Naft Gachsaran vs Mes krman: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Naft Gachsaran
Hạng 12 tại Azadegan League (Iran hạng Nhì)
0 - 0
FT
11/04/2025 09:30
Mes krman
Hạng 10 tại Azadegan League (Iran hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Naft Gachsaran vs Mes krman trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Naft Gachsaran đang đứng thứ 12 với 42 điểm sau 34 trận.
  • Mes krman xếp thứ 10 với 42 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Naft Gachsaran và Mes krman mỗi đội thắng 2 trong 5 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/04/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Fajr Sepasi Fajr Sepasi
66 34 19 9 6 39 17 22
02 Peykan Peykan
61 34 16 13 5 43 21 22
03 Saipa Saipa
60 34 17 9 8 34 23 11
04 Sanat-Naft Sanat-Naft
59 34 15 14 5 28 15 13
05 Ario Eslamshahr Ario Eslamshahr
58 34 14 16 4 33 18 15
06 Pars Jonoubi Jam Pars Jonoubi Jam
53 34 14 11 9 40 30 10
07 Mes Shahr-e Babak Mes Shahr-e Babak
49 34 12 13 9 34 26 8
08 Shahrdari Noshahr Shahrdari Noshahr
46 34 12 10 12 37 32 5
09 Naft Bandar Abbas Naft Bandar Abbas
42 34 10 12 12 32 30 2
10 Mes krman Mes krman
42 34 8 18 8 23 21 2
11 Be\'sat Kermanshah FC Be\'sat Kermanshah FC
42 34 9 15 10 26 25 1
12 Naft Gachsaran Naft Gachsaran
42 34 10 12 12 27 28 -1
13 Niroye Zamini Niroye Zamini
37 34 7 16 11 20 23 -3
14 Mes Soongoun Varzaghan Mes Soongoun Varzaghan
36 34 7 15 12 34 41 -7
15 Damash Gilan FC Damash Gilan FC
34 34 6 16 12 20 39 -19
16 Naft Masjed Soleyman FC Naft Masjed Soleyman FC
33 34 6 15 13 29 36 -7
17 Shahr Raz FC Shahr Raz FC
33 34 7 12 15 27 34 -7
18 Shahrdari Astara Shahrdari Astara
8 34 0 8 26 14 81 -67
Đối đầu
16/11/2024 07:30
Mes krman Mes krman
2 - 1
Naft Gachsaran Naft Gachsaran
IRN D1
15/02/2024 07:30
Naft Gachsaran Naft Gachsaran
0 - 0
Mes krman Mes krman
IRN D1
10/09/2023 10:45
Mes krman Mes krman
1 - 2
Naft Gachsaran Naft Gachsaran
IRN D1
01/02/2015 06:30
Mes krman Mes krman
2 - 1
Naft Gachsaran Naft Gachsaran
IRN D1
04/10/2014 07:45
Naft Gachsaran Naft Gachsaran
2 - 0
Mes krman Mes krman
IRN D1
Naft Gachsaran
2
40%
Hòa
1
20%
Mes krman
2
40%
Naft Gachsaran Naft Gachsaran 6 trận gần nhất
04/04/2025 08:30
Shahr Raz FC 0 - 0 Naft Gachsaran IRN D1
17/03/2025 11:30
Naft Gachsaran 0 - 0 Peykan IRN D1
11/03/2025 11:30
Naft Gachsaran 1 - 1 Pars Jonoubi Jam IRN D1
04/03/2025 11:30
Damash Gilan FC 1 - 1 Naft Gachsaran IRN D1
26/02/2025 07:00
Naft Gachsaran 0 - 1 Mes Shahr-e Babak IRN D1
19/02/2025 08:30
Naft Masjed Soleyman FC 0 - 2 Naft Gachsaran IRN D1
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
6 trận gần nhất Mes krman Mes krman
05/04/2025 08:45
Mes krman 0 - 0 Shahrdari Noshahr IRN D1
17/03/2025 11:30
Naft Masjed Soleyman FC 0 - 0 Mes krman IRN D1
11/03/2025 11:00
Mes krman 1 - 2 Fajr Sepasi IRN D1
04/03/2025 11:00
Mes Shahr-e Babak 0 - 2 Mes krman IRN D1
25/02/2025 08:30
Mes krman 2 - 2 Be'sat Kermanshah FC IRN D1
19/02/2025 08:30
Niroye Zamini 0 - 0 Mes krman IRN D1
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.79
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.82
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.68
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.62
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
18 (53%)16 (47%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
15 (44%)19 (56%)
Naft Gachsaran

Naft Gachsaran

Trận gần đây

Mes krman

Mes krman

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

Xỉu /Tài

(6%)2 32(94%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(6%)2 32(94%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

/Có

(32%)11 23(68%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(26%)9 25(74%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Naft Gachsaran Naft Gachsaran
Mes krman Mes krman
Cú sút
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran
Tổng cú sút
6.71 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Mes krman
Mes krman
Tổng cú sút
6.79 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Naft Gachsaran Naft Gachsaran Đường chuyền Mes krman Mes krman
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran
34
Số trận đã đấu
Mes krman
Mes krman
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
12
Giữ sạch lưới
21
0.62
2.65
90
Phạt góc
41
1.21
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran
THẺ PHẠT
Mes krman
Mes krman
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.71
58
Thẻ vàng
42
1.24
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00