Neulengbach (W) vs Vorderland (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Neulengbach (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
2
1-2
FT
27/04/2025 07:15
Vorderland (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Neulengbach (W) vs Vorderland (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Vorderland (W) thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Vorderland (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Neulengbach (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
07:15

2025-04-27

Neulengbach (W) vs Vorderland (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Neulengbach (W)
Neulengbach (W)
Vorderland (W)
Vorderland (W)
2025-04-27 07:15
34
26
40
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.25
FT
1-2 0-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/04/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Neulengbach (W) and Vorderland (W) in the Bundesliga Nữ (Áo) football standings for the 2024-2025 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
23/03/2025 06:00
Vorderland (W) Vorderland (W)
3 - 0
Neulengbach (W) Neulengbach (W)
AFB
03/11/2024 06:00
Neulengbach (W) Neulengbach (W)
2 - 0
Vorderland (W) Vorderland (W)
AFB
21/04/2024 07:30
Neulengbach (W) Neulengbach (W)
2 - 0
Vorderland (W) Vorderland (W)
AFB
01/10/2023 05:00
Vorderland (W) Vorderland (W)
2 - 1
Neulengbach (W) Neulengbach (W)
AFB
28/05/2023 06:00
Neulengbach (W) Neulengbach (W)
0 - 1
Vorderland (W) Vorderland (W)
AFB
30/10/2022 06:00
Vorderland (W) Vorderland (W)
1 - 0
Neulengbach (W) Neulengbach (W)
AFB
Neulengbach (W)
2
33%
Hòa
0
0%
Vorderland (W)
4
67%
Neulengbach (W) Neulengbach (W) 6 trận gần nhất
19/04/2025 06:00
Dornbirn (W) 1 - 1 Neulengbach (W) AFB
12/04/2025 12:00
Neulengbach (W) 0 - 1 Union Kleinmunchen (W) AFB
23/03/2025 06:00
Vorderland (W) 3 - 0 Neulengbach (W) AFB
19/03/2025 13:00
Neulengbach (W) 0 - 5 Austria Wien (W) AFB
12/03/2025 13:00
Bergheim/Hof (W) 0 - 0 Neulengbach (W) AFB
08/03/2025 07:30
Union Kleinmunchen (W) 0 - 0 Neulengbach (W) AFB
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Vorderland (W) Vorderland (W)
19/04/2025 13:45
Vorderland (W) 1 - 0 Bergheim/Hof (W) AFB
13/04/2025 06:45
Vorderland (W) 1 - 0 LASK Linz (W) AFB
23/03/2025 06:00
Vorderland (W) 3 - 0 Neulengbach (W) AFB
15/03/2025 10:00
LASK Linz (W) 1 - 0 Vorderland (W) AFB
12/03/2025 13:00
Vorderland (W) 5 - 0 Union Kleinmunchen (W) AFB
08/03/2025 07:45
Vorderland (W) 0 - 3 Austria Wien (W) AFB
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.83
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.39
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.48
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.35
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 23 trận gần nhất
CóKhông
11 (48%)12 (52%)
Trong 23 trận gần nhất
KhôngCó
15 (65%)8 (35%)
Neulengbach (W)

Neulengbach (W)

Trận gần đây

Vorderland (W)

Vorderland (W)

Xỉu /Tài

(65%)15 8(35%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)17 6(26%)

Xỉu /Tài

(30%)7 16(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)8 15(65%)

Xỉu /Tài

(39%)9 14(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)13 10(43%)

/Có

(30%)7 16(70%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(26%)6 17(74%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Neulengbach (W) Neulengbach (W)
Vorderland (W) Vorderland (W)
Cú sút
Neulengbach (W)
Neulengbach (W)
Tổng cú sút
8.53 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Vorderland (W)
Vorderland (W)
Tổng cú sút
11.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Neulengbach (W)
Neulengbach (W)
23
Số trận đã đấu
Vorderland (W)
Vorderland (W)
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
7
Giữ sạch lưới
10
0.43
3.13
72
Phạt góc
84
3.65
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Neulengbach (W)
Neulengbach (W)
THẺ PHẠT
Vorderland (W)
Vorderland (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.22
28
Thẻ vàng
30
1.30
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00