AC Milan (W)
Hạng 6 tại Italian Women Division 1
2
2-1
FT
08/11/2025 13:00
Juventus (W)
Hạng 3 tại Italian Women Division 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • AC Milan (W) đang đứng thứ 6 với 32 điểm sau 22 trận.
  • Juventus (W) xếp thứ 3 với 39 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Juventus (W) thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Juventus (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. AC Milan (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2025-11-08

AC Milan (W) vs Juventus (W) - Prediction & Odds

AC Milan (W)
AC Milan (W)
Juventus (W)
Juventus (W)
2025-11-08 13:00
28
25
47
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.86
FT
2-1 1-1
-
thời tiết
13°C
STANDINGS UP TO 08/11/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AS Roma (W) AS Roma (W)
55 22 17 4 1 44 19 25
02 Inter Milan (W) Inter Milan (W)
44 22 13 5 4 49 26 23
03 Juventus (W) Juventus (W)
39 22 11 6 5 33 19 14
04 Fiorentina (W) Fiorentina (W)
36 22 10 6 6 33 30 3
05 Lazio (W) Lazio (W)
33 22 10 3 9 31 30 1
06 AC Milan (W) AC Milan (W)
32 22 9 5 8 31 26 5
07 Napoli (W) Napoli (W)
32 22 8 8 6 30 25 5
08 Como 2000 (W) Como 2000 (W)
30 22 8 6 8 24 22 2
09 Sassuolo (W) Sassuolo (W)
18 22 4 6 12 17 34 -17
10 Ternana W Ternana W
17 22 4 5 13 19 40 -21
11 Parma s (W) Parma s (W)
16 22 2 10 10 16 31 -15
12 Genoa (W) Genoa (W)
10 22 2 4 16 18 43 -25
Đối đầu
18/04/2025 15:30
Juventus (W) Juventus (W)
2 - 0
AC Milan (W) AC Milan (W)
IWD1
09/03/2025 17:00
AC Milan (W) AC Milan (W)
2 - 2
Juventus (W) Juventus (W)
IWD1
09/02/2025 14:00
AC Milan (W) AC Milan (W)
0 - 6
Juventus (W) Juventus (W)
IWD1
09/11/2024 15:00
Juventus (W) Juventus (W)
3 - 0
AC Milan (W) AC Milan (W)
IWD1
13/01/2024 15:15
Juventus (W) Juventus (W)
2 - 1
AC Milan (W) AC Milan (W)
IWD1
07/10/2023 17:00
AC Milan (W) AC Milan (W)
0 - 1
Juventus (W) Juventus (W)
IWD1
AC Milan (W)
0
0%
Hòa
1
17%
Juventus (W)
5
83%
AC Milan (W) AC Milan (W) 6 trận gần nhất
01/11/2025 14:00
AC Milan (W) 4 - 2 Lazio (W) IWD1
18/10/2025 13:00
Fiorentina (W) 4 - 3 AC Milan (W) IWD1
12/10/2025 10:30
AC Milan (W) 1 - 2 AS Roma (W) IWD1
05/10/2025 13:00
Genoa (W) 1 - 2 AC Milan (W) IWD1
14/09/2025 13:00
AC Milan (W) 2 - 1 Ternana W IW Cup
06/09/2025 13:00
AS Roma (W) 1 - 0 AC Milan (W) IW Cup
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Juventus (W) Juventus (W)
02/11/2025 14:00
Juventus (W) 2 - 1 Ternana W IWD1
19/10/2025 13:30
Lazio (W) 0 - 1 Juventus (W) IWD1
16/10/2025 19:00
Bayern Munchen (W) 2 - 1 Juventus (W) UEFA WUC
11/10/2025 13:00
Juventus (W) 0 - 1 Como 2000 (W) IWD1
07/10/2025 16:45
Juventus (W) 2 - 1 SL Benfica (W) UEFA WUC
04/10/2025 16:30
Sassuolo (W) 0 - 0 Juventus (W) IWD1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.86
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 22 matches
Không
14 (64%)8 (36%)
In last 22 matches
Không
16 (73%)6 (27%)
AC Milan (W)

AC Milan (W)

Trận gần đây

Juventus (W)

Juventus (W)

Under /Over

(59%)13 9(41%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(64%)14 8(36%)

Under /Over

(23%)5 17(77%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(36%)8 14(64%)

Under /Over

(55%)12 10(45%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(18%)4 18(82%)

/Yes

(45%)10 12(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(45%)10 12(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
AC Milan (W) AC Milan (W)
Juventus (W) Juventus (W)
Cú sút
AC Milan (W)
AC Milan (W)
Tổng cú sút
12.27 TB / trận
Bị chặn
67 tổng
Avg. 3.19
Juventus (W)
Juventus (W)
Tổng cú sút
16.32 TB / trận
Bị chặn
81 tổng
Avg. 3.86
Tổng đường chuyền
8301
Avg. 395 / game
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
9547
Avg. 434 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
AC Milan (W)
AC Milan (W)
22
Số trận đã đấu
Juventus (W)
Juventus (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
7
Clean sheets
9
0.41
4.68
103
Corners
127
5.77
22.55
496
Throw-ins
565
25.68
1.00
22
Offsides
29
1.32
3.00
66
GK saves
60
2.73
AC Milan (W)
AC Milan (W)
THẺ PHẠT
Juventus (W)
Juventus (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.91
20
Thẻ vàng
25
1.14
0.14
3
Thẻ đỏ
0
0.00
11.09
244
Fouls
201
9.14
13.14
289
Tackles
244
11.09