Najran SC
Hạng 10 tại Group A
2 - 3
FT
20/12/2024 05:35
Mudhar
Hạng 13 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Najran SC đang đứng thứ 10 với 38 điểm sau 30 trận.
  • Mudhar xếp thứ 13 với 30 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Najran SC và Mudhar mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 20/12/2024
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ula FC Al Ula FC
65 30 19 8 3 58 26 32
02 AL-jeel AL-jeel
62 30 18 8 4 63 23 40
03 Al-Shoalah Al-Shoalah
62 30 19 5 6 58 25 33
04 Al Liwaa Al Liwaa
43 30 12 7 11 42 35 7
05 Hajer Hajer
43 30 12 7 11 38 42 -4
06 Arar FC Arar FC
41 30 11 8 11 38 44 -6
07 Al-Qotah Al-Qotah
39 30 9 12 9 40 32 8
08 Al-Kawkab Al-Kawkab
39 30 8 15 7 38 34 4
09 Al Sahel Al Sahel
39 30 11 6 13 42 54 -12
10 Najran SC Najran SC
38 30 9 11 10 37 32 5
11 Bisha FC Bisha FC
35 29 9 8 12 38 44 -6
12 Al Taraji Al Taraji
33 30 7 12 11 29 44 -15
13 Mudhar Mudhar
30 30 7 9 14 26 40 -14
14 Al-Nojoom Al-Nojoom
29 29 7 8 14 29 42 -13
15 Alhowra Alhowra
26 30 7 5 18 27 58 -31
16 Al-Ansar Al-Ansar
25 30 6 7 17 24 52 -28
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Draih Al-Draih
74 30 24 2 4 65 28 37
02 Al Anwar SA Al Anwar SA
59 30 17 8 5 46 24 22
03 Jerash FC Jerash FC
57 30 17 6 7 59 29 30
04 Al-Saqer Al-Saqer
56 30 16 8 6 48 26 22
05 Al-Sharq Al-Sharq
52 30 14 10 6 54 36 18
06 Al-Rawdhah Al-Rawdhah
41 30 11 8 11 34 34 0
07 Wajj Wajj
38 30 10 8 12 40 43 -3
08 Al Entesar Al Entesar
37 30 9 10 11 46 41 5
09 Al-Rayyan Al-Rayyan
37 30 9 10 11 35 42 -7
10 Al Qous Club Al Qous Club
36 30 8 12 10 27 30 -3
11 Al-Washm Al-Washm
34 29 8 10 11 48 51 -3
12 Hottain (KSA) Hottain (KSA)
33 30 9 6 15 31 48 -17
13 Al-Sadd FC(SA) Al-Sadd FC(SA)
32 29 9 5 15 28 37 -9
14 Tuwaiq Tuwaiq
31 30 8 7 15 34 53 -19
15 Al-Taqdom Al-Taqdom
31 30 8 7 15 22 42 -20
16 Al Qaisoma Al Qaisoma
10 30 3 1 26 20 73 -53
Đối đầu
21/09/2024 06:40
Mudhar Mudhar
0 - 2
Najran SC Najran SC
KSA D2
07/03/2024 05:35
Mudhar Mudhar
2 - 0
Najran SC Najran SC
KSA D2
30/11/2023 05:25
Najran SC Najran SC
2 - 2
Mudhar Mudhar
KSA D2
Najran SC
1
33%
Hòa
1
33%
Mudhar
1
33%
Najran SC Najran SC 6 trận gần nhất
15/12/2024 05:10
Al-Kawkab 1 - 1 Najran SC KSA D2
09/12/2024 05:30
Najran SC 3 - 0 Hajer KSA D2
04/12/2024 05:20
Al-Qotah 1 - 1 Najran SC KSA D2
28/11/2024 04:55
AL-jeel 0 - 0 Najran SC KSA D2
23/11/2024 05:25
Najran SC 1 - 2 Al-Nojoom KSA D2
15/11/2024 05:45
Alhowra 0 - 0 Najran SC KSA D2
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
6 trận gần nhất Mudhar Mudhar
15/12/2024 04:55
Mudhar 0 - 1 Arar FC KSA D2
09/12/2024 05:20
Al Liwaa 2 - 0 Mudhar KSA D2
04/12/2024 08:50
Mudhar 0 - 2 Al Ula FC KSA D2
28/11/2024 04:50
Mudhar 1 - 1 Al-Kawkab KSA D2
22/11/2024 05:35
Al-Ansar 0 - 0 Mudhar KSA D2
15/11/2024 04:50
Mudhar 0 - 0 Al Taraji KSA D2
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.07
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.87
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
Không
22 (73%)8 (27%)
In last 30 matches
Không
14 (47%)16 (53%)
Najran SC

Najran SC

Trận gần đây

Mudhar

Mudhar

Under /Over

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(63%)19 11(37%)

Under /Over

(23%)7 23(77%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(17%)5 25(83%)

Under /Over

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(40%)12 18(60%)

/Yes

(60%)18 12(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(40%)12 18(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Najran SC Najran SC
Mudhar Mudhar
Cú sút
Najran SC
Najran SC
Tổng cú sút
4.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Mudhar
Mudhar
Tổng cú sút
5.70 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Najran SC Najran SC Đường chuyền Mudhar Mudhar
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Najran SC
Najran SC
30
Số trận đã đấu
Mudhar
Mudhar
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
9
Clean sheets
7
0.23
0.63
19
Corners
40
1.33
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Najran SC
Najran SC
THẺ PHẠT
Mudhar
Mudhar
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
15
Thẻ vàng
20
0.67
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.