Nassaji Mazandaran vs Naft Bandar Abbas: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nassaji Mazandaran
Hạng 1 tại Azadegan League (Iran hạng Nhì)
0 - 0
FT
28/08/2025 12:00
Naft Bandar Abbas
Hạng 8 tại Azadegan League (Iran hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nassaji Mazandaran vs Naft Bandar Abbas trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nassaji Mazandaran đang đứng thứ 1 với 69 điểm sau 34 trận.
  • Naft Bandar Abbas xếp thứ 8 với 45 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/08/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Nassaji Mazandaran Nassaji Mazandaran
69 34 20 9 5 48 17 31
02 Mes Shahr-e Babak Mes Shahr-e Babak
68 34 19 11 4 41 14 27
03 Pars Jonoubi Jam Pars Jonoubi Jam
60 34 16 12 6 44 22 22
04 Sanat-Naft Sanat-Naft
60 34 16 12 6 37 21 16
05 Saipa Saipa
59 34 16 11 7 30 18 12
06 Havadar SC Havadar SC
50 34 11 17 6 32 23 9
07 FC Fard FC Fard
46 34 10 16 8 24 15 9
08 Naft Bandar Abbas Naft Bandar Abbas
45 34 9 18 7 26 20 6
09 Mes krman Mes krman
45 34 10 15 9 23 18 5
10 Ario Eslamshahr Ario Eslamshahr
43 34 9 16 9 19 18 1
11 Be\'sat Kermanshah FC Be\'sat Kermanshah FC
38 34 9 11 14 25 32 -7
12 Mes Soongoun Varzaghan Mes Soongoun Varzaghan
38 34 9 11 14 18 34 -16
13 Niroye Zamini Niroye Zamini
36 34 8 12 14 28 31 -3
14 Shenavar Sazi Qeshm Shenavar Sazi Qeshm
35 34 8 11 15 23 36 -13
15 Naft Gachsaran Naft Gachsaran
35 34 7 14 13 25 41 -16
16 Shahrdari Noshahr Shahrdari Noshahr
30 34 5 15 14 18 29 -11
17 Navad Urmia Navad Urmia
24 34 4 12 18 16 48 -32
18 Damash Gilan FC Damash Gilan FC
19 34 2 13 19 16 56 -40
Nassaji Mazandaran Nassaji Mazandaran 6 trận gần nhất
15/05/2025 10:30
Nassaji Mazandaran 0 - 3 Zob Ahan IRN PR
08/05/2025 12:00
Tractor S.C. 3 - 3 Nassaji Mazandaran IRN PR
01/05/2025 11:45
Nassaji Mazandaran 0 - 0 Havadar SC IRN PR
25/04/2025 10:30
Nassaji Mazandaran 1 - 3 Gol Gohar FC Iran Cup
17/04/2025 09:30
Kheybar Khorramabad 1 - 0 Nassaji Mazandaran IRN PR
11/04/2025 10:30
Nassaji Mazandaran 0 - 1 Persepolis IRN PR
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Naft Bandar Abbas Naft Bandar Abbas
18/05/2025 10:30
Naft Gachsaran 3 - 2 Naft Bandar Abbas IRN D1
12/05/2025 11:30
Naft Bandar Abbas 2 - 0 Shahr Raz FC IRN D1
06/05/2025 11:30
Pars Jonoubi Jam 2 - 0 Naft Bandar Abbas IRN D1
30/04/2025 11:10
Naft Bandar Abbas 0 - 1 Naft Masjed Soleyman FC IRN D1
22/04/2025 09:00
Damash Gilan FC 1 - 1 Naft Bandar Abbas IRN D1
16/04/2025 10:30
Naft Bandar Abbas 0 - 1 Shahrdari Noshahr IRN D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.50
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.76
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
0.59
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
27 (79%)7 (21%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
19 (56%)15 (44%)
Nassaji Mazandaran

Nassaji Mazandaran

Trận gần đây

Naft Bandar Abbas

Naft Bandar Abbas

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(9%)3 31(91%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(21%)7 27(79%)

/Có

(32%)11 23(68%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)13 21(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nassaji Mazandaran Nassaji Mazandaran
Naft Bandar Abbas Naft Bandar Abbas
Cú sút
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran
Tổng cú sút
12.93 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Naft Bandar Abbas
Naft Bandar Abbas
Tổng cú sút
6.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran
34
Số trận đã đấu
Naft Bandar Abbas
Naft Bandar Abbas
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.65
22
Giữ sạch lưới
16
0.47
2.88
98
Phạt góc
23
0.68
1.03
35
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran
THẺ PHẠT
Naft Bandar Abbas
Naft Bandar Abbas
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.97
33
Thẻ vàng
8
0.24
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.