Neftchi Fargona
Hạng 5 tại Uzbek League
2 - 1
FT
02/07/2023 11:00
Nasaf Qarshi
Hạng 2 tại Uzbek League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Neftchi Fargona đang đứng thứ 5 với 45 điểm sau 26 trận.
  • Nasaf Qarshi xếp thứ 2 với 48 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Neftchi Fargona và Nasaf Qarshi mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 02/07/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Pakhtakor Pakhtakor
53 26 16 5 5 41 25 16
02 Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi
48 26 13 9 4 31 16 15
03 Navbahor Namangan Navbahor Namangan
47 26 14 5 7 44 19 25
04 OTMK Olmaliq OTMK Olmaliq
46 26 13 7 6 43 34 9
05 Neftchi Fargona Neftchi Fargona
45 26 11 12 3 33 18 15
06 Termez Surkhon Termez Surkhon
40 26 11 7 8 28 24 4
07 FK Andijon FK Andijon
40 26 12 4 10 27 25 2
08 Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
37 26 10 7 9 30 33 -3
09 Olympic FK Tashkent Olympic FK Tashkent
31 26 8 7 11 26 32 -6
10 Metallurg Bekobod Metallurg Bekobod
30 26 8 6 12 26 35 -9
11 Sogdiana Jizak Sogdiana Jizak
27 26 7 6 13 29 38 -9
12 Qizilqum Zarafshon Qizilqum Zarafshon
25 26 6 7 13 22 33 -11
13 Turon Nukus Turon Nukus
16 26 3 7 16 16 41 -25
14 Buxoro FK Buxoro FK
15 26 4 3 19 12 35 -23
Đối đầu
07/11/2022 09:30
Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi
0 - 1
Neftchi Fargona Neftchi Fargona
UZB D1
22/06/2022 11:00
Neftchi Fargona Neftchi Fargona
1 - 1
Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi
UZB D1
04/11/2018 09:00
Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi
2 - 0
Neftchi Fargona Neftchi Fargona
UZB D1
22/09/2018 09:00
Neftchi Fargona Neftchi Fargona
3 - 1
Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi
UZB D1
14/05/2018 09:00
Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi
2 - 0
Neftchi Fargona Neftchi Fargona
UZB D1
01/03/2018 11:00
Neftchi Fargona Neftchi Fargona
0 - 0
Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi
UZB D1
Neftchi Fargona
2
33%
Hòa
2
33%
Nasaf Qarshi
2
33%
Neftchi Fargona Neftchi Fargona 6 trận gần nhất
25/06/2023 11:00
Neftchi Fargona 0 - 0 Navbahor Namangan UZB D1
18/06/2023 11:00
Pakhtakor 1 - 2 Neftchi Fargona INT CF
01/06/2023 11:00
Metallurg Bekobod 2 - 1 Neftchi Fargona UzbC
26/05/2023 11:00
Qizilqum Zarafshon 1 - 1 Neftchi Fargona UZB D1
21/05/2023 10:30
Olympic FK Tashkent 0 - 0 Neftchi Fargona UZB D1
15/05/2023 10:00
Neftchi Fargona 1 - 0 Kuruvchi Bunyodkor UZB D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi
24/06/2023 11:00
Nasaf Qarshi 2 - 0 OTMK Olmaliq UZB D1
02/06/2023 09:00
Mashal Muborak 0 - 1 Nasaf Qarshi UzbC
28/05/2023 11:00
Sogdiana Jizak 1 - 2 Nasaf Qarshi UZB D1
15/05/2023 10:00
Metallurg Bekobod 1 - 2 Nasaf Qarshi UZB D1
07/05/2023 10:00
Nasaf Qarshi 0 - 0 Navbahor Namangan UZB D1
03/05/2023 10:00
Nasaf Qarshi 1 - 0 Termez Surkhon UzbC
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.69
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
0.62
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 26 matches
Không
20 (77%)6 (23%)
In last 26 matches
Không
18 (69%)8 (31%)
Neftchi Fargona

Neftchi Fargona

Trận gần đây

Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

Under /Over

(65%)17 9(35%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(58%)15 11(42%)

Under /Over

(31%)8 18(69%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(15%)4 22(85%)

Under /Over

(27%)7 19(73%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(31%)8 18(69%)

/Yes

(42%)11 15(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(42%)11 15(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Neftchi Fargona Neftchi Fargona
Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi
Cú sút
Neftchi Fargona
Neftchi Fargona
Tổng cú sút
8.88 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi
Tổng cú sút
9.64 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Neftchi Fargona
Neftchi Fargona
26
Số trận đã đấu
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
13
Clean sheets
12
0.46
4.54
118
Corners
150
5.77
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Neftchi Fargona
Neftchi Fargona
THẺ PHẠT
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.12
55
Thẻ vàng
42
1.62
0.15
4
Thẻ đỏ
4
0.15
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00