Najran SC vs Al Kholood: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Najran SC
Hạng 16 tại Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
2 - 1
FT
15/05/2023 11:59
Al Kholood
Hạng 7 tại Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Najran SC vs Al Kholood trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Najran SC đang đứng thứ 16 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Al Kholood xếp thứ 7 với 43 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Najran SC và Al Kholood mỗi đội thắng 2 trong 4 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah
72 34 21 9 4 48 24 24
02 Al-Akhdoud Al-Akhdoud
68 34 21 5 8 64 35 29
03 Al-Hazm Al-Hazm
68 34 20 8 6 55 29 26
04 Al-Riyadh Al-Riyadh
63 34 19 6 9 52 37 15
05 Al-Faisaly Harmah Al-Faisaly Harmah
58 34 16 10 8 45 32 13
06 Al-Arabi(KSA) Al-Arabi(KSA)
49 34 13 10 11 43 43 0
07 Al Kholood Al Kholood
43 34 12 7 15 33 31 2
08 Hajer Hajer
43 34 11 10 13 36 41 -5
09 Ohod Medina Ohod Medina
42 34 10 12 12 29 38 -9
10 Al-Jabalain Al-Jabalain
41 34 9 14 11 42 43 -1
11 Al-Qadasiya Al-Qadasiya
40 34 10 10 14 29 34 -5
12 Al-Orubah Al-Orubah
40 34 11 7 16 35 41 -6
13 Al Qaisoma Al Qaisoma
40 34 8 16 10 35 44 -9
14 Al-Ameade Al-Ameade
39 34 11 6 17 34 46 -12
15 AL-Rbeea Jeddah AL-Rbeea Jeddah
38 34 10 8 16 34 40 -6
16 Najran SC Najran SC
36 34 9 9 16 36 54 -18
17 Al Sahel Al Sahel
32 34 7 11 16 36 51 -15
18 Al-Shoalah Al-Shoalah
23 34 5 8 21 23 46 -23
Đối đầu
02/01/2023 08:25
Al Kholood Al Kholood
0 - 1
Najran SC Najran SC
KSA D1
05/04/2022 14:45
Al Kholood Al Kholood
3 - 1
Najran SC Najran SC
KSA D1
23/11/2021 08:25
Najran SC Najran SC
0 - 1
Al Kholood Al Kholood
KSA D1
07/11/2019 11:10
Najran SC Najran SC
3 - 0
Al Kholood Al Kholood
SK CUP
Najran SC
2
50%
Hòa
0
0%
Al Kholood
2
50%
Najran SC Najran SC 6 trận gần nhất
10/05/2023 11:20
Al Sahel 3 - 2 Najran SC KSA D1
05/05/2023 12:05
Al-Faisaly Harmah 2 - 2 Najran SC KSA D1
01/05/2023 12:05
Najran SC 1 - 1 Al Qaisoma KSA D1
25/04/2023 12:30
Al-Orubah 1 - 0 Najran SC KSA D1
10/04/2023 14:50
Najran SC 1 - 0 AL-Rbeea Jeddah KSA D1
18/03/2023 11:45
Najran SC 1 - 0 Al-Arabi(KSA) KSA D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Al Kholood Al Kholood
10/05/2023 12:20
Al Kholood 2 - 1 Al-Akhdoud KSA D1
02/05/2023 13:00
Al-Qadasiya 1 - 0 Al Kholood KSA D1
25/04/2023 13:40
Al Kholood 1 - 0 Hajer KSA D1
09/04/2023 15:00
Ohod Medina 2 - 1 Al Kholood KSA D1
04/04/2023 15:00
AL-Rbeea Jeddah 0 - 1 Al Kholood KSA D1
19/03/2023 09:05
Al Kholood 1 - 1 Al-Jabalain KSA D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.59
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.91
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
24 (71%)10 (29%)
Najran SC

Najran SC

Trận gần đây

Al Kholood

Al Kholood

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(18%)6 28(82%)

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

/Có

(62%)21 13(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)13 21(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Najran SC Najran SC
Al Kholood Al Kholood
Cú sút
Najran SC
Najran SC
Tổng cú sút
7.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Al Kholood
Al Kholood
Tổng cú sút
7.65 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Najran SC Najran SC Đường chuyền Al Kholood Al Kholood
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Najran SC
Najran SC
34
Số trận đã đấu
Al Kholood
Al Kholood
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Giữ sạch lưới
12
0.35
3.91
133
Phạt góc
133
3.91
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Najran SC
Najran SC
THẺ PHẠT
Al Kholood
Al Kholood
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.32
79
Thẻ vàng
54
1.59
0.12
4
Thẻ đỏ
4
0.12
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00