ND Gorica vs NK Publikum Celje: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

ND Gorica
Hạng 9 tại Giải VĐQG Slovenia (PrvaLiga)
1 - 2
FT
03/05/2023 14:15
NK Publikum Celje
Hạng 2 tại Giải VĐQG Slovenia (PrvaLiga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán ND Gorica vs NK Publikum Celje trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • ND Gorica đang đứng thứ 9 với 27 điểm sau 36 trận.
  • NK Publikum Celje xếp thứ 2 với 67 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về NK Publikum Celje với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. ND Gorica thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
73 36 23 4 9 60 39 21
02 NK Publikum Celje NK Publikum Celje
67 36 19 10 7 53 34 19
03 Maribor Maribor
62 36 18 8 10 70 43 27
04 Domzale Domzale
52 36 13 13 10 50 42 8
05 NK Mura 05 NK Mura 05
52 36 13 13 10 50 45 5
06 FC Koper FC Koper
50 36 14 8 14 46 40 6
07 Radomlje Radomlje
44 36 10 14 12 35 53 -18
08 NK Bravo NK Bravo
36 36 9 9 18 33 41 -8
09 ND Gorica ND Gorica
27 36 5 12 19 31 57 -26
10 Tabor Sezana Tabor Sezana
24 36 3 15 18 29 63 -34
Đối đầu
04/03/2023 10:00
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
0 - 1
ND Gorica ND Gorica
SLO D1
05/11/2022 10:00
ND Gorica ND Gorica
0 - 2
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
SLO D1
26/08/2022 14:15
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
1 - 0
ND Gorica ND Gorica
SLO D1
19/05/2021 13:30
ND Gorica ND Gorica
0 - 2
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
SLO D1
11/03/2021 10:00
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
0 - 1
ND Gorica ND Gorica
SLO D1
12/12/2020 08:00
ND Gorica ND Gorica
0 - 2
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
SLO D1
ND Gorica
2
33%
Hòa
0
0%
NK Publikum Celje
4
67%
ND Gorica ND Gorica 6 trận gần nhất
23/04/2023 09:00
ND Gorica 2 - 2 NK Olimpija Ljubljana SLO D1
14/04/2023 14:15
FC Koper 1 - 0 ND Gorica SLO D1
08/04/2023 11:30
Radomlje 2 - 0 ND Gorica SLO D1
01/04/2023 11:30
ND Gorica 0 - 3 Maribor SLO D1
19/03/2023 08:00
NK Bravo 2 - 1 ND Gorica SLO D1
16/03/2023 10:00
Tabor Sezana 0 - 1 ND Gorica SLO D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất NK Publikum Celje NK Publikum Celje
23/04/2023 11:30
NK Bravo 0 - 3 NK Publikum Celje SLO D1
15/04/2023 14:15
NK Publikum Celje 0 - 0 Tabor Sezana SLO D1
10/04/2023 11:30
NK Mura 05 0 - 2 NK Publikum Celje SLO D1
06/04/2023 14:15
NK Olimpija Ljubljana 0 - 0 NK Publikum Celje SLOC
01/04/2023 09:00
NK Publikum Celje 1 - 1 Radomlje SLO D1
25/03/2023 11:59
Rijeka 1 - 1 NK Publikum Celje INT CF
Thắng
33%
Hòa
67%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.87
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
1.61
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
0.94
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
24 (63%)14 (37%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
28 (78%)8 (22%)
ND Gorica

ND Gorica

Trận gần đây

NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

Xỉu /Tài

(74%)28 10(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(69%)25 11(31%)

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(25%)9 27(75%)

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

/Có

(53%)20 18(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)16 20(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
ND Gorica ND Gorica
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
Cú sút
ND Gorica
ND Gorica
Tổng cú sút
9.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje
Tổng cú sút
12.94 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
ND Gorica
ND Gorica
38
Số trận đã đấu
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
8
Giữ sạch lưới
15
0.42
4.42
168
Phạt góc
194
5.39
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.87
33
Việt vị
39
1.08
2.92
111
Thủ môn cứu thua
95
2.64
ND Gorica
ND Gorica
THẺ PHẠT
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.24
85
Thẻ vàng
69
1.92
0.03
1
Thẻ đỏ
4
0.11
9.34
355
Số lỗi
295
8.19
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00