GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Necaxa đang đứng thứ 9 với 27 điểm sau 17 trận.
- Atlas xếp thứ 17 với 14 điểm sau 17 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 29%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Atlas với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Necaxa chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-01-14
Necaxa vs Atlas - Prediction & Odds
2024-01-14 17:00
35
29
36
X
1 - 1
1 - 1
2.25
3.05
FT
2-1 0-1
-
21℃~22℃
STANDINGS UP TO
14/01/2024
| Autumn | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Club America | 35 | 17 | 10 | 5 | 2 | 30 | 12 | 18 |
| 02 CDSyC Cruz Azul | 33 | 17 | 10 | 3 | 4 | 23 | 14 | 9 |
| 03 Toluca | 32 | 17 | 9 | 5 | 3 | 38 | 23 | 15 |
| 04 Monterrey | 32 | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 | 19 | 13 |
| 05 Tigres UANL | 31 | 17 | 9 | 4 | 4 | 34 | 23 | 11 |
| 06 Chivas Guadalajara | 31 | 17 | 9 | 4 | 4 | 24 | 17 | 7 |
| 07 Pachuca | 29 | 17 | 9 | 2 | 6 | 34 | 27 | 7 |
| 08 Pumas U.N.A.M. | 27 | 17 | 7 | 6 | 4 | 27 | 22 | 5 |
| 09 Necaxa | 27 | 17 | 7 | 6 | 4 | 30 | 29 | 1 |
| 10 Queretaro FC | 24 | 17 | 6 | 6 | 5 | 22 | 21 | 1 |
| 11 Club Leon | 24 | 17 | 7 | 3 | 7 | 23 | 25 | -2 |
| 12 FC Juarez | 16 | 17 | 4 | 4 | 9 | 19 | 26 | -7 |
| 13 Atletico San Luis | 16 | 17 | 5 | 1 | 11 | 25 | 35 | -10 |
| 14 Mazatlan FC | 16 | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 32 | -11 |
| 15 Santos Laguna | 15 | 17 | 4 | 3 | 10 | 15 | 28 | -13 |
| 16 Club Tijuana | 14 | 17 | 2 | 8 | 7 | 21 | 30 | -9 |
| 17 Atlas | 14 | 17 | 3 | 5 | 9 | 21 | 31 | -10 |
| 18 Puebla | 5 | 17 | 1 | 2 | 14 | 18 | 43 | -25 |
| Apertura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Club America | 40 | 17 | 12 | 4 | 1 | 37 | 14 | 23 |
| 02 Monterrey | 33 | 17 | 10 | 3 | 4 | 27 | 15 | 12 |
| 03 Tigres UANL | 30 | 17 | 8 | 6 | 3 | 32 | 18 | 14 |
| 04 Pumas U.N.A.M. | 28 | 17 | 8 | 4 | 5 | 27 | 18 | 9 |
| 05 Chivas Guadalajara | 27 | 17 | 8 | 3 | 6 | 22 | 22 | 0 |
| 06 Puebla | 25 | 17 | 7 | 4 | 6 | 24 | 25 | -1 |
| 07 Atletico San Luis | 23 | 17 | 7 | 2 | 8 | 31 | 26 | 5 |
| 08 Club Leon | 23 | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 | 22 | 1 |
| 09 Santos Laguna | 23 | 17 | 7 | 2 | 8 | 31 | 34 | -3 |
| 10 Mazatlan FC | 22 | 17 | 6 | 4 | 7 | 25 | 27 | -2 |
| 11 Pachuca | 22 | 17 | 5 | 7 | 5 | 16 | 27 | -11 |
| 12 Toluca | 21 | 17 | 5 | 6 | 6 | 23 | 19 | 4 |
| 13 Club Tijuana | 20 | 17 | 6 | 2 | 9 | 23 | 26 | -3 |
| 14 Queretaro FC | 19 | 17 | 5 | 4 | 8 | 18 | 29 | -11 |
| 15 FC Juarez | 18 | 17 | 5 | 3 | 9 | 24 | 34 | -10 |
| 16 CDSyC Cruz Azul | 17 | 17 | 5 | 2 | 10 | 21 | 29 | -8 |
| 17 Atlas | 17 | 17 | 4 | 5 | 8 | 14 | 24 | -10 |
| 18 Necaxa | 15 | 17 | 3 | 6 | 8 | 18 | 27 | -9 |
Đối đầu
10/11/2023 18:00
Atlas
0 - 0
Necaxa
MEX D1
21/04/2023 18:05
Necaxa
1 - 3
Atlas
MEX D1
01/10/2022 17:05
Atlas
1 - 0
Necaxa
MEX D1
07/04/2022 19:00
Atlas
2 - 1
Necaxa
MEX D1
17/09/2021 19:00
Necaxa
0 - 3
Atlas
MEX D1
30/04/2021 17:30
Necaxa
1 - 5
Atlas
MEX D1
Necaxa
0
0%
Hòa
1
17%
Atlas
5
83%
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.39
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.64
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 36 matches
CóKhông
28 (78%)8 (22%)
In last 36 matches
KhôngCó
21 (62%)13 (38%)
Necaxa
Trận gần đây
Atlas
Under /Over
(83%)30 6(17%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(76%)26 8(24%)
Under /Over
(31%)11 25(69%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(41%)14 20(59%)
Under /Over
(56%)20 16(44%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(35%)12 22(65%)
/Yes
(67%)24 12(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Necaxa
Atlas
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Necaxa
36
Số trận đã đấu
Atlas
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
7
Clean sheets
8
0.24
3.50
126
Corners
174
5.12
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.58
57
Offsides
34
1.00
2.53
91
GK saves
86
2.53
Necaxa
THẺ PHẠT
Atlas
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.22
80
83
2.44
0.11
4
10
0.29
11.50
414
Fouls
360
10.59
15.75
567
Tackles
550
16.18