15:45
Ballyclare Comrades 3 - 2 Ards FC NIR CH
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
61
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
75
TB mỗi trận
1.97
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
1.74
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.66
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
29 (76%)9 (24%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
30 (79%)8 (21%)
Newington

Newington

Trận gần đây

Ballyclare Comrades

Ballyclare Comrades

Xỉu /Tài

(89%)34 4(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(84%)32 6(16%)

Xỉu /Tài

(55%)21 17(45%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

Xỉu /Tài

(55%)21 17(45%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(61%)23 15(39%)

/Có

(66%)25 13(34%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)24 14(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Newington Newington
Ballyclare Comrades Ballyclare Comrades
Cú sút
Newington
Newington
Tổng cú sút
11.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Ballyclare Comrades
Ballyclare Comrades
Tổng cú sút
10.24 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Newington
Newington
38
Số trận đã đấu
Ballyclare Comrades
Ballyclare Comrades
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.11
4
Giữ sạch lưới
8
0.21
2.95
112
Phạt góc
98
2.58
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Newington
Newington
THẺ PHẠT
Ballyclare Comrades
Ballyclare Comrades
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.03
39
Thẻ vàng
32
0.84
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.05
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00