Naft Gachsaran vs Mes krman: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Naft Gachsaran
Hạng 15 tại Azadegan League (Iran hạng Nhì)
2 - 1
FT
08/11/2025 10:00
Mes krman
Hạng 9 tại Azadegan League (Iran hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Naft Gachsaran vs Mes krman trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Naft Gachsaran đang đứng thứ 15 với 35 điểm sau 34 trận.
  • Mes krman xếp thứ 9 với 45 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Naft Gachsaran và Mes krman mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/11/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Nassaji Mazandaran Nassaji Mazandaran
69 34 20 9 5 48 17 31
02 Mes Shahr-e Babak Mes Shahr-e Babak
68 34 19 11 4 41 14 27
03 Pars Jonoubi Jam Pars Jonoubi Jam
60 34 16 12 6 44 22 22
04 Sanat-Naft Sanat-Naft
60 34 16 12 6 37 21 16
05 Saipa Saipa
59 34 16 11 7 30 18 12
06 Havadar SC Havadar SC
50 34 11 17 6 32 23 9
07 FC Fard FC Fard
46 34 10 16 8 24 15 9
08 Naft Bandar Abbas Naft Bandar Abbas
45 34 9 18 7 26 20 6
09 Mes krman Mes krman
45 34 10 15 9 23 18 5
10 Ario Eslamshahr Ario Eslamshahr
43 34 9 16 9 19 18 1
11 Be\'sat Kermanshah FC Be\'sat Kermanshah FC
38 34 9 11 14 25 32 -7
12 Mes Soongoun Varzaghan Mes Soongoun Varzaghan
38 34 9 11 14 18 34 -16
13 Niroye Zamini Niroye Zamini
36 34 8 12 14 28 31 -3
14 Shenavar Sazi Qeshm Shenavar Sazi Qeshm
35 34 8 11 15 23 36 -13
15 Naft Gachsaran Naft Gachsaran
35 34 7 14 13 25 41 -16
16 Shahrdari Noshahr Shahrdari Noshahr
30 34 5 15 14 18 29 -11
17 Navad Urmia Navad Urmia
24 34 4 12 18 16 48 -32
18 Damash Gilan FC Damash Gilan FC
19 34 2 13 19 16 56 -40
Đối đầu
11/04/2025 09:30
Naft Gachsaran Naft Gachsaran
0 - 0
Mes krman Mes krman
IRN D1
16/11/2024 07:30
Mes krman Mes krman
2 - 1
Naft Gachsaran Naft Gachsaran
IRN D1
15/02/2024 07:30
Naft Gachsaran Naft Gachsaran
0 - 0
Mes krman Mes krman
IRN D1
10/09/2023 10:45
Mes krman Mes krman
1 - 2
Naft Gachsaran Naft Gachsaran
IRN D1
01/02/2015 06:30
Mes krman Mes krman
2 - 1
Naft Gachsaran Naft Gachsaran
IRN D1
04/10/2014 07:45
Naft Gachsaran Naft Gachsaran
2 - 0
Mes krman Mes krman
IRN D1
Naft Gachsaran
2
33%
Hòa
2
33%
Mes krman
2
33%
Naft Gachsaran Naft Gachsaran 6 trận gần nhất
25/10/2025 08:00
Be'sat Kermanshah FC 2 - 1 Naft Gachsaran IRN D1
19/10/2025 11:30
Naft Gachsaran 1 - 0 Damash Gilan FC IRN D1
13/10/2025 08:00
Saipa 0 - 0 Naft Gachsaran IRN D1
07/10/2025 11:30
Naft Gachsaran 0 - 2 Naft Bandar Abbas IRN D1
30/09/2025 07:45
Shahrdari Noshahr 3 - 1 Naft Gachsaran IRN D1
24/09/2025 11:30
Naft Gachsaran 0 - 1 Pars Jonoubi Jam IRN D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Mes krman Mes krman
25/10/2025 07:30
Mes krman 0 - 0 FC Fard IRN D1
19/10/2025 09:15
Nassaji Mazandaran 1 - 0 Mes krman IRN D1
13/10/2025 09:00
Mes krman 0 - 0 Ario Eslamshahr IRN D1
07/10/2025 09:15
Mes Shahr-e Babak 1 - 0 Mes krman IRN D1
30/09/2025 09:30
Mes krman 2 - 1 Damash Gilan FC IRN D1
23/09/2025 10:00
Mes Soongoun Varzaghan 0 - 1 Mes krman IRN D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
0.74
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.68
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.53
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
19 (56%)15 (44%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
18 (53%)16 (47%)
Naft Gachsaran

Naft Gachsaran

Trận gần đây

Mes krman

Mes krman

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(9%)3 31(91%)

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(15%)5 29(85%)

/Có

(44%)15 19(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(26%)9 25(74%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Naft Gachsaran Naft Gachsaran
Mes krman Mes krman
Cú sút
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran
Tổng cú sút
4.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Mes krman
Mes krman
Tổng cú sút
7.53 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Naft Gachsaran Naft Gachsaran Đường chuyền Mes krman Mes krman
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran
34
Số trận đã đấu
Mes krman
Mes krman
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Giữ sạch lưới
19
0.56
0.88
30
Phạt góc
67
1.97
0.56
19
Ném biên
50
1.47
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran
THẺ PHẠT
Mes krman
Mes krman
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.85
29
Thẻ vàng
42
1.24
0.03
1
Thẻ đỏ
3
0.09
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00