Mypa
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
3 - 2
FT
12/03/2023 07:00
HAPK
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
STANDINGS UP TO 12/03/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Mypa and HAPK in the Cúp Quốc gia Phần Lan (Suomen Cup) football standings for the 2023 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Mypa Mypa 6 trận gần nhất
30/06/2022 11:59
Kultsu Lappeenranta 2 - 1 Mypa Finland K
17/06/2022 11:30
Mypa 1 - 0 Kultsu Lappeenranta Finland K
08/06/2022 11:30
Kumu STPS 1 - 1 Mypa Finland K
28/05/2022 08:00
Mypa 4 - 0 KoPa Finland K
14/05/2022 08:00
Mypa 3 - 0 RPS Lions Finland K
05/05/2022 11:59
MiPK 0 - 2 Mypa Finland K
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất HAPK HAPK
24/09/2022 08:00
KoPa 3 - 2 HAPK Finland K
17/09/2022 08:00
HAPK 4 - 0 Kumu STPS Finland K
25/05/2022 10:30
HAPK 2 - 6 Lahti FIN CUP
08/05/2022 06:30
HAPK 1 - 1 PK Keski Uusimaa FIN CUP
Thắng
25%
Hòa
25%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
3.75
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
4.00
Ghi bàn
2
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
3.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (75%)1 (25%)
In last 6 matches
Không
1 (100%)0 (0%)
Mypa

Mypa

Trận gần đây

HAPK

HAPK

Under /Over

(75%)3 1(25%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(100%)1 0(0%)

Under /Over

(75%)3 1(25%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(100%)1 0(0%)

Under /Over

(75%)3 1(25%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(100%)1 0(0%)

/Yes

(25%)1 3(75%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(100%)1 0(0%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Mypa Mypa
HAPK HAPK
Cú sút
Mypa
Mypa
Tổng cú sút
7.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
HAPK
HAPK
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Mypa Mypa Đường chuyền HAPK HAPK
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
26%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
KHÁC
Mypa
Mypa
4
Số trận đã đấu
HAPK
HAPK
1
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
2
Clean sheets
0
0.00
5.00
20
Corners
6
6.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Mypa
Mypa
THẺ PHẠT
HAPK
HAPK
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.25
5
Thẻ vàng
3
3.00
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00