GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Atlas đang đứng thứ 17 với 14 điểm sau 17 trận.
- Necaxa xếp thứ 9 với 27 điểm sau 17 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Atlas thắng với xác suất 52%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Atlas với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Necaxa thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2023-11-10
Atlas vs Necaxa - Prediction & Odds
2023-11-10 18:00
52
25
23
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.71
FT
0-0 0-0
-
21℃~22℃
STANDINGS UP TO
10/11/2023
| Autumn | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Club America | 35 | 17 | 10 | 5 | 2 | 30 | 12 | 18 |
| 02 CDSyC Cruz Azul | 33 | 17 | 10 | 3 | 4 | 23 | 14 | 9 |
| 03 Toluca | 32 | 17 | 9 | 5 | 3 | 38 | 23 | 15 |
| 04 Monterrey | 32 | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 | 19 | 13 |
| 05 Tigres UANL | 31 | 17 | 9 | 4 | 4 | 34 | 23 | 11 |
| 06 Chivas Guadalajara | 31 | 17 | 9 | 4 | 4 | 24 | 17 | 7 |
| 07 Pachuca | 29 | 17 | 9 | 2 | 6 | 34 | 27 | 7 |
| 08 Pumas U.N.A.M. | 27 | 17 | 7 | 6 | 4 | 27 | 22 | 5 |
| 09 Necaxa | 27 | 17 | 7 | 6 | 4 | 30 | 29 | 1 |
| 10 Queretaro FC | 24 | 17 | 6 | 6 | 5 | 22 | 21 | 1 |
| 11 Club Leon | 24 | 17 | 7 | 3 | 7 | 23 | 25 | -2 |
| 12 FC Juarez | 16 | 17 | 4 | 4 | 9 | 19 | 26 | -7 |
| 13 Atletico San Luis | 16 | 17 | 5 | 1 | 11 | 25 | 35 | -10 |
| 14 Mazatlan FC | 16 | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 32 | -11 |
| 15 Santos Laguna | 15 | 17 | 4 | 3 | 10 | 15 | 28 | -13 |
| 16 Club Tijuana | 14 | 17 | 2 | 8 | 7 | 21 | 30 | -9 |
| 17 Atlas | 14 | 17 | 3 | 5 | 9 | 21 | 31 | -10 |
| 18 Puebla | 5 | 17 | 1 | 2 | 14 | 18 | 43 | -25 |
| Apertura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Club America | 40 | 17 | 12 | 4 | 1 | 37 | 14 | 23 |
| 02 Monterrey | 33 | 17 | 10 | 3 | 4 | 27 | 15 | 12 |
| 03 Tigres UANL | 30 | 17 | 8 | 6 | 3 | 32 | 18 | 14 |
| 04 Pumas U.N.A.M. | 28 | 17 | 8 | 4 | 5 | 27 | 18 | 9 |
| 05 Chivas Guadalajara | 27 | 17 | 8 | 3 | 6 | 22 | 22 | 0 |
| 06 Puebla | 25 | 17 | 7 | 4 | 6 | 24 | 25 | -1 |
| 07 Atletico San Luis | 23 | 17 | 7 | 2 | 8 | 31 | 26 | 5 |
| 08 Club Leon | 23 | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 | 22 | 1 |
| 09 Santos Laguna | 23 | 17 | 7 | 2 | 8 | 31 | 34 | -3 |
| 10 Mazatlan FC | 22 | 17 | 6 | 4 | 7 | 25 | 27 | -2 |
| 11 Pachuca | 22 | 17 | 5 | 7 | 5 | 16 | 27 | -11 |
| 12 Toluca | 21 | 17 | 5 | 6 | 6 | 23 | 19 | 4 |
| 13 Club Tijuana | 20 | 17 | 6 | 2 | 9 | 23 | 26 | -3 |
| 14 Queretaro FC | 19 | 17 | 5 | 4 | 8 | 18 | 29 | -11 |
| 15 FC Juarez | 18 | 17 | 5 | 3 | 9 | 24 | 34 | -10 |
| 16 CDSyC Cruz Azul | 17 | 17 | 5 | 2 | 10 | 21 | 29 | -8 |
| 17 Atlas | 17 | 17 | 4 | 5 | 8 | 14 | 24 | -10 |
| 18 Necaxa | 15 | 17 | 3 | 6 | 8 | 18 | 27 | -9 |
Đối đầu
21/04/2023 18:05
Necaxa
1 - 3
Atlas
MEX D1
01/10/2022 17:05
Atlas
1 - 0
Necaxa
MEX D1
07/04/2022 19:00
Atlas
2 - 1
Necaxa
MEX D1
17/09/2021 19:00
Necaxa
0 - 3
Atlas
MEX D1
30/04/2021 17:30
Necaxa
1 - 5
Atlas
MEX D1
03/10/2020 15:00
Atlas
0 - 1
Necaxa
MEX D1
Atlas
5
83%
Hòa
0
0%
Necaxa
1
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.39
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.64
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 34 matches
CóKhông
21 (62%)13 (38%)
In last 34 matches
KhôngCó
28 (78%)8 (22%)
Atlas
Trận gần đây
Necaxa
Under /Over
(76%)26 8(24%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(83%)30 6(17%)
Under /Over
(41%)14 20(59%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(31%)11 25(69%)
Under /Over
(35%)12 22(65%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(56%)20 16(44%)
/Yes
(53%)18 16(47%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(67%)24 12(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Atlas
Necaxa
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Atlas
34
Số trận đã đấu
Necaxa
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Clean sheets
7
0.19
5.12
174
Corners
126
3.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.00
34
Offsides
57
1.58
2.53
86
GK saves
91
2.53
Atlas
THẺ PHẠT
Necaxa
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.44
83
80
2.22
0.29
10
4
0.11
10.59
360
Fouls
414
11.50
16.18
550
Tackles
567
15.75