Nantes (W) vs Paris Saint Germain (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nantes (W)
Hạng 7 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
2
0-1
FT
12/10/2024 15:00
Paris Saint Germain (W)
Hạng 2 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nantes (W) vs Paris Saint Germain (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nantes (W) đang đứng thứ 7 với 23 điểm sau 22 trận.
  • Paris Saint Germain (W) xếp thứ 2 với 52 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Paris Saint Germain (W) thắng với xác suất 74%.
trận yêu thích
15:00

2024-10-12

Nantes (W) vs Paris Saint Germain (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Nantes (W)
Nantes (W)
Paris Saint Germain (W)
Paris Saint Germain (W)
2024-10-12 15:00
10
16
74
2
3 - 1
3 - 1
3.00
1.18
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/10/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
62 22 20 2 0 92 7 85
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
52 22 16 4 2 57 14 43
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
45 22 13 6 3 58 19 39
04 Dijon w Dijon w
43 22 13 4 5 40 24 16
05 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
33 22 9 6 7 40 30 10
06 Montpellier (W) Montpellier (W)
33 22 10 3 9 34 36 -2
07 Nantes (W) Nantes (W)
23 22 5 8 9 17 30 -13
08 Le Havre (W) Le Havre (W)
21 22 5 6 11 22 42 -20
09 Strasbourg W Strasbourg W
17 22 3 8 11 22 39 -17
10 RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
17 22 5 2 15 16 62 -46
11 Reims (W) Reims (W)
15 22 4 3 15 24 49 -25
12 Guingamp (W) Guingamp (W)
9 22 3 0 19 15 85 -70
Nantes (W) Nantes (W) 6 trận gần nhất
28/09/2024 11:00
Nantes (W) 0 - 1 RC Saint Etienne (W) FRA WD1
21/09/2024 11:00
Le Havre (W) 0 - 1 Nantes (W) FRA WD1
14/09/2024 10:00
Guingamp (W) 1 - 5 Nantes (W) INT CF
06/09/2024 11:30
Fleury 91 (W) 0 - 4 Nantes (W) INT CF
31/08/2024 11:45
Nantes (W) 1 - 0 Bordeaux (W) INT CF
31/08/2024 10:30
Villarreal (W) 0 - 2 Nantes (W) INT CF
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
04/10/2024 15:00
Paris Saint Germain (W) 3 - 0 Le Havre (W) FRA WD1
29/09/2024 09:00
Paris Saint Germain (W) 4 - 0 Guingamp (W) FRA WD1
26/09/2024 12:45
Paris Saint Germain (W) 1 - 2 Juventus (W) UEFA WUC
21/09/2024 15:00
Montpellier (W) 1 - 3 Paris Saint Germain (W) FRA WD1
18/09/2024 13:00
Juventus (W) 3 - 1 Paris Saint Germain (W) UEFA WUC
13/09/2024 11:00
Paris Saint Germain (W) 4 - 1 Reims (W) INT CF
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
0.77
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.36
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.71
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
10 (45%)12 (55%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
19 (79%)5 (21%)
Nantes (W)

Nantes (W)

Trận gần đây

Paris Saint Germain (W)

Paris Saint Germain (W)

Xỉu /Tài

(55%)12 10(45%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)18 6(25%)

Xỉu /Tài

(18%)4 18(82%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)10 14(58%)

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(54%)13 11(46%)

/Có

(36%)8 14(64%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)9 15(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nantes (W) Nantes (W)
Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
Cú sút
Nantes (W)
Nantes (W)
Tổng cú sút
9.95 TB / trận
Bị chặn
6 tổng
TB 1.50
Paris Saint Germain (W)
Paris Saint Germain (W)
Tổng cú sút
13.83 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
TB 1.67
Tổng đường chuyền
8538
TB 407 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
11829
TB 538 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
62%
KHÁC
Nantes (W)
Nantes (W)
22
Số trận đã đấu
Paris Saint Germain (W)
Paris Saint Germain (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
6
Giữ sạch lưới
12
0.50
4.14
91
Phạt góc
133
5.54
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.05
1
Việt vị
8
0.33
4.50
99
Thủ môn cứu thua
45
1.88
Nantes (W)
Nantes (W)
THẺ PHẠT
Paris Saint Germain (W)
Paris Saint Germain (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.18
26
Thẻ vàng
29
1.21
0.05
1
Thẻ đỏ
0
0.00
9.59
211
Số lỗi
212
8.83
17.82
392
Tắc bóng
347
14.46