Napoli (W)
Hạng 7 tại Italian Women Division 1
2
0-2
FT
06/12/2025 11:30
AC Milan (W)
Hạng 6 tại Italian Women Division 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Napoli (W) đang đứng thứ 7 với 32 điểm sau 22 trận.
  • AC Milan (W) xếp thứ 6 với 32 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: AC Milan (W) thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về AC Milan (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Napoli (W) chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
11:30

2025-12-06

Napoli (W) vs AC Milan (W) - Prediction & Odds

Napoli (W)
Napoli (W)
AC Milan (W)
AC Milan (W)
2025-12-06 11:30
29
27
44
2
1 - 1
1 - 1
2.50
1.94
FT
0-2 0-0
-
thời tiết
16°C
STANDINGS UP TO 06/12/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AS Roma (W) AS Roma (W)
55 22 17 4 1 44 19 25
02 Inter Milan (W) Inter Milan (W)
44 22 13 5 4 49 26 23
03 Juventus (W) Juventus (W)
39 22 11 6 5 33 19 14
04 Fiorentina (W) Fiorentina (W)
36 22 10 6 6 33 30 3
05 Lazio (W) Lazio (W)
33 22 10 3 9 31 30 1
06 AC Milan (W) AC Milan (W)
32 22 9 5 8 31 26 5
07 Napoli (W) Napoli (W)
32 22 8 8 6 30 25 5
08 Como 2000 (W) Como 2000 (W)
30 22 8 6 8 24 22 2
09 Sassuolo (W) Sassuolo (W)
18 22 4 6 12 17 34 -17
10 Ternana W Ternana W
17 22 4 5 13 19 40 -21
11 Parma s (W) Parma s (W)
16 22 2 10 10 16 31 -15
12 Genoa (W) Genoa (W)
10 22 2 4 16 18 43 -25
Đối đầu
12/01/2025 11:30
AC Milan (W) AC Milan (W)
6 - 0
Napoli (W) Napoli (W)
IWD1
06/10/2024 12:30
Napoli (W) Napoli (W)
0 - 1
AC Milan (W) AC Milan (W)
IWD1
12/05/2024 10:30
Napoli (W) Napoli (W)
1 - 1
AC Milan (W) AC Milan (W)
IWD1
14/04/2024 13:00
AC Milan (W) AC Milan (W)
3 - 2
Napoli (W) Napoli (W)
IWD1
16/12/2023 11:30
AC Milan (W) AC Milan (W)
1 - 1
Napoli (W) Napoli (W)
IWD1
01/10/2023 10:30
Napoli (W) Napoli (W)
0 - 1
AC Milan (W) AC Milan (W)
IWD1
Napoli (W)
0
0%
Hòa
2
33%
AC Milan (W)
4
67%
Napoli (W) Napoli (W) 6 trận gần nhất
22/11/2025 11:30
Genoa (W) 1 - 3 Napoli (W) IWD1
16/11/2025 11:30
Napoli (W) 1 - 0 Inter Milan (W) IWD1
09/11/2025 14:00
Lazio (W) 1 - 0 Napoli (W) IWD1
01/11/2025 11:30
Parma s (W) 1 - 1 Napoli (W) IWD1
19/10/2025 10:30
Napoli (W) 1 - 3 AS Roma (W) IWD1
12/10/2025 13:00
Ternana W 3 - 4 Napoli (W) IWD1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất AC Milan (W) AC Milan (W)
23/11/2025 14:30
AC Milan (W) 2 - 2 Sassuolo (W) IWD1
15/11/2025 17:00
Como 2000 (W) 1 - 0 AC Milan (W) IWD1
08/11/2025 13:00
AC Milan (W) 2 - 1 Juventus (W) IWD1
01/11/2025 14:00
AC Milan (W) 4 - 2 Lazio (W) IWD1
18/10/2025 13:00
Fiorentina (W) 4 - 3 AC Milan (W) IWD1
12/10/2025 10:30
AC Milan (W) 1 - 2 AS Roma (W) IWD1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.36
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
1.14
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 22 matches
Không
15 (68%)7 (32%)
In last 22 matches
Không
14 (64%)8 (36%)
Napoli (W)

Napoli (W)

Trận gần đây

AC Milan (W)

AC Milan (W)

Under /Over

(64%)14 8(36%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(59%)13 9(41%)

Under /Over

(23%)5 17(77%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(23%)5 17(77%)

Under /Over

(36%)8 14(64%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(55%)12 10(45%)

/Yes

(55%)12 10(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(45%)10 12(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Napoli (W) Napoli (W)
AC Milan (W) AC Milan (W)
Cú sút
Napoli (W)
Napoli (W)
Tổng cú sút
11.32 TB / trận
Bị chặn
49 tổng
Avg. 2.45
AC Milan (W)
AC Milan (W)
Tổng cú sút
12.27 TB / trận
Bị chặn
67 tổng
Avg. 3.19
Napoli (W) Napoli (W) Đường chuyền AC Milan (W) AC Milan (W)
Tổng đường chuyền
8637
Avg. 393 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
8301
Avg. 395 / game
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Napoli (W)
Napoli (W)
22
Số trận đã đấu
AC Milan (W)
AC Milan (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
7
Clean sheets
7
0.32
6.05
133
Corners
103
4.68
26.14
575
Throw-ins
496
22.55
1.32
29
Offsides
22
1.00
2.68
59
GK saves
66
3.00
Napoli (W)
Napoli (W)
THẺ PHẠT
AC Milan (W)
AC Milan (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.23
27
Thẻ vàng
20
0.91
0.00
0
Thẻ đỏ
3
0.14
10.82
238
Fouls
244
11.09
11.36
250
Tackles
289
13.14