Naft Bandar Abbas vs Mes krman: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Naft Bandar Abbas
Hạng 9 tại Azadegan League (Iran hạng Nhì)
1 - 1
FT
06/02/2025 09:30
Mes krman
Hạng 10 tại Azadegan League (Iran hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Naft Bandar Abbas vs Mes krman trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Naft Bandar Abbas đang đứng thứ 9 với 42 điểm sau 34 trận.
  • Mes krman xếp thứ 10 với 42 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Naft Bandar Abbas và Mes krman mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 06/02/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Fajr Sepasi Fajr Sepasi
66 34 19 9 6 39 17 22
02 Peykan Peykan
61 34 16 13 5 43 21 22
03 Saipa Saipa
60 34 17 9 8 34 23 11
04 Sanat-Naft Sanat-Naft
59 34 15 14 5 28 15 13
05 Ario Eslamshahr Ario Eslamshahr
58 34 14 16 4 33 18 15
06 Pars Jonoubi Jam Pars Jonoubi Jam
53 34 14 11 9 40 30 10
07 Mes Shahr-e Babak Mes Shahr-e Babak
49 34 12 13 9 34 26 8
08 Shahrdari Noshahr Shahrdari Noshahr
46 34 12 10 12 37 32 5
09 Naft Bandar Abbas Naft Bandar Abbas
42 34 10 12 12 32 30 2
10 Mes krman Mes krman
42 34 8 18 8 23 21 2
11 Be\'sat Kermanshah FC Be\'sat Kermanshah FC
42 34 9 15 10 26 25 1
12 Naft Gachsaran Naft Gachsaran
42 34 10 12 12 27 28 -1
13 Niroye Zamini Niroye Zamini
37 34 7 16 11 20 23 -3
14 Mes Soongoun Varzaghan Mes Soongoun Varzaghan
36 34 7 15 12 34 41 -7
15 Damash Gilan FC Damash Gilan FC
34 34 6 16 12 20 39 -19
16 Naft Masjed Soleyman FC Naft Masjed Soleyman FC
33 34 6 15 13 29 36 -7
17 Shahr Raz FC Shahr Raz FC
33 34 7 12 15 27 34 -7
18 Shahrdari Astara Shahrdari Astara
8 34 0 8 26 14 81 -67
Đối đầu
23/09/2024 10:30
Mes krman Mes krman
0 - 0
Naft Bandar Abbas Naft Bandar Abbas
IRN D1
Naft Bandar Abbas
0
0%
Hòa
1
100%
Mes krman
0
0%
Naft Bandar Abbas Naft Bandar Abbas 6 trận gần nhất
30/01/2025 07:00
Peykan 1 - 2 Naft Bandar Abbas IRN D1
23/01/2025 09:15
Naft Bandar Abbas 0 - 1 Ario Eslamshahr IRN D1
03/01/2025 08:30
Naft Bandar Abbas 1 - 0 Naft Gachsaran IRN D1
27/12/2024 07:00
Shahr Raz FC 1 - 1 Naft Bandar Abbas IRN D1
20/12/2024 07:30
Naft Bandar Abbas 0 - 0 Pars Jonoubi Jam IRN D1
13/12/2024 07:30
Naft Masjed Soleyman FC 1 - 1 Naft Bandar Abbas IRN D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Mes krman Mes krman
30/01/2025 08:00
Mes krman 0 - 0 Sanat-Naft IRN D1
23/01/2025 06:30
Mes Soongoun Varzaghan 0 - 0 Mes krman IRN D1
03/01/2025 07:00
Mes krman 1 - 0 Peykan IRN D1
28/12/2024 07:30
Saipa 2 - 1 Mes krman IRN D1
21/12/2024 07:15
Mes krman 0 - 0 Ario Eslamshahr IRN D1
16/12/2024 07:40
Damash Gilan FC 0 - 0 Mes krman IRN D1
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
0.88
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.68
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.62
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
18 (53%)16 (47%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
15 (44%)19 (56%)
Naft Bandar Abbas

Naft Bandar Abbas

Trận gần đây

Mes krman

Mes krman

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

Xỉu /Tài

(12%)4 30(88%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(6%)2 32(94%)

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

/Có

(35%)12 22(65%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(26%)9 25(74%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Naft Bandar Abbas Naft Bandar Abbas
Mes krman Mes krman
Cú sút
Naft Bandar Abbas
Naft Bandar Abbas
Tổng cú sút
8.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Mes krman
Mes krman
Tổng cú sút
6.79 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Naft Bandar Abbas
Naft Bandar Abbas
34
Số trận đã đấu
Mes krman
Mes krman
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
11
Giữ sạch lưới
21
0.62
1.15
39
Phạt góc
41
1.21
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Naft Bandar Abbas
Naft Bandar Abbas
THẺ PHẠT
Mes krman
Mes krman
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.56
19
Thẻ vàng
42
1.24
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00